💻 Phần mềm phong thuỷ · Phong Thuỷ Liên HoaPhần mềm phong thuỷ Vũ Giới Hợp LuậnLa kinh số · Bảng luận · Tính năng · Kho kiến thức — dùng ngay trên trình duyệt💻 Mở phần mềm Hợp Luận

Phục Hy và Hà Đồ – Bát Quái: Tổ của Dịch học và phong thủy

Thầy Vũ Giới — Phong Thuỷ Liên Hoa

Minh hoạ Phục Hy và Hà Đồ – Bát Quái: Tổ của Dịch học và phong thủy

Trong mọi bảng phả hệ của Dịch học và phong thuỷ, cái tên đứng đầu tiên luôn là Phục Hy – vị “nhân tổ” trong thần thoại Trung Hoa, người được coi là đã nhìn trời, xét đất mà vạch ra tám quẻ. Từ Hà Đồ, Bát Quái đến la kinh treo trên tay thầy địa lý hôm nay, sợi chỉ truyền thống đều được kéo ngược về hình bóng ấy.

Nhưng Phục Hy là nhân vật của thần thoại, không phải của sử ký. Không có văn bản nào do ông viết, không có niên đại nào xác định được đời ông. Điều chúng ta có trong tay là những lớp kể chuyện chồng lên nhau qua hàng nghìn năm: một câu trong Hệ Từ truyện, một truyền thuyết long mã, một đồ hình chấm đen trắng phổ biến từ đời Tống. Bài này tách từng lớp ấy ra, rồi hỏi một câu thực tế: người học phong thuỷ ngày nay nên giữ lại gì từ “tổ sư” Phục Hy?

Bài thuộc loạt Tổ Sư Phong Thuỷ của Phong Thuỷ Liên Hoa – nơi mỗi vị tổ được đọc lại với thái độ trân trọng nhưng tỉnh táo: phân biệt rõ thần thoại, dã sử và sử liệu có ghi chép.

Phục Hy là ai: ba lớp tư liệu cần tách bạch

Khi nói về Phục Hy (còn viết Bào Hy, Mật Hy, hiệu Thái Hạo), cần đặt tư liệu vào đúng tầng của nó.

  • Tầng thần thoại: Phục Hy và Nữ Oa thân người đuôi rắn, là đôi thuỷ tổ tạo dựng loài người; tranh lụa và bích hoạ mộ cổ ở Tân Cương (Astana) vẽ hai vị quấn đuôi vào nhau, tay cầm thước thợ và com-pa. Đây là hình ảnh biểu tượng, không phải mô tả lịch sử.
  • Tầng kinh điển: Hệ Từ truyện (phần truyện giải thích Kinh Dịch, theo truyền thống gắn với Khổng Tử, giới nghiên cứu hiện đại cho rằng được hình thành dần trong thời Chiến Quốc – Hán) viết rằng thời xưa Bào Hy thị làm vua thiên hạ, ngửa lên xem tượng trên trời, cúi xuống xem phép tắc dưới đất, xem văn vẻ của chim muông và sự thích nghi của đất, gần thì lấy ở thân mình, xa thì lấy ở muôn vật, “thế là bắt đầu làm ra bát quái”. Đây là câu văn có thật, có thể đối chiếu.
  • Tầng hậu thế: các đồ hình “Hà Đồ”, “Tiên Thiên Bát Quái”, “phương vị Phục Hy” mà sách phong thuỷ ngày nay in lại phần lớn được công bố, hệ thống hoá từ đời Tống, gắn với những tên tuổi như Thiệu Ung, Chu Hy, Thái Nguyên Định. Gọi đó là “của Phục Hy” là cách nói tôn tổ, không phải chứng cứ văn bản.
Phục Hy toạ tượng của Mã Lân thời Nam Tống – phục hy hà đồ bát quái
Tranh “Phục Hy toạ tượng” của Mã Lân, khoảng năm 1230, thời Nam Tống – Wikimedia Commons, phạm vi công cộng

Tách ba tầng như vậy không làm giảm giá trị của Phục Hy. Ngược lại, nó giúp người học hiểu đúng: cái quý nhất mà truyền thống gửi gắm qua hình tượng Phục Hy là một phương pháp nhìn – ngửa xem trời, cúi xét đất, gần lấy ở thân, xa lấy ở vật – chứ không phải một bí kíp được trao tay.

