Khi xây nhà, gần như gia đình nào cũng muốn các kích thước chính — cửa đi, cửa sổ, cầu thang, bàn bếp, bàn thờ — "rơi vào cung đẹp" trên thước Lỗ Ban. Vấn đề là thông tin trên mạng rất rối: chỗ bảo dùng thước 52,2 cho mọi thứ, chỗ lại dùng 42,9 cho cửa, có nơi còn lẫn thước âm phần vào nhà ở. Đo sai loại thước thì có "đẹp" đến đâu cũng không còn ý nghĩa.
Bài này gom các kích thước Lỗ Ban khi xây nhà vào một bảng duy nhất, chia theo ba loại thước đúng chức năng theo học thuật Phong Thuỷ Liên Hoa: thước 52,2 đo thông thuỷ (lọt lòng cửa, ô thoáng), thước 42,9 đo dương trạch (khối xây, nội thất), thước 38,8 đo âm phần (mộ phần, bàn thờ). Mỗi kích thước gợi ý đều được tính lại theo phép chia lấy dư để quý vị tự kiểm chứng.
Cũng cần nói trước một điều: thước Lỗ Ban là phần "tinh chỉnh". Gốc của phong thuỷ nhà ở là Hình Pháp — hướng nhà, vị trí cửa, luồng khí, ánh sáng, lối đi. Một cánh cửa đúng cung tốt nhưng đặt sai chỗ, đâm thẳng cầu thang hay nhà vệ sinh, thì kích thước đẹp không bù được. Hãy dùng bảng dưới đây sau khi bố cục nhà đã đúng.
Ba loại thước Lỗ Ban và việc của từng thước
Nhầm loại thước là lỗi phổ biến nhất. Bảng sau tóm tắt cách dùng theo học thuật Liên Hoa:
| Thước | Dùng để đo | Số cung | Cung tốt |
|---|---|---|---|
| 52,2 cm (thông thuỷ) | Khoảng rỗng, lọt lòng: cửa đi, cửa sổ, ô thoáng, giếng trời | 8 cung, mỗi cung khoảng 6,5 cm | Quý nhân, Thiên tài, Nhân lộc, Tể tướng |
| 42,9 cm (dương trạch) | Khối đặc: khối xây, bậc cầu thang, bếp, giường, tủ, bàn ghế | 8 cung, mỗi cung khoảng 5,36 cm | Tài, Nghĩa, Quan, Bản |
| 38,8 cm (âm phần) | Mộ phần, bàn thờ, đồ thờ cúng | 10 cung, mỗi cung khoảng 3,88 cm | Đinh, Vượng, Nghĩa, Quan, Hưng, Tài |
Cách tự tính một kích thước rơi vào cung nào
Lấy kích thước (cm) chia cho chiều dài thước, lấy phần dư, rồi so phần dư với độ dài mỗi cung. Ví dụ cửa rộng 81 cm đo bằng thước 52,2: 81 − 52,2 = 28,8 cm. Mỗi cung dài 6,525 cm, nên 28,8 rơi vào cung thứ năm (26,1 – 32,6 cm) là Nhân lộc — cung tốt. Cách nhanh hơn là dùng phần mềm thước Lỗ Ban Liên Hoa: nhập số, chọn loại thước, xem ngay cung.
Nên tránh điểm sát ranh giới cung
Thi công thực tế có sai số vài milimét đến một centimét. Vì vậy nên chọn kích thước nằm khoảng giữa cung, không chọn số chỉ vừa chạm ranh giới. Khi giao cho thợ, ghi rõ "kích thước thông thuỷ sau hoàn thiện" để thợ trừ hao phần trát, ốp, khuôn bao.

Bảng kích thước Lỗ Ban khi xây nhà: cửa đi, cửa sổ, ô thoáng (thước 52,2)
Các kích thước dưới đây là kích thước thông thuỷ — lọt lòng sau khi đã lắp khuôn, hoàn thiện. Đã tính lại theo thước 52,2:
| Hạng mục | Rộng (cm) – cung | Cao (cm) – cung | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| Cửa chính 1 cánh | 81 – Nhân lộc | 212 – Quý nhân | Phổ biến cho nhà ống mặt tiền hẹp, cửa phụ |
| Cửa chính 2 cánh | 126–127 – Thiên tài; hoặc 133 – Nhân lộc | 212–213 – Quý nhân | Phù hợp nhà phố 4–5 m mặt tiền |
| Cửa chính 4 cánh | 233 – Thiên tài | 255–258 – Tể tướng | Nhà mặt tiền rộng, biệt thự |
| Cửa phòng ngủ | 75–76 – Thiên tài; hoặc 81 – Nhân lộc | 212 – Quý nhân | Không cần to hơn cửa chính |
| Cửa vệ sinh | 75–76 – Thiên tài | 212 – Quý nhân | Không đặt đối diện cửa chính, bếp |
| Cửa sổ | 108–110 – Quý nhân; 126–127 – Thiên tài | 126–127 – Thiên tài | Đo lọt lòng khung |
| Ô thoáng, giếng trời | Theo bảng 52,2 | Theo bảng 52,2 | Kiểm tra bằng phần mềm trước khi đổ bê tông |
Lưu ý quan trọng: chiều rộng cửa chính trước hết phải hợp với mặt tiền và công năng (đi lại, đưa đồ đạc vào), sau đó mới tinh chỉnh vài centimét cho đẹp cung. Đừng vì "đẹp cung" mà làm cửa quá to so với nhà — khí vào quá mạnh, hoặc quá nhỏ — khí bị nghẹn. Bài kích thước cửa chính theo Lỗ Ban phân tích kỹ hơn từng loại cửa.
