💻 Phần mềm phong thuỷ · Phong Thuỷ Liên HoaPhần mềm phong thuỷ Vũ Giới Hợp LuậnLa kinh số · Bảng luận · Tính năng · Kho kiến thức — dùng ngay trên trình duyệt💻 Mở phần mềm Hợp Luận

Phong thủy chọn đất Phú Xuân: Ngự Bình làm án, sông Hương minh đường

Thầy Vũ Giới — Phong Thuỷ Liên Hoa

Minh hoạ Phong thủy chọn đất Phú Xuân: Ngự Bình làm án, sông Hương minh đường

Kinh thành Huế là một trong số ít kinh đô ở Việt Nam mà ta còn thấy gần như trọn vẹn cấu trúc quy hoạch: vòng thành ngoài, Hoàng thành, Tử Cấm thành, hào nước bao quanh, trục chính hướng ra sông Hương, và xa phía trước là núi Ngự Bình. Nhiều người đến Huế, đứng trên Kỳ Đài nhìn ra sông Hương và núi Ngự, đều cảm nhận được một sự "an bài" rất rõ: núi ở đúng chỗ của núi, sông ở đúng chỗ của sông.

Cảm nhận ấy không phải ngẫu nhiên. Việc chọn đất Phú Xuân và định hướng Kinh thành là một quá trình có chủ đích, trong đó phong thuỷ Hình Pháp đóng vai trò quan trọng: lấy núi Ngự Bình làm án sơn (tiền án), lấy sông Hương làm minh đường thuỷ, dựa vào thế đất phía sau và hai cồn trên sông làm long – hổ. Bài này đọc lại quyết định chọn đất ấy theo trình tự của Hình Pháp Liên Hoa.

Đây là bài mở đầu chuỗi năm bài "Phong thuỷ kinh thành Huế" trong chuyên mục Phong Thuỷ Kinh Thành. Các bài sau sẽ đi vào ba vòng thành, hai cồn long – hổ, thuỷ hệ phòng thủ và Huế hôm nay.

Phú Xuân trước khi thành kinh đô

Trước khi trở thành kinh đô của triều Nguyễn, Phú Xuân đã có một lịch sử dài. Từ cuối thế kỷ XVII, các chúa Nguyễn ở Đàng Trong đã dời phủ chúa về vùng Phú Xuân, bên bờ sông Hương. Trước đó, phủ chúa từng đặt ở nhiều nơi khác trong vùng Thuận Hoá, trong đó có Kim Long – cũng nằm bên bờ bắc sông Hương, phía thượng lưu. Thời Tây Sơn, vua Quang Trung cũng lấy Phú Xuân làm kinh đô.

Vùng Phú Xuân bên bờ sông Hương – vùng đất trước khi thành kinh đô
Vùng Phú Xuân bên bờ sông Hương – vùng đất trước khi thành kinh đô. Ảnh: CEphoto, Uwe Aranas, CC BY-SA 3.0, Wikimedia Commons

Sau khi thống nhất đất nước đầu thế kỷ XIX, vua Gia Long chọn Phú Xuân làm kinh đô của triều Nguyễn và cho khởi công xây Kinh thành vào đầu thế kỷ XIX. Công trình kéo dài qua nhiều năm và được hoàn thiện, bổ sung dưới thời vua Minh Mạng. Như vậy, quyết định chọn đất không phải từ con số không: Phú Xuân đã là trung tâm quyền lực của Đàng Trong hơn một thế kỷ, và triều Nguyễn kế thừa vị thế ấy.

Câu hỏi đặt ra là: tại sao không chọn Gia Định, nơi nhà Nguyễn có căn cứ vững, hay Thăng Long, kinh đô cũ nghìn năm? Câu trả lời có nhiều lớp – chính trị, quân sự, gốc gác của dòng họ – và phong thuỷ chỉ là một lớp trong đó. Nhưng khi đã chọn Phú Xuân, thì cách đặt Kinh thành trên mảnh đất ấy lại chịu ảnh hưởng rất rõ của Hình Pháp.