Hà Đồ: từ truyền thuyết long mã đến đồ hình số sinh thành

Hệ Từ truyện có câu: Hà xuất Đồ, Lạc xuất Thư, thánh nhân bắt chước theo đó. Từ câu ngắn ấy, đời sau kể thành truyền thuyết: con long mã nổi lên trên sông Hoàng Hà, lưng mang các khoáy, Phục Hy nhìn mà vạch quẻ; còn rùa thần nổi trên sông Lạc mang Lạc Thư, gắn với vua Vũ trị thuỷ. Đây là truyền thuyết, nên kể lại bằng chữ “tương truyền”.

Đồ hình Hà Đồ với các chấm đen trắng – phục hy hà đồ bát quái
Đồ hình Hà Đồ theo dạng lưu truyền từ thời Tống, in trong bản dịch Kinh Dịch của James Legge (1882) – Wikimedia Commons, phạm vi công cộng

Còn đồ hình Hà Đồ như chúng ta thấy – các chấm trắng (số lẻ, dương) và chấm đen (số chẵn, âm) xếp theo bốn phương và trung tâm – thì là sản phẩm học thuật có lịch sử riêng. Đời Tống từng có tranh luận về việc đồ nào là Hà Đồ, đồ nào là Lạc Thư; cách gọi được dùng phổ biến về sau theo hướng của Chu Hy và Thái Nguyên Định. Bản in trong ảnh trên được nhà Hán học James Legge đưa vào bản dịch Kinh Dịch năm 1882.

Đọc Hà Đồ như một bản đồ ngũ hành – phương vị

Cặp số sinh – thànhPhươngNgũ hànhGợi ý khi đọc địa hình
1 – 6BắcThuỷPhía hậu, vùng trũng, nguồn nước ngầm
2 – 7NamHoảPhía minh đường, nơi đón sáng, mở thoáng
3 – 8ĐôngMộcPhía sinh trưởng, cây cối, đón mặt trời mọc
4 – 9TâyKimPhía thu liễm, gió tây, nắng chiều gắt
5 – 10Trung tâmThổĐiểm tụ, nơi đặt huyệt hoặc lõi ngôi nhà

Điều đáng chú ý là Hà Đồ đặt mỗi cặp số theo quan hệ “sinh – thành”: số nhỏ là khởi, số lớn là hoàn thành, cộng thêm năm (Thổ trung tâm). Ý nghĩa sâu xa là: không có hành nào tự đứng một mình, mọi hành đều phải đi qua trung tâm mới “thành”. Trong ngôn ngữ phong thuỷ, đó chính là ý tưởng về điểm tụ khí – thứ mà về sau Táng Thư gọi bằng chữ “chỉ” và Hình Pháp gọi là huyệt.

Ai muốn đi sâu hơn vào cấu trúc số học này có thể đọc tiếp bài Nền tảng Dịch lý của Hình Pháp: Hà Đồ, Lạc Thư, Bát Quái và Đường vào Dịch: Hà Đồ và nguồn cội Bát Quái.

Bát Quái Tiên Thiên: “phương vị Phục Hy” và ý nghĩa đối đãi

Trên la kinh, vòng Tiên Thiên Bát Quái thường được gọi là “phương vị Phục Hy”: Càn ở Nam, Khôn ở Bắc, Ly ở Đông, Khảm ở Tây; Đoài – Tốn, Chấn – Cấn đứng đối nhau từng cặp. Cách sắp xếp này được Thiệu Ung đời Tống trình bày thành hệ thống và gắn với Phục Hy theo truyền thống tôn tổ.

Tranh khắc gỗ long mã đội Hà Đồ dâng Phục Hy – truyền thuyết hà đồ
Tranh khắc gỗ thế kỷ XVII “Long mã phụ Hà Lạc thụ Thái Hạo thị” (long mã đội Hà Đồ dâng Phục Hy) – Wikimedia Commons, phạm vi công cộng

Tinh thần của Tiên Thiên là đối đãi: trời – đất định vị, núi – đầm thông khí, sấm – gió nương nhau, nước – lửa không bắn vào nhau. Mỗi cặp quẻ đối nhau đều là một cặp âm dương bổ sung. Khi đứng trước một thế đất, người làm Hình Pháp cũng đọc theo cặp: núi phải có nước, lưng phải có mặt, cao phải có thấp, kín phải có thoáng. Một khu đất chỉ có núi mà không có thuỷ là “cô dương”; chỉ có nước mênh mông mà không có chỗ dựa là “quả âm”.

Vì vậy, khi đọc bài Bát Quái Tiên Thiên hay Tiên Thiên vi thể, Hậu Thiên vi dụng, người học nên nhớ: Tiên Thiên là cái thể – cấu trúc cân bằng của thiên nhiên; Hậu Thiên (gắn với Văn Vương) là cái dụng – sự vận hành theo mùa, theo phương trong đời sống. Phong thuỷ dương trạch dùng Hậu Thiên nhiều hơn, nhưng muốn hiểu vì sao một thế đất cân bằng thì phải quay về Tiên Thiên.

