Sáu mươi tư quẻ là phần mà ai học Kinh Dịch cũng phải đi qua, và cũng là phần khiến nhiều người nản nhất. Nếu học thuộc từng quẻ như học thuộc 64 bài văn rời rạc, quý vị sẽ rất nhanh quên. Nhưng nếu nắm được cấu trúc chung của một quẻ kép, 64 quẻ trở thành 64 biến thể của cùng một khung, dễ nhớ và dễ suy luận hơn nhiều.
Dưới đây là cách đọc một quẻ trong 64 quẻ Kinh Dịch theo đúng khung trình bày của chuyên mục 64 Quẻ Dịch trên vugioi.com, cùng mẹo dùng loạt bài ấy như một cuốn sổ tra cứu khi học và khi ứng dụng.

64 quẻ từ đâu mà có
Trước 64 quẻ là tám quẻ đơn (Bát Quái), mỗi quẻ gồm ba vạch âm hoặc dương. Chồng hai quẻ đơn lên nhau được một quẻ kép sáu vạch, gọi là sáu hào. Tám nhân tám thành đúng 64 tổ hợp — không thừa, không thiếu. Vì thế, muốn đọc được 64 quẻ, việc đầu tiên vẫn là thuộc tượng tám quẻ đơn: Càn là trời, Khôn là đất, Chấn là sấm, Tốn là gió, Khảm là nước, Ly là lửa, Cấn là núi, Đoài là đầm. Nếu quý vị chưa vững phần này, hãy đọc trước bài Kinh Dịch nhập môn và chuyên mục Bát Quái.
Theo thứ tự truyền thống, 64 quẻ chia làm hai phần: Thượng Kinh gồm 30 quẻ đầu, mở bằng Thuần Càn và Thuần Khôn; Hạ Kinh gồm 34 quẻ sau, kết thúc bằng Thuỷ Hoả Ký Tế và Hoả Thuỷ Vị Tế. Quẻ cuối cùng mang nghĩa "chưa xong" — Dịch kết thúc bằng một cánh cửa mở, đúng tinh thần biến đổi không ngừng.
Cách đọc tên một quẻ kép
Tên đầy đủ của quẻ kép thường gồm ba phần: tượng của quẻ trên, tượng của quẻ dưới, rồi tên riêng của quẻ. Ví dụ:
| Tên quẻ | Quẻ trên (ngoại quái) | Quẻ dưới (nội quái) | Tên riêng |
|---|---|---|---|
| Địa Thiên Thái | Địa — Khôn | Thiên — Càn | Thái |
| Thiên Địa Bĩ | Thiên — Càn | Địa — Khôn | Bĩ |
| Thuỷ Lôi Truân | Thuỷ — Khảm | Lôi — Chấn | Truân |
| Sơn Thuỷ Mông | Sơn — Cấn | Thuỷ — Khảm | Mông |
Riêng tám quẻ do hai quẻ đơn giống nhau chồng lên gọi là quẻ "thuần": Thuần Càn, Thuần Khôn, Thuần Khảm, Thuần Ly… Chỉ cần đọc tên là quý vị đã biết quẻ được ghép từ hai tượng nào — đó là chìa khoá đầu tiên để suy nghĩa.
Khung đọc một quẻ theo loạt bài 64 quẻ Liên Hoa
Mỗi bài trong loạt 64 quẻ trên vugioi.com đều đi trọn một vòng giống nhau. Nắm khung này, quý vị có thể tự đọc bất kỳ quẻ nào.
1. Hình bài và cấu tạo
Sáu hào đọc từ dưới lên: hào Sơ, hào Nhị, hào Tam, hào Tứ, hào Ngũ, hào Thượng. Hào dương gọi là Cửu, hào âm gọi là Lục — nên mới có những tên như Sơ Cửu, Lục Nhị, Thượng Cửu. Ba hào dưới là nội quái — mình, bên trong, gốc; ba hào trên là ngoại quái — người, hoàn cảnh, ngọn.
2. Tượng quái
Lấy hình tự nhiên mà nói việc người. Địa Thiên Thái là đất ở trên, trời ở dưới: khí trời bốc lên, khí đất hạ xuống, hai khí giao nhau nên thông. Thiên Địa Bĩ thì ngược lại, hai khí rời nhau nên bế tắc. Chỉ từ tượng, quý vị đã đoán được tinh thần chung của quẻ.