Đọc đại cục: núi Trường Sơn, sông Hương và biển

Vùng Huế nằm trên dải đồng bằng hẹp giữa dãy Trường Sơn phía tây và biển Đông phía đông. Từ núi, sông Hương chảy qua vùng đồi gò, uốn lượn nhiều khúc rồi chảy qua đồng bằng, đổ ra phá Tam Giang và ra biển qua cửa Thuận An. Đây là một đại cục rất khác Thăng Long: núi gần, biển gần, đồng bằng hẹp, sông ngắn mà uốn khúc.

Thành phố Huế và dòng sông Hương nhìn từ trên cao – đại cục núi, sông và biển
Thành phố Huế và dòng sông Hương nhìn từ trên cao – đại cục núi, sông và biển. Ảnh: Christophe95, CC BY-SA 4.0, Wikimedia Commons

Trong Hình Pháp, vùng núi đồi phía tây và tây nam Huế là nơi mạch đất từ Trường Sơn đi xuống. Dọc thượng lưu sông Hương là vùng đồi thông, nơi các vua Nguyễn về sau chọn đặt lăng tẩm – điều cho thấy người xưa đánh giá vùng này có nhiều "huyệt" đẹp cho âm trạch. (Bạn có thể tham khảo thêm các mẫu lăng mộ trong thư viện mẫu lăng mộ Liên Hoa và bài Lăng mộ đế vương: tầm long điểm huyệt.) Còn Kinh thành – nơi dương trạch của cả triều đình – được đặt ở đồng bằng bờ bắc, nơi đất rộng, bằng phẳng, nhìn ra sông.

Nếu vùng đất Thăng Long là "rồng đất bằng" mênh mông, thì Huế là một "cuộc đất gọn": núi, sông, cồn, đồng bằng đều nằm trong tầm mắt. Điều này giúp việc đọc hình thế rất trực quan – có lẽ đó cũng là lý do vì sao Huế thường được lấy làm ví dụ kinh điển về phong thuỷ kinh thành ở Việt Nam.

Núi Ngự Bình: án sơn của Kinh thành

Núi Ngự Bình, còn có tên Bằng Sơn, là một ngọn núi thấp nằm ở bờ nam sông Hương, phía trước Kinh thành. Núi có dáng cân đối, đỉnh tương đối bằng, thường được mô tả như một bức bình phong che chắn phía trước – chữ "Ngự Bình" có nghĩa là "bức bình phong của nhà vua". Các tài liệu thường nhắc tới hai ngọn núi nhỏ ở hai bên Ngự Bình, được gọi là Tả Bật Sơn và Hữu Bật Sơn, như hai người hầu đứng chầu.

Tranh khắc cổ núi Ngự Bình – án sơn của Kinh thành Huế
Tranh khắc cổ núi Ngự Bình – án sơn của Kinh thành Huế. Ảnh: Thuận Hải Qui Phàm (cảnh cửa biển Thuận An).,, phạm vi công cộng, Wikimedia Commons

Trong Hình Pháp, án sơn là ngọn núi nhỏ, thấp, ở phía trước huyệt, như chiếc bàn đặt trước người ngồi. Án sơn có ba vai trò: chắn khí khỏi tản đi phía trước; tạo điểm nhìn, điểm định hướng; và làm "chủ – khách" hữu tình với huyệt. Án sơn tốt phải thấp hơn huyệt về "vai vế" (không quá cao, không đè ép), có hình dáng cân đối, mềm mại, không lởm chởm, và cách huyệt một khoảng vừa phải – đủ để có minh đường ở giữa.

Ngự Bình gần như thoả mãn trọn vẹn các tiêu chí đó. Núi thấp, cân đối, nằm bên kia sông – nghĩa là giữa Kinh thành và án sơn có cả một minh đường thuỷ là sông Hương. Hai núi Tả Bật, Hữu Bật hai bên làm cho án sơn thêm "có lớp", như một bàn án có hai người đứng hầu. Theo cách mô tả phổ biến, trục chính của Kinh thành được định sao cho hướng về phía núi Ngự Bình.

