Tổng cộng 0 bài viết về Phân Cung Huyền Không Phi Tinh — theo nguyên lý quy hoạch kiến trúc phong thuỷ, kiến trúc phong thuỷ Á Đông và tinh thần kiến trúc bền vững, thân thiện môi trường.
Đang tải phần mềm…
Bài hướng dẫn chi tiết từng ô nhập, từng khối kết quả và cách đọc phần tổng luận.
Xem bài hướng dẫn ↗để gửi bình luận.

Nhập độ số hướng nhà đo bằng la bàn, năm xây nhà để định vận và năm luận đoán; phần mềm lập vận bàn — sơn tinh — hướng tinh theo Huyền Không Phi Tinh, phối trị niên phi tinh. La kinh cùng cửu cung có thể chồng trực tiếp lên ảnh vệ tinh hoặc bản vẽ mặt bằng để phân cung tại chỗ.
Chọn nền, tải bản vẽ, xoay — thu phóng — kéo, định tâm hình học và trung cung.
Độ hướng, cỡ — nét — chữ — màu, góc xoay, khoá và đưa la kinh về tâm.
Thông tin gia chủ, năm xây — năm luận đoán và kết xuất hồ sơ.


Toạ Thìn — hướng Tuất · 294.2° · vận 9
Nhà xây năm 2026 thuộc vận 9 (Hạ nguyên).
Nhà xây năm 2026, năm luận đoán 2026. Tinh bàn phối vận bàn, sơn tinh, hướng tinh và trị niên phi tinh để xét cát hung từng cung.
Cách cục: Vượng tinh đáo sơn — chủ nhân đinh.
Lưu ý khi phân cung trên bản vẽ: chỉ dùng nút “Chuyển số cửu cung sang bảng vẽ” sau khi đã khoá bảng vẽ, khoá la kinh và định xong 4 điểm cửu cung. Số được dóng từ tinh bàn la kinh hiện tại sang lưới cửu cung của bảng vẽ, lấy ô giữa làm trung cung rồi dóng ra 8 ô xung quanh theo đúng vị trí tương ứng.
Tốn — Đông Nam
Vận bàn 8 · Sơn tinh 9 Cửu Tử Hữu Bật · Hướng tinh 9 Cửu Tử Hữu Bật
Khí hướng: Vượng
Vượng khí đáo hướng — nên mở cửa, đặt lối đi, thuỷ động.
Ly — Nam
Vận bàn 4 · Sơn tinh 4 Tứ Lục Văn Khúc · Hướng tinh 5 Ngũ Hoàng Liêm Trinh
Khí hướng: Sát
Sát khí — kỵ động, kỵ bếp lò, nên tĩnh và dùng kim hoá giải. Cung phạm Ngũ Hoàng hướng tinh, Ngũ Hoàng lưu niên 2026, Thái Tuế Bính Ngọ — tuyệt đối tĩnh trong năm.
Khôn — Tây Nam
Vận bàn 6 · Sơn tinh 2 Nhị Hắc Cự Môn · Hướng tinh 7 Thất Xích Phá Quân
Khí hướng: Tử
Tử khí — nên tĩnh, tránh cửa chính và giường ngủ. Cung có Nhị Hắc sơn tinh, Thất Xích phá quân, Thất Xích lưu niên — hạn chế động.
Chấn — Đông
Vận bàn 7 · Sơn tinh 1 Nhất Bạch Tham Lang · Hướng tinh 8 Bát Bạch Tả Phù
Khí hướng: Thoái
Thoái khí — giữ tĩnh, tránh động thổ lớn.
Trung cung — Trung cung
Vận bàn 9 · Sơn tinh 8 Bát Bạch Tả Phù · Hướng tinh 1 Nhất Bạch Tham Lang
Khí hướng: Sinh
Trung cung — không luận cửa, giữ tĩnh và sạch; trung cung phạm Ngũ Hoàng thì tuyệt đối không đục phá giữa nhà.
Đoài — Tây
Vận bàn 2 · Sơn tinh 6 Lục Bạch Vũ Khúc · Hướng tinh 3 Tam Bích Lộc Tồn
Khí hướng: Tử
Tử khí — nên tĩnh, tránh cửa chính và giường ngủ. Cung phạm Bát sát hoàng tuyền — tuyệt đối tĩnh trong năm.
Cấn — Đông Bắc
Vận bàn 3 · Sơn tinh 5 Ngũ Hoàng Liêm Trinh · Hướng tinh 4 Tứ Lục Văn Khúc
Khí hướng: Tử
Tử khí — nên tĩnh, tránh cửa chính và giường ngủ. Cung phạm Ngũ Hoàng sơn tinh, Tam Sát — phương Bắc — tuyệt đối tĩnh trong năm.
