Bàn ăn là nơi cả gia đình ngồi lại với nhau mỗi ngày, cũng là nơi tiếp khách, bày mâm cỗ ngày giỗ Tết. Vì vậy khi đóng một bộ bàn ăn gỗ, gia chủ thường muốn mọi thứ "đủ đầy": đủ chỗ cho cả nhà, đủ đẹp, và đúng Lỗ Ban. Câu hỏi kích thước bàn ăn gỗ theo thước Lỗ Ban vì thế rất phổ biến, nhưng thường bị trả lời bằng một bảng số chung chung, không kể tới số người, diện tích phòng ăn hay khoảng trống để kéo ghế.
Phong Thuỷ Liên Hoa của Thầy Vũ Giới đặt thứ tự: vị trí bàn ăn theo Hình Pháp, kích thước theo số người và phòng, rồi mới tinh chỉnh theo thang 42,9. Bài này trình bày dải kích thước bàn ăn chữ nhật 4, 6, 8 ghế, bàn tròn, bàn oval, chiều cao bàn ghế, khoảng trống quanh bàn, cách đặt bàn ăn và các lỗi đo hay gặp.
Bàn ăn đo bằng thang nào, đo ở đâu
Bàn ăn là đồ dùng của người sống nên dùng thang 42,9 cm dương trạch, đo phủ bì mặt bàn:
- Bàn chữ nhật, oval: chiều dài và chiều rộng mặt bàn (mặt bàn thường là phần lớn nhất, nhô ra khỏi chân).
- Bàn tròn: đường kính mặt bàn.
- Chiều cao: từ sàn hoàn thiện tới mặt trên mặt bàn.
- Bàn mở rộng: tra ở trạng thái đóng (dùng hằng ngày); trạng thái mở có thể tra thêm nếu muốn.
Ghế ăn cũng là đồ người sống, nếu đặt đóng có thể tra chiều cao lưng ghế và chiều cao mặt ngồi theo 42,9, nhưng không bắt buộc. Số cung cụ thể tra bằng phần mềm thước Lỗ Ban Liên Hoa.

Dải kích thước bàn ăn theo số người
Mỗi người ngồi ăn cần khoảng 55–65 cm chiều ngang mép bàn để không chạm khuỷu tay người bên cạnh, và mặt bàn rộng 80–100 cm để hai người đối diện có chỗ đặt bát đĩa và món chung ở giữa. Từ đó có dải kích thước thường dùng:
| Loại bàn | Số chỗ | Dải kích thước mặt bàn | Phòng ăn tối thiểu |
|---|---|---|---|
| Chữ nhật nhỏ | 4 ghế | Dài 110–140 cm × rộng 70–85 cm | khoảng 2,7 × 3 m |
| Chữ nhật vừa | 6 ghế | Dài 160–190 cm × rộng 80–95 cm | khoảng 3 × 3,6 m |
| Chữ nhật lớn | 8 ghế | Dài 200–240 cm × rộng 90–105 cm | khoảng 3,2 × 4,2 m |
| Tròn | 4 ghế | Đường kính 90–110 cm | khoảng 2,8 × 2,8 m |
| Tròn | 6 ghế | Đường kính 120–140 cm | khoảng 3,2 × 3,2 m |
| Tròn | 8–10 ghế | Đường kính 150–180 cm (thường có mâm xoay) | khoảng 3,6 × 3,6 m |
| Oval | 6 ghế | Dài 170–200 cm × rộng 90–100 cm | khoảng 3 × 3,8 m |
Chọn dải phù hợp số người thường xuyên ăn cơm (không phải số người ngày giỗ), rồi tra thang 42,9 để lấy số đẹp gần nhất. Ngày cỗ đông người nên dùng bàn mở rộng hoặc bàn phụ, đừng đóng bàn quá lớn rồi chật phòng quanh năm.
Chiều cao bàn và ghế
Bàn ăn cao 74–76 cm hợp đa số người Việt; mặt ngồi ghế 44–46 cm; khoảng cách từ mặt ngồi tới mặt bàn khoảng 28–32 cm là ăn thoải mái. Bàn kiểu quầy bar cao 90–105 cm thì dùng ghế bar 65–75 cm, chỉ hợp ăn nhanh, không hợp bữa cơm gia đình đông người.

Khoảng trống quanh bàn ăn
Một bàn ăn đúng cung mà không còn chỗ kéo ghế thì vẫn là bàn sai. Khoảng trống cần có:
- Từ mép bàn tới tường hoặc tủ: tối thiểu 75–90 cm để kéo ghế và ngồi xuống.
- Nếu có lối đi sau lưng người ngồi: 100–120 cm để người khác đi qua khi có người đang ngồi.
- Bên cạnh tủ bếp, tủ lạnh: 110 cm trở lên để mở cửa tủ không vướng ghế.
Theo Hình Pháp, lối đi quanh bàn ăn thông suốt là "khí lưu thông"; bàn ăn kẹt giữa bốn bức tường, phải nghiêng người lách qua, là "khí trệ" và cũng là va chạm hằng ngày.
Bàn tròn hay bàn chữ nhật
| Tiêu chí | Bàn tròn | Bàn chữ nhật |
|---|---|---|
| Không khí bữa ăn | Mọi người nhìn thấy nhau, không có "đầu bàn" | Có vị trí chủ toạ ở đầu bàn |
| Phòng phù hợp | Phòng vuông, bếp mở chung cư | Phòng dài, nhà phố, phòng ăn riêng |
| Lối đi | Không có góc nhọn, lối đi mềm | Dễ kê sát tường một cạnh khi cần |
| Số người linh hoạt | Hạn chế khi đông | Dễ thêm ghế ở hai đầu |
Cả hai đều ổn về Hình Pháp. Bàn chữ nhật nên bo góc mặt bàn để không có góc nhọn chĩa vào người ngồi hay lối đi; bàn tròn hợp nhà có trẻ nhỏ.