Vì sao Kinh thành Huế không quay chính nam

Theo quan niệm "nam diện" truyền thống, điện chính của vua nên quay về phía nam. Nhưng Kinh thành Huế lại quay về hướng đông nam – theo cách ghi phổ biến là "toạ Càn hướng Tốn" (lưng về tây bắc, mặt về đông nam). Lý do được giải thích là để Kinh thành thuận theo dòng sông Hương (đoạn qua Huế chảy theo hướng tây nam – đông bắc) và hướng về núi Ngự Bình. Đây là một ví dụ rất rõ cho nguyên tắc của Hình Pháp Liên Hoa: hình thế đi trước, phương vị đi sau. Người xưa sẵn sàng lệch khỏi hướng nam lý tưởng để có được án sơn đẹp và minh đường thuỷ hữu tình.

Sông Hương: minh đường thuỷ

Sông Hương chảy ngang trước mặt Kinh thành, giữa Kinh thành và núi Ngự Bình. Trong Hình Pháp, đây là kiểu "thuỷ triều" (nước chầu về) hay "thuỷ bao" – nước chảy ngang trước huyệt, uốn cong ôm lấy, không đâm thẳng vào. Một minh đường có nước như vậy được coi là rất quý: nước giữ khí, khí tụ ở minh đường.

Về thực tế, sông Hương mang lại cho Kinh thành giao thông thuỷ, nguồn nước, cảnh quan, và một lớp phòng thủ phía trước. Dòng sông ở đoạn qua Huế tương đối hiền, không quá rộng, có nhiều đoạn uốn lượn – hợp với một kinh thành mang tinh thần "tĩnh", trang nghiêm hơn là một thương cảng sầm uất.

Thuỷ đến và thuỷ đi

Hình Pháp phân biệt "thuỷ lai" (nước đến) và "thuỷ khứ" (nước đi). Với Kinh thành Huế, sông Hương đến từ phía tây nam (thượng nguồn, vùng lăng tẩm) và đi về phía đông bắc (ra phá Tam Giang, cửa Thuận An). Nơi nước rời khỏi cuộc đất gọi là thuỷ khẩu; thuỷ khẩu tốt cần "khoá kín", có cồn, gò, núi nhỏ chắn lại để nước không đi thẳng một mạch. Ở Huế, vai trò này thường được gắn với hai cồn trên sông là Cồn Hến và Cồn Dã Viên – đề tài của bài thứ ba trong chuỗi.

Bảng tóm tắt: cuộc đất Phú Xuân theo Hình Pháp

Yếu tốỞ Huế (theo mô tả phổ biến)Ý nghĩa
Long (mạch đất)Từ Trường Sơn qua vùng đồi phía tây, tây nam xuống đồng bằng bờ bắc sông HươngĐất có gốc, có nguồn; vùng đồi thượng lưu dành cho lăng tẩm
HuyệtKhu vực Kinh thành, đặc biệt là Hoàng thành – Tử Cấm thànhNơi đặt cung điện, trung tâm quyền lực
Án sơnNúi Ngự Bình, hai bên có Tả Bật, Hữu BậtChắn trước, định hướng trục, tạo thế chủ – khách
Minh đườngSông Hương và khoảng đất trước Kinh thànhTụ khí, giao thông, cảnh quan
Long – hổCồn Hến (tả), Cồn Dã Viên (hữu)Hai "tay" chầu, giữ thuỷ khẩu
HướngToạ Càn hướng Tốn (lưng tây bắc, mặt đông nam)Thuận theo sông núi, không câu nệ hướng nam

Lăng tẩm thượng nguồn và Kinh thành hạ nguồn

Một chi tiết đáng chú ý trong cách tổ chức cuộc đất Huế là sự phân chia giữa âm trạch và dương trạch dọc theo sông Hương. Lăng các vua Nguyễn phần lớn nằm ở vùng đồi phía thượng nguồn, nơi núi đồi nhiều, đất cao, yên tĩnh. Kinh thành – nơi người sống – nằm ở đồng bằng phía hạ nguồn, nơi đất rộng, giao thông thuận lợi. Dòng sông vừa nối, vừa phân hai thế giới ấy.

