Sau khi lập quẻ và nạp giáp, mỗi hào đã có can chi và ngũ hành. Nhưng để luận được, người học Lục Hào còn cần biết: quẻ này thuộc cung nào, hào nào đại diện cho người hỏi (hào thế), hào nào đại diện cho phía bên kia (hào ứng), và mỗi hào đóng vai trò gì trong quan hệ với người hỏi (lục thân). Ba yếu tố này biến bảng can chi thành một "bức tranh quan hệ".
Đây là bài thứ ba trong loạt nhập môn Lục Hào của Phong Thuỷ Liên Hoa. Nội dung theo hệ thống tám cung phổ biến trong các sách Lục Hào; phần học thuật cần được Thầy Vũ Giới duyệt trước khi công bố chính thức.
Người học nên ôn lại bảng nạp giáp và ngũ hành địa chi, cùng bài ngũ hành tương sinh tương khắc.
Tám cung quẻ
64 quẻ được chia thành tám cung, mỗi cung đứng đầu bởi một quẻ thuần (Thuần Càn, Thuần Khảm, Thuần Cấn, Thuần Chấn, Thuần Tốn, Thuần Ly, Thuần Khôn, Thuần Đoài). Bảy quẻ còn lại trong cung được sinh ra bằng cách biến dần các hào của quẻ thuần.
Thứ tự tám quẻ trong một cung
| Thứ tự | Tên gọi | Cách biến | Hào thế |
|---|---|---|---|
| 1 | Bát thuần | Quẻ thuần gốc | Hào 6 |
| 2 | Nhất thế | Biến hào 1 | Hào 1 |
| 3 | Nhị thế | Biến tiếp hào 2 | Hào 2 |
| 4 | Tam thế | Biến tiếp hào 3 | Hào 3 |
| 5 | Tứ thế | Biến tiếp hào 4 | Hào 4 |
| 6 | Ngũ thế | Biến tiếp hào 5 | Hào 5 |
| 7 | Du hồn | Từ ngũ thế, biến lại hào 4 | Hào 4 |
| 8 | Quy hồn | Từ du hồn, nội quái trở về quẻ gốc | Hào 3 |

Ví dụ: tám quẻ cung Càn
- Thuần Càn – bát thuần, thế hào 6.
- Thiên Phong Cấu – nhất thế, thế hào 1.
- Thiên Sơn Độn – nhị thế, thế hào 2.
- Thiên Địa Bĩ – tam thế, thế hào 3.
- Phong Địa Quan – tứ thế, thế hào 4.
- Sơn Địa Bác – ngũ thế, thế hào 5.
- Hoả Địa Tấn – du hồn, thế hào 4.
- Hoả Thiên Đại Hữu – quy hồn, thế hào 3.
Người học có thể tự làm tương tự cho bảy cung còn lại, đối chiếu với bảng 64 quẻ trong bài 64 quẻ Kinh Dịch.
Hào thế và hào ứng
Hào thế đại diện cho người hỏi hoặc phía mình; hào ứng đại diện cho đối phương, người khác, hoặc sự việc bên ngoài. Hào ứng luôn cách hào thế ba hào:
| Hào thế | Hào ứng |
|---|---|
| 1 | 4 |
| 2 | 5 |
| 3 | 6 |
| 4 | 1 |
| 5 | 2 |
| 6 | 3 |
Quan hệ ngũ hành giữa hào thế và hào ứng cho biết tương quan hai bên: ứng sinh thế thì bên kia có lợi cho mình; ứng khắc thế thì bên kia gây trở ngại; thế ứng tỷ hoà thì ngang nhau. Đây là một trong những điểm luận cơ bản, đặc biệt với câu hỏi về hợp tác, giao dịch.
Ngũ hành của tám cung
Ngũ hành của cung là ngũ hành của quẻ thuần đứng đầu:
| Cung | Ngũ hành | Cung | Ngũ hành |
|---|---|---|---|
| Càn | Kim | Tốn | Mộc |
| Đoài | Kim | Khảm | Thuỷ |
| Ly | Hoả | Cấn | Thổ |
| Chấn | Mộc | Khôn | Thổ |
Lưu ý: tất cả tám quẻ trong một cung đều dùng ngũ hành của cung đó để phân lục thân, dù quẻ đơn bên trong là gì.