Đặt bàn ăn theo Hình Pháp
- Không thẳng cửa chính: người ngồi ăn không bị nhìn thẳng từ ngoài cửa, gió từ cửa không thổi thẳng vào mâm.
- Không đối diện cửa nhà vệ sinh: nếu bất khả kháng, cửa vệ sinh luôn đóng và có quạt hút.
- Không dưới dầm, xà ngang: dịch bàn hoặc đóng trần phẳng.
- Gần bếp, nhưng không chắn tam giác bếp: từ bếp ra bàn đi thẳng, không vòng.
- Có ánh sáng: đèn thả trên bàn chiếu sáng đều mặt bàn, đáy đèn cách mặt bàn 70–85 cm; ánh sáng ấm cho bữa cơm.
- Gương không chiếu thẳng người ngồi; gương phản chiếu bàn ăn là lựa chọn trang trí, không phải "nhân đôi tài lộc" như lời đồn.
Phần bố trí bếp và bàn ăn tổng thể xem thêm hướng tủ bếp và bếp nấu và phong thuỷ phòng bếp theo Liên Hoa.
Chọn gỗ làm bàn ăn
Bàn ăn chịu nước, dầu mỡ, nhiệt nồi, va chạm hằng ngày nên cần gỗ cứng, ổn định: sồi, tần bì, óc chó, gõ, xoan đào; hoàn thiện bằng sơn PU mờ hoặc dầu chống thấm. Mặt bàn ghép thanh tốt hơn mặt bàn nguyên tấm lớn về độ ổn định ở khí hậu ẩm. Màu gỗ đồng bộ với tủ bếp hoặc sàn; màu theo mệnh là lớp phụ, xem màu gỗ nội thất hợp mệnh.
Bàn ăn theo từng loại nhà
Căn hộ chung cư bếp mở
Phòng ăn thường chỉ là một dải giữa bếp và phòng khách, rộng khoảng 2,6–3 m. Bàn chữ nhật 4–6 ghế đặt song song với dãy tủ bếp, hoặc bàn tròn 4 ghế đặt giữa dải; giữ lối đi từ cửa chính vào bếp không cắt ngang qua lưng người ngồi ăn. Có thể kê một cạnh bàn sát tường, dùng băng ghế gỗ thay ghế rời để tiết kiệm chỗ; băng ghế tựa tường cũng tạo thế "lưng tựa" cho người ngồi.
Nhà phố, nhà ống
Phòng ăn nằm giữa nhà, giữa phòng khách và bếp, thường có giếng trời hoặc cầu thang bên cạnh. Bàn chữ nhật đặt dọc theo chiều dài nhà, lối đi chạy dọc một bên; không đặt bàn ăn ngay chân cầu thang hay ngay dưới giếng trời bị mưa hắt. Nếu nhà có phòng thờ trên tầng, bàn ăn không nằm ngay dưới bàn thờ cũng không sao, nhưng nhà vệ sinh tầng trên không nên nằm ngay trên bàn ăn.
Biệt thự, nhà vườn
Có phòng ăn riêng thì bàn đặt chính giữa phòng, lối đi đều bốn phía, tủ ly tủ rượu tựa tường; đèn thả trên trục bàn. Bàn 8–10 người nên có mâm xoay hoặc là bàn chữ nhật dài để mọi người với tới món chung.
Lỗi thường gặp
- Đóng bàn 8 ghế cho phòng ăn 3 × 3 m, cả nhà phải lách.
- Tra kích thước chân bàn hoặc khung thay vì mặt bàn.
- Dùng thang 52,2 cho bàn ăn.
- Bàn chữ nhật góc vuông sắc ngay lối đi, trẻ con va đầu.
- Bàn ăn ngay trên trục cửa chính, ăn cơm như ngồi ngoài hiên.
Công cụ Liên Hoa dùng kèm bài này
- Phần mềm thước Lỗ Ban Liên Hoa – tra dài, rộng, cao, đường kính bàn ăn theo thang 42,9.
- Vẽ mặt bằng 2D–3D – đặt thử bàn ăn, kiểm tra khoảng kéo ghế và lối đi.
- 550 mẫu nhà – xem phòng ăn trong các mẫu nhà phố, biệt thự.
Bài liên quan
- Cách đo nội thất bằng thước Lỗ Ban
- Nội thất gỗ phong thuỷ: chọn gỗ, kích thước và bố trí
- Kích thước tủ bếp theo thước Lỗ Ban
Câu hỏi thường gặp
Bàn ăn 6 ghế kích thước bao nhiêu?
Bàn chữ nhật 6 ghế thường dài 160–190 cm, rộng 80–95 cm; bàn tròn 6 ghế đường kính 120–140 cm. Chọn trong dải rồi tra thang 42,9 để lấy số đẹp.
Bàn ăn đo bằng thước Lỗ Ban nào?
Thang 42,9 dương trạch, đo phủ bì mặt bàn (dài, rộng hoặc đường kính) và chiều cao từ sàn tới mặt bàn.
Bàn ăn nên tròn hay chữ nhật?
Cả hai đều hợp phong thuỷ; bàn tròn hợp phòng vuông và nhà có trẻ nhỏ, bàn chữ nhật hợp phòng dài và gia đình hay đông khách. Bàn chữ nhật nên bo góc.
Khoảng cách từ bàn ăn tới tường bao nhiêu là đủ?
Tối thiểu 75–90 cm để kéo ghế; nếu có lối đi sau lưng người ngồi thì 100–120 cm.