Theo Hình Pháp, âm trạch cần nơi khí "kết" sâu, kín, tĩnh; dương trạch cần nơi khí "tụ" rộng, sáng, có minh đường lớn để nuôi nhiều người. Hai yêu cầu khác nhau dẫn tới hai lựa chọn địa hình khác nhau. Huế cho thấy người xưa hiểu rõ sự khác biệt này và tổ chức cả vùng đất theo nó – điều mà người chọn đất làm nhà hay làm mộ hôm nay cũng nên nhớ: đất đẹp để an táng chưa chắc đã là đất đẹp để ở, và ngược lại.

Bài học chọn đất cho người làm nhà hôm nay

Từ cách chọn đất Phú Xuân, người làm nhà có thể học được mấy nguyên tắc:

  1. Tìm "án" phía trước: trước nhà nên có một vật mốc vừa phải – một dãy nhà thấp, một hàng cây, một ngọn đồi xa – để tầm nhìn không trống trải vô định. Án không được quá cao, quá gần, đè ép mặt tiền.
  2. Có khoảng trống giữa nhà và án: sân, đường, mặt nước – đó là minh đường. Án sát mặt nhà (ví dụ một bức tường cao đối diện cửa) là bị "áp".
  3. Nước trước nhà nên chảy ngang, uốn ôm: con đường, dòng kênh chạy ngang mặt nhà tốt hơn đường đâm thẳng vào cổng.
  4. Hướng theo hình thế, không theo công thức: nếu hướng "hợp tuổi" lại quay lưng ra đường, quay mặt vào tường, thì nên ưu tiên hình thế. Phương vị lý khí chỉ dùng để tinh chỉnh sau khi hình thế đã ổn.
  5. Lưng nhà cần chỗ dựa: Kinh thành dựa vào đất bằng phía bắc và các lớp thành; nhà ở cần tường đặc, nhà bên hoặc hàng cây phía sau.

Để xác định hướng toạ – hướng của ngôi nhà, bạn có thể dùng la kinh web của Liên Hoa, rồi lập cục bằng app Lập Cục Pháp khi đã đọc xong hình thế.

Công cụ Liên Hoa dùng kèm bài này

Ảnh bìa: Lưu Ly, CC BY 3.0, Wikimedia Commons.

Bài liên quan

Học bài bản cùng Thầy Vũ Giới

Đọc thế đất kinh thành là phần nâng cao của Hình Pháp. Nếu muốn học tầm long, điểm huyệt, đọc sa – thuỷ – minh đường trên thực địa, bạn có thể tìm hiểu:

Tư vấn trực tiếp: Thầy Vũ Giới – Zalo 0988 964 636.

Câu hỏi thường gặp

Vì sao núi Ngự Bình được chọn làm án sơn?

Núi thấp, cân đối, đỉnh tương đối bằng, có Tả Bật – Hữu Bật hai bên, nằm bên kia sông Hương – đúng các tiêu chí án sơn: thấp vừa phải, cân đối, cách huyệt một minh đường.

Kinh thành Huế quay hướng nào?

Theo cách ghi phổ biến là toạ Càn hướng Tốn – lưng tây bắc, mặt đông nam – để thuận theo sông Hương và hướng về núi Ngự Bình.

Phú Xuân trở thành trung tâm từ khi nào?

Từ cuối thế kỷ XVII, phủ chúa Nguyễn đã đặt ở Phú Xuân; thời Tây Sơn, Quang Trung cũng lấy Phú Xuân làm kinh đô; đầu thế kỷ XIX, Gia Long xây Kinh thành.

Nhà ở có cần án sơn không?

Nên có một vật mốc vừa phải phía trước như dãy nhà thấp, hàng cây, kèm khoảng trống ở giữa. Tránh tường cao, nhà cao áp sát mặt tiền.

Từ khoá: chọn đất Phú Xuân · phong thủy Kinh thành Huế · núi Ngự Bình · sông Hương minh đường · án sơn

Bài viết liên quan

Có thể quý vị quan tâm

Đi tiếp

Bài học thuật sâu hơn, vật phẩm nhắc trong bài, app liên quan và quà tặng.

Bình luận

để gửi bình luận.

  • Đang tải bình luận…