💻 Phần mềm phong thuỷ · Phong Thuỷ Liên HoaPhần mềm phong thuỷ Vũ Giới Hợp LuậnLa kinh số · Bảng luận · Tính năng · Kho kiến thức — dùng ngay trên trình duyệt💻 Mở phần mềm Hợp Luận

Lục Hào nhập môn: cách lập quẻ sáu hào từng bước

Thầy Vũ Giới — Phong Thuỷ Liên Hoa

Minh hoạ Lục Hào nhập môn: cách lập quẻ sáu hào từng bước

Lục Hào (còn gọi là Văn Vương quái, Hoả Châu Lâm, Dịch bốc) là một trong những phép chiêm quẻ dựa trên Kinh Dịch được lưu truyền rộng rãi nhất. Khác với cách đọc lời quẻ, lời hào thuần tuý, Lục Hào gắn mỗi hào với can chi (nạp giáp), xác định hào thế – hào ứng, phân lục thân, rồi chọn dụng thần và xét vượng suy theo tháng ngày để luận sự việc.

Đây là loạt bài nhập môn Lục Hào trong mục Ứng dụng Kinh Dịch của Phong Thuỷ Liên Hoa. Bài đầu tiên trình bày cách lập quẻ: gieo quẻ, ghi hào, xác định hào động, lập quẻ biến và ghi thời điểm. Các bài tiếp theo lần lượt nói về nạp giáp, lục thân – thế ứng và dụng thần. Phần học thuật này cần được Thầy Vũ Giới duyệt trước khi công bố chính thức.

Người chưa quen Kinh Dịch nên đọc trước Kinh Dịch nhập môn: lộ trình học Dịch và 64 quẻ Kinh Dịch: cách đọc và tra cứu.

Lục Hào khác Mai Hoa và Liên Hoa Độn Pháp ở đâu

Cùng dùng quẻ Dịch để chiêm, nhưng mỗi phép có cách tiếp cận riêng:

Tiêu chíLục HàoLiên Hoa Độn Pháp
Cách lập quẻThường gieo đồng xu sáu lầnLấy số theo tháng, ngày âm lịch, giờ
Đơn vị phân tíchTừng hào với can chi, lục thânHai quẻ đơn: thể và dụng
Công cụ chínhNạp giáp, thế ứng, lục thân, dụng thầnNgũ hành bát quái, quẻ Chánh – Hỗ – Biến
Yếu tố thời gianNhật thần, nguyệt kiến quyết định vượng suyThời điểm khởi câu hỏi tạo ra quẻ

Về Liên Hoa Độn Pháp, xem bài Liên Hoa Độn Pháp là gì. Người học có thể bắt đầu từ Độn Pháp vì đơn giản hơn, rồi chuyển sang Lục Hào khi đã vững ngũ hành và can chi.

Kiến thức cần có trước khi học Lục Hào

  • Bát quái và 64 quẻ: nhận diện quẻ đơn, ghép quẻ kép, gọi tên quẻ.
  • Âm dương, ngũ hành: vòng sinh khắc Mộc – Hoả – Thổ – Kim – Thuỷ.
  • Thiên can, địa chi: mười can, mười hai chi và ngũ hành của chúng.
  • Lịch can chi: biết tra can chi của ngày, tháng (theo tiết khí).

Bài ngũ hành tương sinh tương khắc và lịch tiết khí, lịch âm học thuật có thể giúp ôn lại phần nền.

Đồng hồ mặt trời – thời điểm lập quẻ gắn với nhật thần, nguyệt kiến trong Lục Hào
Đồng hồ mặt trời – thời điểm lập quẻ gắn với nhật thần, nguyệt kiến trong Lục Hào. Ảnh minh hoạ: Pexels

Bước 1: Chuẩn bị và đặt câu hỏi

Như mọi phép chiêm, Lục Hào đòi hỏi tâm tĩnh và câu hỏi rõ ràng: một việc cụ thể, có lựa chọn, có khoảng thời gian. Câu hỏi càng rõ, việc chọn dụng thần ở bước sau càng chính xác. Những nguyên tắc đặt câu hỏi giống như trong Liên Hoa Độn Pháp: không hỏi lại nhiều lần, không hỏi quá rộng, không thay cho tư vấn y khoa, pháp lý, tài chính.

Bước 2: Gieo quẻ và ghi sáu hào

Cách phổ biến là dùng ba đồng xu, gieo sáu lần. Mỗi lần gieo cho một hào, ghi từ dưới lên: lần thứ nhất là hào Sơ (hào 1), lần thứ sáu là hào Thượng (hào 6).