Khảm — Bắc
Vận bàn 5 · Sơn tinh 3 Tam Bích Lộc Tồn · Hướng tinh 6 Lục Bạch Vũ Khúc
Khí hướng: Tử
Tử khí — nên tĩnh, tránh cửa chính và giường ngủ. Cung phạm Tuế Phá, Tam Sát — phương Bắc — tuyệt đối tĩnh trong năm.
Càn — Tây Bắc
Vận bàn 1 · Sơn tinh 7 Thất Xích Phá Quân · Hướng tinh 2 Nhị Hắc Cự Môn
Khí hướng: Sinh
Sinh khí — tốt lâu dài, nên động, bố trí sinh hoạt. Cung phạm Tam Sát — phương Bắc — tuyệt đối tĩnh trong năm.
Phối trị niên với sơn tinh — hướng tinh để biết cung nào bị kích động trong năm: gặp 5 hoặc 2 thì tĩnh, gặp 8 — 9 thì nên động.
| Cung | Tổ hợp | Ý nghĩa | Hoá giải — bố trí |
|---|---|---|---|
| Tốn — Đông Nam | 9-9 · 9-9 — Cửu gặp Cửu | Hai cát tinh đồng cung (hỷ khánh, danh tiếng, tương lai khí · hỷ khánh, danh tiếng, tương lai khí) — hợp bố trí sinh hoạt, cửa, bàn làm việc. | Không cần hoá giải, nên kích hoạt bằng động khí. |
| Ly — Nam | 4-5 · Tứ Ngũ — Mộc khắc Thổ | Chủ bệnh ngoài da, đau lưng, phụ nữ bất an. | Tiết thổ bằng kim — chuông đồng, hồ lô đồng, đồng hồ quả lắc, vật kim loại nặng; kỵ động thổ, kỵ thêm đá, gốm, màu vàng nâu. |
| Khôn — Tây Nam | 2-7 · Nhị Thất hoả sát | Tiên thiên hoả số — chủ hoả hoạn, bệnh tim, viêm nhiễm; kỵ bếp và đèn đỏ. | Tiết thổ bằng kim — chuông đồng, hồ lô đồng, đồng hồ quả lắc, vật kim loại nặng; kỵ động thổ, kỵ thêm đá, gốm, màu vàng nâu. |
| Chấn — Đông | 1-8 · Nhất Bát — Thuỷ Thổ tương giao | Chủ tài lộc bền, con cái hiếu thuận. | Tiết thuỷ bằng mộc — cây xanh thân gỗ; kỵ thêm bể nước lớn, gương lớn tại phương này. |
| Trung cung — Trung cung | 8-1 · Nhất Bát — Thuỷ Thổ tương giao | Chủ tài lộc bền, con cái hiếu thuận. | Tiết thổ bằng kim — chuông đồng, hồ lô đồng, đồng hồ quả lắc, vật kim loại nặng; kỵ động thổ, kỵ thêm đá, gốm, màu vàng nâu. |
| Đoài — Tây | 6-3 · 6-3 — Lục gặp Tam | Quyền uy, quý nhân, võ chức phối thị phi, kiện tụng, tranh chấp — xét thêm khí vận để định cát hung. | Tiết kim bằng thuỷ — bình nước tĩnh, bể cá nhỏ, màu xanh đen; kỵ chuông gió kim loại, kỵ tiếng động mạnh kéo dài. |
| Cấn — Đông Bắc | 5-4 · Tứ Ngũ — Mộc khắc Thổ | Chủ bệnh ngoài da, đau lưng, phụ nữ bất an. | Tiết thổ bằng kim — chuông đồng, hồ lô đồng, đồng hồ quả lắc, vật kim loại nặng; kỵ động thổ, kỵ thêm đá, gốm, màu vàng nâu. |
| Khảm — Bắc | 3-6 · 3-6 — Tam gặp Lục | Thị phi, kiện tụng, tranh chấp phối quyền uy, quý nhân, võ chức — xét thêm khí vận để định cát hung. | Chế mộc bằng kim, tiết mộc bằng hoả — đặt vật đồng và ánh đèn ấm; kỵ thêm cây lớn, hồ nước, màu xanh lá. |
| Càn — Tây Bắc | 7-2 · Nhị Thất hoả sát | Tiên thiên hoả số — chủ hoả hoạn, bệnh tim, viêm nhiễm; kỵ bếp và đèn đỏ. | Tiết thổ bằng kim — chuông đồng, hồ lô đồng, đồng hồ quả lắc, vật kim loại nặng; kỵ động thổ, kỵ thêm đá, gốm, màu vàng nâu. |
Tốn kê — toạ Tốn kỵ sơn Dậu. Sơn Dậu nằm tại cung Đoài — Tây — kỵ mở cửa, đặt bếp, dẫn nước, mở đường về sơn này.
