Đọc một bản tư vấn phong thuỷ hay một bài về chọn ngày động thổ, quý vị sẽ gặp ngay những từ như "phạm Thái Tuế", "toạ Tam Sát", "Ngũ Hoàng đáo cung", "Bát Sát Hoàng Tuyền". Với người mới, những thuật ngữ ấy nghe nặng nề và dễ gây lo lắng. Thực ra mỗi thuật ngữ có định nghĩa rõ, có phạm vi áp dụng riêng, và phần lớn chỉ "phát tác" khi có tác động cụ thể như đào móng, mở cửa, dẫn nước.
Các thuật ngữ dưới đây là kiến thức phong thuỷ phổ thông, có trong nhiều sách và được trình bày theo các bài của chuyên mục Phong Thuỷ Đại Cương; đây không phải phần học thuật riêng của Liên Hoa. Sáu nhóm quan trọng nhất được gom lại ngắn gọn để quý vị hiểu đúng và biết đọc tiếp ở đâu.

24 sơn hướng — cái nền của mọi thuật ngữ
La bàn phong thuỷ chia 360 độ thành 24 sơn, mỗi sơn 15 độ: 12 địa chi, 8 thiên can (bỏ Mậu, Kỷ vì thuộc trung ương) và 4 duy quái Càn, Khôn, Cấn, Tốn. Ba sơn liền nhau hợp thành một cung bát quái — ví dụ cung Khảm ở phương Bắc gồm Nhâm, Tý, Quý.
Hướng là phương mặt nhà nhìn ra, toạ là phương lưng nhà tựa vào, hai bên luôn cách nhau 180 độ. Như bài 24 Sơn Hướng: Vòng La Bàn Cơ Bản Của Phong Thuỷ nhấn mạnh: mọi phép luận sát khí đều quy về sơn, nên đo đúng độ số là bước đầu tiên — sai một sơn là sai cả bài toán.
Động sát và tĩnh sát — phân biệt trước khi học từng thuật ngữ
Cách sắp xếp dễ nhớ nhất là chia làm hai nhóm:
| Nhóm | Thuật ngữ | Đặc điểm |
|---|---|---|
| Động sát — thay đổi theo thời gian | Thái Tuế, Tam Sát, Ngũ Hoàng | Đổi chỗ theo năm, tháng, ngày; quan trọng khi chọn thời điểm động thổ, sửa chữa |
| Tĩnh sát — gắn với toạ hướng | Bát Sát, Huỳnh Tuyền | Gắn với căn nhà, ngôi mộ suốt đời; phải kiểm tra ngay lúc định toạ hướng |
Hiểu cách chia này, quý vị sẽ không nhầm lẫn "năm nay phạm" với "nhà này phạm".
Ba động sát: Thái Tuế, Tam Sát, Ngũ Hoàng
Thái Tuế
Theo tín ngưỡng dân gian, Thái Tuế là vị thần chủ quản khí vận của một năm, ứng với địa chi của năm đó: năm Thìn thì Thái Tuế ở sơn Thìn, năm Tỵ thì ở sơn Tỵ. Cổ nhân kiêng "Thái Tuế đầu thượng động thổ" — đào bới ngay trên đầu Thái Tuế như phạm vào chủ nhà mình đang ở nhờ. Người có tuổi trùng chi năm cũng gọi là phạm Thái Tuế, nên nhường người khác cầm nhát cuốc đầu. Xem Thái Tuế Là Gì? Vì Sao Kỵ Động Thổ Ngay Sơn Thái Tuế.
Tam Sát
Tam Sát gồm Kiếp Sát, Tai Sát, Tuế Sát — ba sơn liền nhau, xác định theo tam hợp cục của chi năm: Thân – Tý – Thìn sát ở Nam; Dần – Ngọ – Tuất sát ở Bắc; Tỵ – Dậu – Sửu sát ở Đông; Hợi – Mão – Mùi sát ở Tây. Cổ quyết dạy: có thể quay mặt về Tam Sát chứ không được quay lưng vào. Tam Sát năm nặng hơn tháng, tháng nặng hơn ngày. Xem Tam Sát: Kiếp Sát — Tai Sát — Tuế Sát.
Ngũ Hoàng
Ngũ Hoàng là sao số 5 Liêm Trinh trong cửu tinh, không có phương cố định mà bay theo năm, tháng, ngày, giờ trong lưới Lạc Thư. Tính chất quan trọng nhất: tĩnh thì vô hại, động thì phát hung — chỉ gây hại khi phương ấy bị đào bới, đục phá, đặt máy rung, mở cửa mới. Nếu nhiều tầng Ngũ Hoàng cùng đóng một cung thì nên dời ngày hẳn; vật phẩm kim khí chỉ là biện pháp phụ. Xem Ngũ Hoàng Đại Sát và Ngũ Hoàng Liêm Trinh.