Kích thước cầu thang, khối xây theo thước 42,9
Cầu thang là "đường khí" lên các tầng, nên kích thước bậc vừa cần dễ đi, vừa nên rơi cung tốt trên thước dương trạch 42,9:
| Hạng mục | Kích thước gợi ý (cm) | Cung (thước 42,9) |
|---|---|---|
| Chiều cao bậc (cổ bậc) | 17 | Nghĩa |
| Chiều sâu mặt bậc | 25–26 | Quan |
| Chiều rộng vế thang nhà phố | 90 | Tài |
| Chiều rộng vế thang rộng | 110 | Quan |
| Chiều cao tay vịn (tính từ mũi bậc) | 90 | Tài |
Với cầu thang, quy tắc an toàn và đi lại thoải mái đứng trước: chiều cao bậc nhà ở thường vào khoảng 15–18 cm, mặt bậc 25–30 cm. Trong khoảng đó, chọn số rơi cung tốt. Về Hình Pháp, chân cầu thang không nên đâm thẳng ra cửa chính, không đặt giữa tâm nhà; số bậc tính theo chu kỳ "Sinh – Lão – Bệnh – Tử" là cách xem dân gian, không quan trọng bằng vị trí cầu thang trong mặt bằng.
Các khối xây đặc như bệ, bồn hoa, tường thấp, quầy bar cũng đo theo thước 42,9. Ví dụ quầy cao 110 cm rơi cung Quan; bệ dài 176 cm rơi cung Tài.

Kích thước bếp, giường, tủ và nội thất cố định (thước 42,9)
| Hạng mục | Kích thước gợi ý (cm) | Cung (thước 42,9) |
|---|---|---|
| Chiều cao mặt bàn bếp | 81 | Bản |
| Chiều sâu bàn bếp | 60–62 | Nghĩa |
| Giường ngủ đôi (rộng × dài) | 176 × 213 | Tài × Bản |
| Tủ áo cao | 213 | Bản |
| Kệ, tủ dài | 195 | Quan |
| Tủ, vách dài | 300 hoặc 340 | Bản |
Chiều cao bàn bếp còn phụ thuộc chiều cao người nấu chính; 81 cm là mức phổ biến, có thể điều chỉnh vài centimét miễn là vẫn trong cung tốt (cung Bản trên thước 42,9 kéo dài từ khoảng 80,4 đến 85,8 cm). Với bếp, vị trí vẫn là chuyện lớn nhất: bếp không đối diện cửa chính, không quay lưng ra khoảng trống, không kẹp giữa hai chậu nước. Xem thêm kích thước tủ bếp theo Lỗ Ban và kích thước giường ngủ theo Lỗ Ban.
Kích thước bàn thờ, đồ thờ (thước 38,8)
Bàn thờ thuộc nhóm âm phần nên dùng thước 38,8. Một số kích thước thường dùng và cung tương ứng:
| Hạng mục | Kích thước gợi ý (cm) | Cung (thước 38,8) |
|---|---|---|
| Chiều cao bàn thờ đứng | 107 hoặc 127 | Hưng / Vượng |
| Chiều sâu bàn thờ | 61 hoặc 69 hoặc 81 | Quan / Hưng / Đinh |
| Chiều dài bàn thờ | 127, 153, 175, 197 | Vượng, Tài, Quan, Đinh |
| Bàn thờ treo (sâu × dài) | 48 × 81 hoặc 61 × 89 | Vượng × Đinh / Quan × Vượng |
| Bát hương, đồ thờ nhỏ | Theo thước 38,8 | Chọn cung Đinh, Vượng, Nghĩa, Quan, Hưng, Tài |
Về Hình Pháp, bàn thờ cần tựa lưng vào tường đặc, không đặt dưới dầm, không đối diện hoặc sát vách nhà vệ sinh, bếp; phòng thờ nên ở tầng cao nhất hoặc vị trí trang nghiêm, có ánh sáng vừa phải. Xem bài kích thước bàn thờ gỗ theo Lỗ Ban để chọn theo diện tích phòng.