3. Lời thoán và đại tượng
Thoán từ nói về thời — hoàn cảnh chung mà quẻ mô tả. Đại tượng nói về cách xử — người quân tử thấy tượng ấy thì nên làm gì. Các bài trong loạt nhắc rằng khi luận quẻ mà quên thoán từ thì rất dễ suy diễn lạc đề.
4. Hỗ quái, thác quái, tổng quái
- Hỗ quái: lấy hào 2-3-4 làm nội, hào 3-4-5 làm ngoại — phần chìm, nội tình của sự việc.
- Thác quái: đổi cả sáu hào âm thành dương, dương thành âm — mặt kia của đồng tiền.
- Tổng quái: lật ngược quẻ trên xuống dưới — cùng sự việc nhìn từ phía người đối diện.

5. Sáu hào và ba quy tắc đọc vị
Trước khi đọc lời từng hào, cần xét ba điều: đắc vị (dương ở ngôi lẻ 1-3-5, âm ở ngôi chẵn 2-4-6), đắc trung (hào 2 và hào 5, ở giữa mỗi quẻ đơn) và tương ứng (cặp 1-4, 2-5, 3-6 khác tính thì ứng nhau). Ba quy tắc này giúp quý vị hiểu vì sao cùng một quẻ mà hào này lành, hào kia phải dè dặt.
6. Các trường hợp ứng dụng
Phần cuối mỗi bài đặt quẻ vào những tình huống cụ thể: sự nghiệp, nhà cửa, hôn nhân, sức khoẻ. Đây là phần gợi ý để suy nghiệm, không phải lời phán cố định. Tinh thần chung của Liên Hoa là đọc quẻ để biết thời và biết cách xử, không phải để trao quyết định của mình cho một quẻ.
Cách tra cứu loạt 64 quẻ trên vugioi.com
Mỗi quẻ có đường dẫn riêng dạng "que-số-tên-quẻ", ví dụ Quẻ 1 Thuần Càn, Quẻ 11 Địa Thiên Thái, Quẻ 12 Thiên Địa Bĩ hay Quẻ 64 Hoả Thuỷ Vị Tế. Gợi ý cách học:
- Mỗi tuần học sâu hai đến ba quẻ, đọc trọn cả sáu phần như trên.
- Học theo cặp đối: Thái với Bĩ, Ký Tế với Vị Tế — so sánh giúp nhớ lâu.
- Mỗi ngày xem một ký hiệu quẻ trong nhóm 64 quẻ Dịch hình tượng để luyện mắt nhận quẻ.
- Khi đã quen, dùng Độn Pháp lập quẻ cho những việc nhỏ hằng ngày, rồi mở bài của quẻ ấy ra đọc lại.
Người muốn học có thầy kèm có thể tham khảo Khoá 64 quẻ Dịch dùng bộ bài Dịch hoặc Khoá học Kinh Dịch – 64 quẻ – Bài Dịch tại Giảng Đường.
Câu hỏi thường gặp
Có cần học thuộc lòng cả 64 quẻ không?
Không cần học thuộc lời từng quẻ. Điều cần thuộc là tám quẻ đơn và khung đọc quẻ kép. Khi nắm chắc hai thứ ấy, quý vị tra bài của quẻ nào là hiểu ngay quẻ đó.
Vì sao sáu hào lại đọc từ dưới lên?
Vì quẻ mô tả một quá trình lớn lên như cây mọc từ đất: hào Sơ là lúc manh nha, hào Thượng là lúc đã đến cực. Đọc từ dưới lên là đọc theo chiều phát triển của sự việc.
Quẻ xấu có phải là điềm xấu chắc chắn không?
Không. Mỗi quẻ mô tả một thời và gợi cách ứng xử hợp với thời ấy. Ngay trong quẻ Bĩ vẫn có lời chỉ cách giữ mình; ngay trong quẻ Thái vẫn có lời nhắc đề phòng. Dịch dạy biết thời mà hành xử, không dạy sợ hãi.
Nên học 64 quẻ theo thứ tự số hay theo nhóm?
Lần đầu nên đọc theo thứ tự số để thấy mạch nối các quẻ. Lần hai nên học theo cặp đối và theo nhóm cùng quẻ đơn để thấy quy luật. Hai cách bổ sung cho nhau.