Hai tĩnh sát: Bát Sát và Huỳnh Tuyền
Bát Sát
Bát Sát lấy quái toạ làm gốc. Khẩu quyết quen thuộc cho biết: toạ Khảm kỵ sơn Thìn, toạ Khôn kỵ Mão, toạ Chấn kỵ Thân, toạ Tốn kỵ Dậu, toạ Càn kỵ Ngọ, toạ Đoài kỵ Tỵ, toạ Cấn kỵ Dần, toạ Ly kỵ Hợi. Quy luật cốt lõi: sơn Bát Sát luôn mang ngũ hành khắc quái toạ, và nguồn gốc của nó nằm ở phép nạp giáp trong Dịch học — hào Quan Quỷ của quẻ thuần tương ứng.
Điều người mới hay hiểu sai: không phải cứ có sơn Bát Sát trong nhà là phạm. Bát Sát chỉ phát tác khi phương ấy có khí động — nước đến hoặc đi, cửa chính, đường đâm thẳng, giếng, hố ga, bếp, cầu thang. Nếu chỉ là bức tường kín hay phòng kho tĩnh lặng thì lực xấu rất nhẹ.
Huỳnh Tuyền
Huỳnh Tuyền (Hoàng Tuyền) lấy sơn hướng là thiên can hoặc duy quái làm gốc. Tứ lộ Huỳnh Tuyền: Canh, Đinh kỵ Khôn; Ất, Bính kỵ Tốn; Giáp, Quý kỵ Cấn; Tân, Nhâm kỵ Càn. Phương Huỳnh Tuyền kỵ mở cửa, đặt bếp, dẫn nước vào ra, làm cống.
Chuyên luận đầy đủ, gồm bảng tra, cách đo thực địa và các dị bản, nằm ở bài Bát Sát và Huỳnh Tuyền: Chuyên luận đầy đủ từ cơ bản đến chuyên sâu và Huỳnh Tuyền: Tứ Lộ Huỳnh Tuyền Theo Can Toạ Hướng. Nhầm điểm xuất phát — lấy toạ hay lấy hướng — là nguyên nhân của phần lớn các luận đoán sai.
Dùng thuật ngữ cho đúng: ba nguyên tắc
- Xem hình thế trước, đo cho đúng rồi mới luận. Theo học thuật Liên Hoa, hình thế là gốc, la bàn là công cụ đo đi sau; nhưng khi đã dùng đến các thuật ngữ sát khí thì không có độ số chính xác, mọi thuật ngữ đều vô nghĩa.
- Xét động hay tĩnh. Sát chỉ đáng lo khi có tác động: đào, đục, mở, dẫn nước.
- Ưu tiên tránh hơn hoá giải. Dời ngày, dời vị trí thi công, khởi công từ phương cát rồi mới lan sang — đó là cách được các bài trong chuyên mục khuyên trước tiên, vật phẩm chỉ là phụ.
Khi chọn ngày động thổ, phần mềm Trạch Cát giúp tra nhanh ngày giờ; còn để hiểu bản đồ toàn bộ kiến thức nền, quý vị đọc bài Phong thuỷ đại cương: bản đồ kiến thức nền. Người cần thầy xem trực tiếp cho công trình có thể liên hệ qua trang Dịch Vụ.
Câu hỏi thường gặp
Năm nay nhà tôi "phạm Tam Sát" thì có phải dọn đi không?
Không. Tam Sát là động sát theo năm, chủ yếu kiêng việc đào móng, đổ đất, đặt máy tại ba sơn ấy. Nhà đang ở yên ổn, không động thổ ở phương đó thì không cần lo.
Thái Tuế và Ngũ Hoàng cái nào nặng hơn?
Mỗi thứ một tính chất. Thái Tuế gắn với chi năm và việc phạm vào "chủ năm"; Ngũ Hoàng là sao hung bay trong cửu cung, nặng khi bị kích động. Khi cả hai cùng rơi vào một phương định thi công, tốt nhất nên chọn thời điểm khác.
Bát Sát có hoá giải được không?
Bài chuyên luận trên vugioi.com có trình bày phép hoá giải, nhưng nguyên tắc vẫn là tránh từ lúc định toạ hướng: không mở cửa, không dẫn nước, không đặt bếp ở sơn Bát Sát. Với nhà đã xây, nên nhờ người có chuyên môn khảo sát thực tế.
Vì sao cùng một nhà mà các thầy luận khác nhau?
Một nguyên nhân phổ biến là đo hướng sai sơn hoặc nhầm gốc tính — Bát Sát lấy toạ, Huỳnh Tuyền lấy hướng. Đó là lý do Thầy Vũ Giới luôn dặn người học phải nắm định nghĩa từ gốc.