Mỗi lần gieo có bốn khả năng, tương ứng bốn loại hào:

Loại hàoTổng điểm / ký hiệuTính chất
Thiếu dương7 – vạch liềnDương tĩnh
Thiếu âm8 – vạch đứtÂm tĩnh
Lão dương9 – vạch liền kèm dấu ODương động, biến thành âm
Lão âm6 – vạch đứt kèm dấu XÂm động, biến thành dương

Liên Hoa dùng quy ước cổ điển theo Hoả Châu Lâm: mặt có chữ (ngửa) tính 2 điểm, thuộc âm; mặt lưng (sấp) tính 3 điểm, thuộc dương. Cộng điểm ba đồng xu sau mỗi lần gieo: tổng 6 là lão âm (hào âm động), tổng 7 là thiếu dương (hào dương tĩnh), tổng 8 là thiếu âm (hào âm tĩnh), tổng 9 là lão dương (hào dương động). Các sách và các thầy có thể dùng quy ước khác; điều quan trọng là chọn một quy ước rồi giữ cố định suốt quá trình học, không đổi qua lại giữa các lần gieo.

Bước 3: Xác định quẻ chủ và quẻ biến

  1. Sáu hào vừa gieo (lấy âm dương của từng hào, chưa xét động) tạo thành quẻ chủ (bản quái).
  2. Đổi các hào động: lão dương thành âm, lão âm thành dương, được quẻ biến (chi quái).
  3. Nếu không có hào động nào, chỉ có quẻ chủ, gọi là quẻ tĩnh.

Quẻ chủ cho biết hiện trạng sự việc; hào động là điểm biến chuyển; quẻ biến cho biết xu hướng. Trong Lục Hào, hào động và hào biến đều được nạp can chi và tham gia vào việc luận.

Rừng trúc – sáu hào xếp từ dưới lên như đốt trúc
Rừng trúc – sáu hào xếp từ dưới lên như đốt trúc. Ảnh minh hoạ: Pexels

Bước 4: Ghi thời điểm theo can chi

Đây là điểm đặc trưng của Lục Hào. Cần ghi:

  • Nguyệt kiến: địa chi của tháng, tính theo tiết khí (ví dụ tháng Dần bắt đầu từ tiết Lập Xuân), không theo ngày mùng một âm lịch.
  • Nhật thần: can chi của ngày gieo quẻ.
  • Tuần không: hai địa chi "không vong" của tuần giáp chứa ngày đó.

Nguyệt kiến và nhật thần dùng để xét các hào vượng hay suy, được sinh hay bị khắc. Đây là lý do Lục Hào đòi hỏi nắm vững lịch can chi.

Bước 5: Chuẩn bị bảng ghi quẻ

Một bảng ghi quẻ Lục Hào đầy đủ thường gồm các cột:

CộtNội dung
Lục thầnAn theo can ngày (sẽ học sau)
Lục thânPhụ mẫu, Huynh đệ, Tử tôn, Thê tài, Quan quỷ
Can chi hàoTheo nạp giáp
HàoÂm dương, động tĩnh
Thế / ỨngVị trí hào thế, hào ứng
Hào biếnCan chi, lục thân của hào biến (nếu có)

Các cột nạp giáp, lục thân, thế ứng sẽ được điền ở các bài tiếp theo trong loạt nhập môn Lục Hào.

Ngọn nến – giữ tâm tĩnh trước khi gieo quẻ Lục Hào
Ngọn nến – giữ tâm tĩnh trước khi gieo quẻ Lục Hào. Ảnh minh hoạ: Pexels

Ví dụ ghi một quẻ (khung trống để tập)

Người học có thể tự tập: gieo một quẻ cho một câu hỏi nhỏ, ghi lại theo mẫu:

  1. Câu hỏi: một việc cụ thể.
  2. Ngày gieo: ngày dương lịch, can chi ngày, tháng theo tiết khí.
  3. Kết quả sáu lần gieo: ghi từ hào 1 đến hào 6, đánh dấu hào động.
  4. Quẻ chủ: tên quẻ theo bảng 64 quẻ.
  5. Quẻ biến: tên quẻ sau khi đổi hào động.

Sau khi học nạp giáp, lục thân, thế ứng, quay lại điền tiếp các cột còn trống. Cách học này giúp hiểu từng lớp của Lục Hào thay vì nhớ máy móc.

Nguồn gốc và tài liệu kinh điển

Phép nạp giáp – gắn can chi vào các hào – thường được gắn với Kinh Phòng đời Hán, người hệ thống hoá cách xếp 64 quẻ theo tám cung và đưa ngũ hành, can chi vào Dịch. Về sau, Lục Hào phát triển qua nhiều đời, với các sách được người học đời sau tham khảo nhiều như Hoả Châu Lâm, Bốc Phệ Chính Tông, Tăng San Bốc Dịch. Mỗi sách có chỗ giống và khác nhau về quy ước, cách luận, nên người học cần có thầy hướng dẫn để thống nhất một hệ thống.