Đền thờ Phục Hy và địa lý của một huyền thoại

Ở Trung Quốc có nhiều nơi thờ Phục Hy. Hai nơi thường được nhắc nhất là Thiên Thuỷ (Cam Túc) – nơi tương truyền là quê của Phục Hy – và Hoài Dương (Hà Nam) với Thái Hạo lăng, tương truyền là nơi an táng. Ngoài ra còn những đền nhỏ hơn ở nhiều tỉnh, như đền ở Tân Lạc, Hà Bắc trong ảnh dưới đây. Việc một nhân vật thần thoại có “quê” và “lăng” ở nhiều nơi là điều bình thường: mỗi vùng đất muốn gắn mình với cội nguồn văn minh.

Đền thờ Phục Hy ở Tân Lạc, Hà Bắc – tổ sư dịch học
Đền thờ Phục Hy ở Tân Lạc, tỉnh Hà Bắc (Trung Quốc). Ảnh: Fanghong – Wikimedia Commons, CC BY-SA 3.0

Người học phong thuỷ có thể nhìn các đền thờ này bằng con mắt chuyên môn: đền thường đặt trên nền cao, lưng tựa gò hoặc núi, trước mặt có sân rộng hoặc thuỷ, trục chính rõ ràng. Đó không phải vì “Phục Hy dạy thế”, mà vì người xây đền đời sau đã áp dụng những nguyên lý Hình Pháp tích luỹ qua nhiều thế kỷ: có chẩm (gối), có minh đường, có án, có thuỷ. Nói cách khác, chính các công trình thờ “tổ sư” lại là bằng chứng sống cho học thuật mà hậu thế xây dựng.

Góc nhìn Hình Pháp Liên Hoa: giữ gì từ di sản Phục Hy?

Hình Pháp Liên Hoa lấy hình thế (long – huyệt – sa – thuỷ) làm gốc, lý khí làm phần điều chỉnh. Đặt di sản Phục Hy vào khung này, có thể rút ra bốn điều thiết thực.

1. Phương pháp “ngửa xem – cúi xét” là quy trình khảo sát

Câu Hệ Từ “ngưỡng quan, phủ sát” nếu dịch sang quy trình thực địa chính là: quan sát bầu trời (hướng nắng, hướng gió, khí hậu) trước, rồi xét mặt đất (địa hình, thế núi, dòng nước), sau đó mới “gần lấy ở thân” – tức là đặt con người, ngôi nhà vào giữa bối cảnh ấy. Thứ tự này đúng với cách Liên Hoa khảo sát: xem tổng thể khu vực trước, xem lô đất sau, xem bố cục nhà cuối cùng.

2. Hà Đồ dạy về trung tâm và sự “thành”

Mọi cặp số đều đi qua Thổ trung tâm. Trong nhà ở, trung cung không được bị đè bởi cầu thang, nhà vệ sinh hay khối kho nặng nề; trong âm phần, huyệt là chỗ khí dừng – mọi sa thuỷ xung quanh đều “phục vụ” điểm ấy. Thiếu trung tâm thì bốn phương có đẹp đến đâu cũng tản mát.

3. Tiên Thiên dạy đọc theo cặp

Thay vì hỏi “hướng này tốt hay xấu”, hãy hỏi “phía này cân với phía nào”. Một ngôi nhà mở cửa lớn phía trước thì phía sau cần kín; một khu đất có dòng nước bên trái thì cần gò, dải cây bên phải giữ lại. Đây là ngôn ngữ của long – hổ, chẩm – án mà các bài long – huyệt – sa – thuỷ trên web đã trình bày.

4. Không thần bí hoá “bí truyền”

Vì Phục Hy là nhân vật thần thoại, mọi lời quảng cáo kiểu “bí pháp Phục Hy chân truyền” đều nên được nhìn bằng con mắt phản biện. Các đồ hình mang tên Phục Hy có giá trị vì chúng nhất quán và hữu ích trong việc tổ chức tri thức, không phải vì chúng được “trời trao”. Thầy Vũ Giới vẫn nhấn mạnh: học Dịch để hiểu quy luật, không phải để nắm bùa phép.