An lục thân
Lấy ngũ hành của cung làm "ta", so với ngũ hành của từng hào:

| Quan hệ với ngũ hành cung | Lục thân |
|---|---|
| Sinh ta | Phụ mẫu |
| Ta sinh | Tử tôn |
| Khắc ta | Quan quỷ |
| Ta khắc | Thê tài |
| Cùng hành với ta | Huynh đệ |
Ví dụ: quẻ Thiên Phong Cấu
Cấu thuộc cung Càn, ngũ hành Kim. Theo nạp giáp, sáu hào từ dưới lên là Sửu (Thổ), Hợi (Thuỷ), Dậu (Kim), Ngọ (Hoả), Thân (Kim), Tuất (Thổ). An lục thân:
| Hào | Can chi | Ngũ hành | Lục thân | Thế ứng |
|---|---|---|---|---|
| 6 | Nhâm Tuất | Thổ | Phụ mẫu | |
| 5 | Nhâm Thân | Kim | Huynh đệ | |
| 4 | Nhâm Ngọ | Hoả | Quan quỷ | Ứng |
| 3 | Tân Dậu | Kim | Huynh đệ | |
| 2 | Tân Hợi | Thuỷ | Tử tôn | |
| 1 | Tân Sửu | Thổ | Phụ mẫu | Thế |
Quẻ Cấu là nhất thế nên thế ở hào 1, ứng ở hào 4. Trong quẻ này không có hào Thê tài (Mộc) – trường hợp "khuyết lục thân" sẽ được xử lý bằng phép phục thần ở phần nâng cao.
Ý nghĩa cơ bản của năm lục thân
- Phụ mẫu: cha mẹ, bề trên, nhà cửa, giấy tờ, văn thư, xe cộ.
- Huynh đệ: anh em, bạn bè, đồng nghiệp, người cạnh tranh, sự hao tài.
- Tử tôn: con cháu, người dưới, niềm vui, thuốc men, sự giải trừ lo lắng.
- Thê tài: tiền bạc, tài sản, vợ (khi nam hỏi), hàng hoá.
- Quan quỷ: công danh, chức vụ, chồng (khi nữ hỏi), bệnh tật, kiện tụng, áp lực.
Các ý nghĩa này là nền để chọn dụng thần – nội dung bài tiếp theo trong loạt nhập môn.

Thế và ứng trong các loại câu hỏi
Hiểu vai trò của thế và ứng giúp người học đọc quẻ theo đúng góc nhìn của người hỏi. Một số tình huống thường gặp:
Câu hỏi về hợp tác, giao dịch
Thế là mình, ứng là đối tác. Người học xem ứng sinh thế hay khắc thế, thế ứng có hợp nhau không, hào ứng có vượng không. Ứng vượng mà sinh thế thường được hiểu là đối tác mạnh và có thiện chí; ứng vượng mà khắc thế là đối tác mạnh nhưng gây áp lực cho mình.
Câu hỏi về một người khác
Khi hỏi giúp người khác hoặc hỏi về một người cụ thể, nhiều sách không dùng thế ứng làm trọng tâm mà chuyển sang chọn dụng thần theo lục thân tương ứng với người đó. Đây là lý do cần học dụng thần sau khi đã nắm thế ứng.
Câu hỏi về bản thân
Khi hỏi về sức khoẻ, công việc, tâm trạng của chính mình, hào thế là trọng tâm. Người học xem hào thế vượng hay suy theo tháng ngày, được sinh hay bị khắc bởi các hào động.
Vì sao lục thân dùng ngũ hành của cung
Trong hệ thống tám cung, mỗi quẻ được coi là một trạng thái biến đổi của quẻ thuần đứng đầu cung, giống như các thành viên trong cùng một gia đình. Vì vậy, "gốc" để so sánh là ngũ hành của cung, không phải ngũ hành của quẻ đơn trên hay dưới. Cách làm này đảm bảo mọi quẻ trong cùng một cung đều có chung một "trục ta", từ đó phân lục thân nhất quán.
Điều này cũng giải thích vì sao học Lục Hào phải thuộc 64 quẻ theo cung chứ không chỉ thuộc tên quẻ. Nhầm cung sẽ dẫn đến nhầm toàn bộ lục thân và mọi bước luận phía sau.
Lục thân không phải là người thật
Một hiểu lầm phổ biến của người mới học là đọc lục thân theo nghĩa đen: thấy hào Huynh đệ động thì nghĩ anh em sẽ có chuyện, thấy Quan quỷ thì nghĩ sắp ốm. Thực ra lục thân là các "vai" trong quan hệ ngũ hành với người hỏi; ý nghĩa cụ thể của mỗi vai phụ thuộc vào câu hỏi. Ví dụ, khi hỏi về công việc, Quan quỷ là chức vụ, công danh – một điều tốt nếu vượng; khi hỏi về sức khoẻ, Quan quỷ mới mang nghĩa bệnh tật. Vì vậy, không có lục thân nào tốt hay xấu tuyệt đối; tất cả phụ thuộc vào câu hỏi và dụng thần.