Bảng tổng hợp kích thước Lỗ Ban khi xây nhà (in ra để đưa thợ)
| Nhóm | Hạng mục | Thước | Kích thước gợi ý (cm) |
|---|---|---|---|
| Cửa, ô thoáng | Cửa chính 1 cánh | 52,2 | 81 × 212 |
| Cửa chính 2 cánh | 52,2 | 126 × 212 hoặc 133 × 213 | |
| Cửa chính 4 cánh | 52,2 | 233 × 255 | |
| Cửa phòng, vệ sinh | 52,2 | 76 × 212 | |
| Cửa sổ | 52,2 | 110 × 127 hoặc 127 × 127 | |
| Cầu thang | Cổ bậc | 42,9 | 17 |
| Mặt bậc | 42,9 | 25–26 | |
| Rộng vế thang | 42,9 | 90 hoặc 110 | |
| Bếp, nội thất | Cao bàn bếp | 42,9 | 81 |
| Sâu bàn bếp | 42,9 | 60–62 | |
| Giường đôi | 42,9 | 176 × 213 | |
| Thờ cúng | Bàn thờ đứng (cao × sâu × dài) | 38,8 | 127 × 61 × 153 hoặc 107 × 69 × 175 |
| Bàn thờ treo (sâu × dài) | 38,8 | 48 × 81 |
Bảng này là gợi ý khởi đầu. Mỗi ngôi nhà có kích thước mặt tiền, chiều cao tầng, độ dày tường khác nhau; hãy dùng phần mềm để kiểm tra lại số cuối cùng trước khi đặt khuôn cửa, đổ bậc thang hay đóng đồ gỗ.
Quy trình áp thước Lỗ Ban trong quá trình xây nhà
- Giai đoạn thiết kế: chốt bố cục nhà, vị trí cửa, cầu thang, bếp, phòng thờ theo Hình Pháp. Dùng app Vẽ Mặt Bằng 2D–3D để sắp xếp.
- Ghi kích thước thông thuỷ lên bản vẽ: mỗi cửa ghi rõ rộng × cao lọt lòng, không ghi kích thước phủ bì.
- Khi xây tường, đặt khuôn: chừa lỗ cửa bằng thông thuỷ cộng khuôn bao và phần trát. Kiểm tra lại bằng thước sau khi đặt khuôn.
- Khi đổ cầu thang: tính chiều cao tầng chia số bậc để ra cổ bậc; điều chỉnh số bậc để cổ bậc rơi cung tốt mà vẫn dễ đi.
- Khi đặt đồ gỗ: gửi bảng kích thước cho xưởng; nhắc rõ loại thước cho từng món (bàn thờ dùng 38,8, nội thất dùng 42,9).
- Nghiệm thu: đo lại thực tế, ghi vào hồ sơ nhà.
Khi cần kiến trúc sư bố trí mặt bằng và kích thước, liên hệ KTS Vũ Minh (Hà Nội) 0917 798 886; khi cần xem phong thuỷ tổng thể ngôi nhà, liên hệ Thầy Vũ Giới (TP.HCM) 0988 964 636.
Công cụ Liên Hoa dùng kèm bài này
- Phần mềm thước Lỗ Ban Liên Hoa — nhập kích thước, xem cung ngay.
- Vẽ Mặt Bằng 2D–3D — bố trí cửa, cầu thang, bếp trước khi chọn kích thước.
- Thư viện 550 mẫu nhà — tham khảo bố cục.
- Dự toán xây nhà — tính chi phí khi đã chốt phương án.
Bài liên quan
- Hướng dẫn dùng thước Lỗ Ban
- Cách đo nội thất bằng thước Lỗ Ban
- Kích thước phòng thờ theo thước Lỗ Ban 38,8
Câu hỏi thường gặp
Đo cửa bằng thước Lỗ Ban nào?
Cửa đi, cửa sổ, ô thoáng là khoảng rỗng nên đo thông thuỷ (lọt lòng) bằng thước 52,2.
Bàn thờ dùng thước 42,9 hay 38,8?
Theo học thuật Liên Hoa, bàn thờ và đồ thờ dùng thước 38,8 (âm phần). Thước 42,9 dùng cho khối xây và nội thất sinh hoạt.
Kích thước cửa chính 81 × 212 cm có tốt không?
Trên thước 52,2, rộng 81 cm rơi cung Nhân lộc, cao 212 cm rơi cung Quý nhân — đều là cung tốt. Tuy vậy cần xem cửa có hợp với mặt tiền và công năng không.
Có cần mọi kích thước trong nhà đều đúng Lỗ Ban?
Không cần. Ưu tiên các hạng mục chính: cửa chính, cửa phòng, cầu thang, bếp, giường, bàn thờ. Quan trọng hơn cả là vị trí và bố cục.
Đo Lỗ Ban trước hay sau khi trát, ốp?
Kích thước cần đúng là kích thước sau hoàn thiện. Khi xây thô phải chừa thêm phần trát, ốp, khuôn bao.