Di sản gắn với Phục HyBản chất tư liệuỨng dụng trong Hình Pháp Liên Hoa
Phục Hy vạch bát quáiKinh điển (Hệ Từ truyện), mang tính tôn tổQuy trình quan sát trời – đất – người
Long mã đội Hà ĐồTruyền thuyếtBiểu tượng; không dùng làm căn cứ kỹ thuật
Đồ hình Hà Đồ chấm đen trắngHệ thống hoá từ đời TốngNgũ hành phương vị, khái niệm trung tâm – điểm tụ
Tiên Thiên Bát QuáiThiệu Ung trình bày, gắn tên Phục HyĐọc thế đất theo cặp đối đãi; vòng Tiên Thiên trên la kinh

Từ Phục Hy đến các tổ sư phong thuỷ đời sau

Phục Hy đứng ở đầu nguồn, nhưng phong thuỷ như một nghề có lý thuyết và sách vở thì phải đợi nhiều thế kỷ sau. Hoàng Đế được gắn với sách “Hoàng Đế Trạch Kinh” (thực chất là sách thác danh); Quách Phác đời Đông Tấn được tương truyền là tác giả Táng Thư, nơi chữ “phong thuỷ” được định nghĩa; Dương Quân Tùng cuối Đường lập nên dòng Hình Pháp – Loan Đầu ở Giang Tây. Ở Việt Nam, Tả Ao được tôn là Thánh địa lý, còn “Chiếu dời đô” của Lý Công Uẩn là văn bản sử ký đầu tiên mô tả thế đất kinh đô bằng ngôn ngữ phong thuỷ.

Đọc cả loạt bài trong chuyên mục Tổ Sư Phong Thuỷ, người học sẽ thấy rõ một mạch: từ biểu tượng (Phục Hy) đến lý thuyết (Táng Thư, Hám Long Kinh), rồi đến thực hành trên đất Việt. Mỗi bước đều có phần sử liệu và phần truyền thuyết; giữ được ranh giới đó là giữ được sự tôn trọng thật sự với các bậc tiền nhân.

Công cụ Liên Hoa dùng kèm bài này

Bài liên quan

Học bài bản cùng Thầy Vũ Giới

Muốn hiểu Hà Đồ, Lạc Thư, Bát Quái như một hệ thống mạch lạc rồi đưa vào phong thuỷ thực hành, có thể bắt đầu từ khoá Gieo Duyên Khảo Luận Dịch Lý của Phong Thuỷ Liên Hoa. Thông tin lớp học và ghi danh: Zalo 0988 964 636 (Thầy Vũ Giới, TP.HCM).

Câu hỏi thường gặp

Phục Hy có thật trong lịch sử không?

Phục Hy là nhân vật thần thoại – truyền thuyết, thuộc nhóm “Tam Hoàng”. Không có tư liệu khảo cổ hay văn bản đương thời nào xác nhận một cá nhân cụ thể tên Phục Hy. Kinh điển như Hệ Từ truyện nhắc đến ông như vị vua thời xa xưa vạch bát quái, đó là cách người xưa tôn vinh cội nguồn văn minh.

Hà Đồ và Lạc Thư khác nhau thế nào?

Theo cách gọi phổ biến từ đời Tống, Hà Đồ gồm 10 số xếp theo cặp sinh – thành ở bốn phương và trung tâm, thể hiện ngũ hành tương sinh; Lạc Thư gồm 9 số xếp thành ô vuông kỳ diệu, tổng mỗi hàng bằng 15, là nền của cửu cung và Huyền Không phi tinh. Truyền thuyết gắn Hà Đồ với Phục Hy, Lạc Thư với vua Vũ.

Vì sao gọi Tiên Thiên Bát Quái là “bát quái Phục Hy”?

Đó là cách gọi tôn tổ do các học giả đời Tống, đặc biệt là Thiệu Ung, đặt ra khi trình bày đồ hình Càn Nam – Khôn Bắc. Tên gọi này phản ánh truyền thống, không có nghĩa là Phục Hy để lại bản vẽ đó.

Người mới học phong thuỷ có cần học Hà Đồ, Bát Quái không?

Nên học ở mức hiểu nguyên lý: ngũ hành phương vị, âm dương đối đãi, trung tâm – điểm tụ. Đây là ngôn ngữ chung của mọi trường phái. Nhưng khi xem nhà, xem đất, hình thế thực tế vẫn là gốc; các đồ hình chỉ giúp sắp xếp và kiểm tra lại điều mắt thấy.

Từ khoá: phục hy hà đồ bát quái · phục hy · hà đồ · bát quái tiên thiên · tổ sư phong thủy

Bài viết liên quan

Có thể quý vị quan tâm

Đi tiếp

Khoá học liên quan, app áp dụng, bài học thuật cùng chủ đề và quà tài liệu.

Bình luận

để gửi bình luận.

  • Đang tải bình luận…