Toạ Thìn — hướng Tuất không phạm tứ lộ huỳnh tuyền.
Sơn Ngọ (Ly — Nam) — kỵ động thổ, phá dỡ chính diện trong năm.
Sơn Tý (Khảm — Bắc) — kỵ khai môn, kỵ khởi công hướng về phía này.
Kiếp Sát · Tai Sát · Tuế Sát tại Hợi, Tý, Sửu — có thể toạ lưng, không nên hướng mặt; kỵ đào móng, đắp lớn.
Đáo Ly — Nam — đại kỵ động thổ, đục phá, mở cửa mới; hoá bằng kim khí (chuông đồng, hồ lô đồng).
Đáo Càn — Tây Bắc — kỵ bếp, giường ngủ; hoá bằng kim khí, giữ khô thoáng.
Tam Bích thị phi đáo Đoài — Tây; Thất Xích đạo tặc đáo Khôn — Tây Nam — giữ tĩnh, khoá chắc cửa nẻo phương Thất Xích.
Sơn tinh 5 tại Đông Bắc; hướng tinh 5 tại Nam — hai phương này tĩnh suốt vận.
Sơn tinh 2 tại Tây Nam; hướng tinh 2 tại Tây Bắc — bất lợi sức khoẻ nếu đặt phòng ngủ, bếp.
| Mức | Phương | Sát khí | Luận | Hoá giải |
|---|---|---|---|---|
| Đại hung | Ly — Nam | Ngũ Hoàng hướng tinh | Ngũ Hoàng đóng ở hướng tinh — phá tài, kiện tụng; tuyệt đối kỵ động thổ, khai môn tại cung này. | Tiết thổ bằng kim — chuông đồng, hồ lô đồng, đồng hồ quả lắc, vật kim loại nặng; kỵ động thổ, kỵ thêm đá, gốm, màu vàng nâu. |
| Đại hung | Ly — Nam | Ngũ Hoàng lưu niên 2026 | Trị niên Ngũ Hoàng đáo cung trong năm — kỵ động thổ, sửa chữa, đục phá suốt năm. | Tiết thổ bằng kim — chuông đồng, hồ lô đồng, đồng hồ quả lắc, vật kim loại nặng; kỵ động thổ, kỵ thêm đá, gốm, màu vàng nâu. |
| Đại hung | Ly — Nam | Thái Tuế Bính Ngọ | Thái Tuế năm 2026 toạ sơn Ngọ — kỵ động thổ, phá dỡ ngay tại cung này. | Giữ nguyên hiện trạng cả năm; cần sửa thì chọn cung khác hoặc đợi sang năm, có thể bái Thái Tuế đầu năm. |
| Đại hung | Đoài — Tây | Bát sát hoàng tuyền | Tốn kê — toạ Tốn kỵ sơn Dậu — cung này chứa sơn Dậu; kỵ mở cửa, đặt bếp, dẫn nước, mở đường về phía này. | Bịt kín lối đi và cửa tại sơn phạm bát sát, chuyển bếp và cổng sang sơn khác cùng cung; không dẫn nước thải qua đây. |
| Đại hung | Cấn — Đông Bắc | Ngũ Hoàng sơn tinh | Ngũ Hoàng Liêm Trinh đóng ở sơn tinh — tổn đinh, bệnh nặng, tai ương cho người ở. | Tiết thổ bằng kim — chuông đồng, hồ lô đồng, đồng hồ quả lắc, vật kim loại nặng; kỵ động thổ, kỵ thêm đá, gốm, màu vàng nâu. |
| Đại hung | Cấn — Đông Bắc | Tam Sát — phương Bắc | Kiếp Sát Hợi, Tai Sát Tý, Tuế Sát Sửu. Kỵ toạ lưng vào tam sát và kỵ động thổ cả ba sơn; hướng về tam sát thì nhẹ hơn. | Có thể toạ lưng nhưng không nên hướng mặt vào; tuyệt đối không đào móng, đắp lớn tại ba sơn tam sát. |
| Đại hung | Khảm — Bắc | Tuế Phá | Sơn xung Thái Tuế (Tý) — kỵ khai môn, kỵ khởi công hướng về phía này. | Tránh hoàn toàn động thổ và mở cửa mới ở cung Tuế Phá trong năm. |
| Đại hung | Khảm — Bắc | Tam Sát — phương Bắc | Kiếp Sát Hợi, Tai Sát Tý, Tuế Sát Sửu. Kỵ toạ lưng vào tam sát và kỵ động thổ cả ba sơn; hướng về tam sát thì nhẹ hơn. | Có thể toạ lưng nhưng không nên hướng mặt vào; tuyệt đối không đào móng, đắp lớn tại ba sơn tam sát. |