Trong học thuật Liên Hoa, Dịch là gốc của phong thuỷ; các phép chiêm như Lục Hào, Độn Pháp là phần ứng dụng giúp người học hiểu sâu hơn sự vận động của âm dương, ngũ hành, can chi theo thời gian. Bài Kinh Dịch và phong thuỷ: Dịch là gốc giải thích mối liên hệ này. Người học phong thuỷ không bắt buộc phải học Lục Hào, nhưng học Lục Hào giúp rèn tư duy can chi rất tốt cho các phần Trạch Cát, Huyền Không về sau.

Lưu ý khi học Lục Hào

  • Lục Hào là tri thức truyền thống, mang tính tham khảo văn hoá; không thay thế tư vấn chuyên môn.
  • Không dùng Lục Hào để phán vận mệnh cả đời người; Liên Hoa dùng Dịch để suy xét có trách nhiệm.
  • Nên học có thầy hướng dẫn, vì các quy ước giữa các sách có chỗ khác nhau.
  • Ghi nhật ký mỗi lần chiêm cùng kết quả thực tế để tự hiệu chỉnh.

Từ quẻ chủ đến bảng luận: lộ trình bốn bước

Sau khi gieo xong và có quẻ chủ, quẻ biến, người học đi tiếp theo bốn bước của loạt nhập môn:

  1. Nạp giáp: gắn can chi cho sáu hào theo bảng của tám quẻ đơn, xác định ngũ hành từng hào.
  2. Tám cung, thế ứng: xác định quẻ thuộc cung nào, hào nào là thế (mình), hào nào là ứng (bên kia).
  3. Lục thân: so ngũ hành từng hào với ngũ hành của cung để gọi tên Phụ mẫu, Huynh đệ, Tử tôn, Thê tài, Quan quỷ.
  4. Dụng thần: chọn hào đại diện cho điều đang hỏi, xác định nguyên thần, kỵ thần, xét vượng suy theo nguyệt kiến, nhật thần.

Mỗi bước dựa trên bước trước; sai ở bước đầu sẽ kéo theo sai ở mọi bước sau. Vì vậy, giai đoạn đầu nên làm chậm, ghi đầy đủ, kiểm tra lại từng bước.

Tâm thế khi học và dùng Lục Hào

Lục Hào có hệ thống quy tắc chặt chẽ nên dễ tạo cảm giác "chính xác tuyệt đối". Học thuật Liên Hoa nhắc người học giữ tâm thế khiêm tốn: phép chiêm là tri thức truyền thống, giúp soi xét thời thế và sắp xếp suy nghĩ, không phải công cụ phán định số phận. Người học tốt là người biết dùng quẻ để đặt thêm câu hỏi cho chính mình, kết hợp với thông tin thực tế và ý kiến chuyên môn, rồi tự chịu trách nhiệm với quyết định của mình.

Công cụ Liên Hoa dùng kèm bài này

Bài liên quan

Câu hỏi thường gặp

Lục Hào là gì?

Là phép chiêm dùng quẻ sáu hào, gắn can chi cho từng hào (nạp giáp), xác định thế ứng, lục thân, dụng thần và xét vượng suy theo nhật thần, nguyệt kiến.

Học Lục Hào cần biết gì trước?

Bát quái, 64 quẻ, ngũ hành sinh khắc, thiên can địa chi và cách tra lịch can chi theo tiết khí.

Gieo quẻ ghi hào từ trên xuống hay dưới lên?

Từ dưới lên: lần gieo đầu là hào Sơ, lần thứ sáu là hào Thượng.

Không có hào động thì sao?

Đó là quẻ tĩnh, chỉ có quẻ chủ, không có quẻ biến; việc luận dựa vào quẻ chủ và nhật thần, nguyệt kiến.

Có thể lập quẻ Lục Hào bằng cách khác ngoài gieo đồng xu không?

Có nhiều cách lập quẻ được ghi lại trong các sách, như dùng cỏ thi theo phép cổ hoặc lấy số theo thời gian. Phần lớn người học hiện nay dùng ba đồng xu vì đơn giản. Dù dùng cách nào, sau khi có sáu hào và hào động, các bước nạp giáp, an thế ứng, lục thân đều giống nhau.

Một ngày có thể gieo bao nhiêu quẻ?

Không có giới hạn cứng, nhưng mỗi việc chỉ nên gieo một lần. Gieo nhiều việc trong cùng một lúc dễ làm tâm không tĩnh, câu hỏi kém rõ ràng.

Từ khoá: lục hào · lục hào nhập môn · cách lập quẻ lục hào · gieo quẻ lục hào

Bài viết liên quan

Có thể quý vị quan tâm

Đi tiếp

Bài học thuật sâu hơn, vật phẩm nhắc trong bài, app liên quan và quà tặng.

Bình luận

để gửi bình luận.

  • Đang tải bình luận…