Bài tập tự luyện
- Liệt kê tám quẻ của cung Khảm và cung Ly, xác định hào thế, hào ứng.
- Nạp giáp và an lục thân cho quẻ Thuỷ Hoả Ký Tế (thuộc cung Khảm, Thuỷ).
- Nạp giáp và an lục thân cho quẻ Địa Thiên Thái (thuộc cung Khôn, Thổ).
- Kiểm tra quẻ nào khuyết lục thân nào.
Thuộc 64 quẻ theo tám cung
Để an thế ứng và lục thân nhanh, người học cần thuộc 64 quẻ theo cung, không chỉ theo thứ tự Văn Vương. Một mẹo là nhớ quy luật biến hào: từ quẻ thuần, lần lượt đổi hào 1, 2, 3, 4, 5 để được năm quẻ tiếp theo; quẻ du hồn đổi lại hào 4; quẻ quy hồn đưa nội quái trở về như quẻ thuần ban đầu. Với cung Càn: Càn → Cấu → Độn → Bĩ → Quan → Bác → Tấn → Đại Hữu. Tự viết ra tám dòng cho tám cung, mỗi dòng tám quẻ, rồi kiểm tra với bảng 64 quẻ.
Khi đã thuộc theo cung, chỉ cần nhìn tên quẻ là biết ngay cung, ngũ hành cung và vị trí hào thế – ba thông tin cần cho bước an lục thân.
Bảng ghi quẻ hoàn chỉnh sau bước này
Sau khi học xong nạp giáp, thế ứng và lục thân, bảng ghi quẻ của người học đã có đủ: tên quẻ chủ và quẻ biến, cung và ngũ hành cung, can chi và ngũ hành từng hào, lục thân từng hào, vị trí thế ứng, các hào động và hào biến. Chỉ còn thiếu bước chọn dụng thần và xét vượng suy là có thể bắt đầu luận. Nên giữ một mẫu bảng cố định, in sẵn nhiều tờ, để mỗi lần gieo quẻ chỉ việc điền vào – vừa nhanh vừa ít sai.
Lục thân và các hào động
Khi trong quẻ có hào động, người học ghi thêm lục thân cho hào biến. Hào biến được nạp can chi theo quẻ đơn mới, nhưng lục thân của nó vẫn so với ngũ hành của cung quẻ chủ. Ví dụ, trong quẻ Thiên Phong Cấu (cung Càn, Kim), nếu hào 1 Tân Sửu (Phụ mẫu) động, hào biến là Giáp Tý (Thuỷ); Kim sinh Thuỷ nên hào biến là Tử tôn. Ghi đầy đủ như vậy giúp bước luận sau thấy rõ một hào động đang chuyển từ vai này sang vai khác.
Công cụ Liên Hoa dùng kèm bài này
Bài liên quan
Câu hỏi thường gặp
Làm sao biết một quẻ thuộc cung nào?
Tra theo bảng tám cung: mỗi cung gồm quẻ thuần và bảy quẻ sinh ra bằng cách biến dần các hào. Người học nên thuộc bảng 64 quẻ theo cung.
Hào thế và hào ứng cách nhau mấy hào?
Luôn cách nhau ba hào: thế 1 ứng 4, thế 2 ứng 5, thế 3 ứng 6 và ngược lại.
Lục thân lấy ngũ hành gì làm gốc?
Lấy ngũ hành của cung quẻ (ngũ hành của quẻ thuần đứng đầu cung), so với ngũ hành địa chi từng hào.
Quẻ thiếu một lục thân thì sao?
Các sách Lục Hào dùng phép tìm phục thần trong quẻ thuần của cung; đây là phần nâng cao.
Du hồn và quy hồn có ý nghĩa gì?
Du hồn là quẻ thứ bảy của cung, thế ở hào 4; quy hồn là quẻ thứ tám, thế ở hào 3. Nhiều sách gắn du hồn với sự dao động, đi xa, chưa ổn định, và quy hồn với sự trở về. Đây là ý nghĩa tham khảo, cần kết hợp với dụng thần và vượng suy khi luận.
Có nên dùng phần mềm để an lục thân?
Có thể dùng để kiểm tra, nhưng giai đoạn đầu nên tự an bằng tay để hiểu bản chất. Khi đã thuộc tám cung và bảng nạp giáp, việc an lục thân chỉ mất vài phút.