| Đại hung | Càn — Tây Bắc | Tam Sát — phương Bắc | Kiếp Sát Hợi, Tai Sát Tý, Tuế Sát Sửu. Kỵ toạ lưng vào tam sát và kỵ động thổ cả ba sơn; hướng về tam sát thì nhẹ hơn. | Có thể toạ lưng nhưng không nên hướng mặt vào; tuyệt đối không đào móng, đắp lớn tại ba sơn tam sát. |
| Hung | Khôn — Tây Nam | Nhị Hắc sơn tinh | Nhị Hắc bệnh phù ở sơn tinh — bất lợi sức khoẻ, kỵ đặt giường ngủ tại cung này. | Tiết thổ bằng kim — chuông đồng, hồ lô đồng, đồng hồ quả lắc, vật kim loại nặng; kỵ động thổ, kỵ thêm đá, gốm, màu vàng nâu. |
| Hung | Càn — Tây Bắc | Nhị Hắc hướng tinh | Nhị Hắc ở hướng tinh — hao tài vì bệnh tật, kỵ bếp lò và cửa chính tại cung này. | Tiết thổ bằng kim — chuông đồng, hồ lô đồng, đồng hồ quả lắc, vật kim loại nặng; kỵ động thổ, kỵ thêm đá, gốm, màu vàng nâu. |
| Hung | Càn — Tây Bắc | Nhị Hắc lưu niên 2026 | Trị niên Nhị Hắc đáo cung — đề phòng bệnh tật trong năm, giữ tĩnh và sạch. | Tiết thổ bằng kim — chuông đồng, hồ lô đồng, đồng hồ quả lắc, vật kim loại nặng; kỵ động thổ, kỵ thêm đá, gốm, màu vàng nâu. |
| Lưu ý | Khôn — Tây Nam | Thất Xích phá quân | Thất Xích đóng cung — đạo tặc, thị phi, thương tích do kim khí. | Tiết kim bằng thuỷ — bình nước tĩnh, bể cá nhỏ, màu xanh đen; kỵ chuông gió kim loại, kỵ tiếng động mạnh kéo dài. |
| Lưu ý | Khôn — Tây Nam | Thất Xích lưu niên | Trị niên Thất Xích đáo cung — đề phòng trộm cắp, tai nạn kim khí trong năm. | Tiết kim bằng thuỷ — bình nước tĩnh, bể cá nhỏ, màu xanh đen; kỵ chuông gió kim loại, kỵ tiếng động mạnh kéo dài. |
| Lưu ý | Đoài — Tây | Tam Bích thị phi | Tam Bích Lộc Tồn đóng cung — dễ khẩu thiệt, tranh chấp, kiện tụng. | Chế mộc bằng kim, tiết mộc bằng hoả — đặt vật đồng và ánh đèn ấm; kỵ thêm cây lớn, hồ nước, màu xanh lá. |
| Lưu ý | Đoài — Tây | Tam Bích lưu niên | Trị niên Tam Bích đáo cung — dễ tranh chấp, kiện tụng trong năm. | Chế mộc bằng kim, tiết mộc bằng hoả — đặt vật đồng và ánh đèn ấm; kỵ thêm cây lớn, hồ nước, màu xanh lá. |
| Lưu ý | Khảm — Bắc | Tam Bích thị phi | Tam Bích Lộc Tồn đóng cung — dễ khẩu thiệt, tranh chấp, kiện tụng. | Chế mộc bằng kim, tiết mộc bằng hoả — đặt vật đồng và ánh đèn ấm; kỵ thêm cây lớn, hồ nước, màu xanh lá. |
| Lưu ý | Càn — Tây Bắc | Thất Xích phá quân | Thất Xích đóng cung — đạo tặc, thị phi, thương tích do kim khí. | Tiết kim bằng thuỷ — bình nước tĩnh, bể cá nhỏ, màu xanh đen; kỵ chuông gió kim loại, kỵ tiếng động mạnh kéo dài. |
Ký hiệu trên tinh bàn: 5S/5H — Ngũ Hoàng sơn tinh/hướng tinh · 2S/2H — Nhị Hắc · 5N/2N/3N/7N — trị niên · BS — bát sát · HT — huỳnh tuyền · TT — Thái Tuế · TP — Tuế Phá · 3S — Tam Sát.
Phần mềm được thiết kế và kiến giải bởi Thầy Vũ Giới — Người sáng lập Phong Thuỷ Liên Hoa · Định Khí — An Gia