💻 Phần mềm phong thuỷ · Phong Thuỷ Liên HoaPhần mềm phong thuỷ Vũ Giới Hợp LuậnLa kinh số · Bảng luận · Tính năng · Kho kiến thức — dùng ngay trên trình duyệt💻 Mở phần mềm Hợp Luận

Thần đạo Minh Hiếu Lăng: đường tượng đá uốn khúc ở Nam Kinh

Thầy Vũ Giới — Phong Thuỷ Liên Hoa

Minh hoạ Thần đạo Minh Hiếu Lăng: đường tượng đá uốn khúc ở Nam Kinh

Buổi sớm mùa thu ở Nam Kinh, sương mù còn vương trên rừng cây dưới chân núi Chung Sơn. Trên con đường lát đá dẫn vào lăng, từng cặp voi, lạc đà, kỳ lân, ngựa bằng đá hiện ra trong màn sương, im lặng nhìn nhau qua mặt đường suốt hơn sáu trăm năm. Con đường ấy không đi thẳng như mọi thần đạo khác của lăng đế vương, mà uốn mình vòng qua một quả đồi nhỏ rồi mới rẽ về phía lăng. Đó là thần đạo Minh Hiếu Lăng – lăng của Chu Nguyên Chương, vị hoàng đế khai sáng nhà Minh.

Tại sao con đường lại uốn khúc? Truyền thuyết kể rằng quả đồi nhỏ kia là nơi yên nghỉ của Tôn Quyền – vua nước Ngô thời Tam Quốc – và Chu Nguyên Chương đã ra lệnh không phá mộ, để "Tôn Quyền gác cổng cho ta". Lại có giả thuyết cho rằng toàn bộ đường đi từ cổng ngoài đến gò mộ được bố cục theo hình chòm sao Bắc Đẩu. Và quanh lăng còn có truyền thuyết rợn người về ngày đưa tang: mười ba cổng thành Nam Kinh cùng mở, mười ba đoàn linh cữu cùng xuất phát, để không ai biết hoàng đế thật sự được chôn ở đâu.

Phần tổng quan về long mạch và huyệt của Minh Hiếu Lăng đã có trong bài lăng mộ đế vương và tầm long điểm huyệt. Bài thứ năm của chuỗi "Lăng mộ Trung Quốc huyền bí" phần hai sẽ chỉ tập trung vào thần đạo: hàng tượng đá, những khúc quanh, các lời đồn quanh con đường, và đọc thần đạo như một "dòng khí" theo Hình Pháp Liên Hoa.

Minh Hiếu Lăng và vị hoàng đế áo vải

Chu Nguyên Chương xuất thân nghèo khó, từng chăn bò, từng đi tu, rồi tham gia khởi nghĩa chống nhà Nguyên và lập nên nhà Minh vào năm 1368, định đô ở Nam Kinh. Hoàng hậu họ Mã – người vợ cùng ông vượt qua những năm tháng gian khổ – mất năm 1382 và được an táng tại lăng đang xây ở Chung Sơn, đặt tên là Hiếu Lăng theo thuỵ hiệu của bà. Năm 1398, Chu Nguyên Chương qua đời và được hợp táng cùng hoàng hậu.

Minh Hiếu Lăng là lăng hoàng đế đầu tiên của nhà Minh, và cũng là khuôn mẫu cho tất cả các lăng Minh – Thanh về sau, từ Minh Thập Tam Lăng ở Bắc Kinh đến Thanh Đông Lăng, Thanh Tây Lăng. Năm 2003, lăng được ghi danh là Di sản Thế giới trong nhóm lăng mộ hoàng gia Minh – Thanh. Bài phong thuỷ Nam Kinh thời Minh đã kể vì sao Chung Sơn có vị trí đặc biệt trong cuộc đất kinh thành này.

Khuôn viên Minh Hiếu Lăng dưới chân Tử Kim Sơn
Khuôn viên Minh Hiếu Lăng dưới chân Tử Kim Sơn. Ảnh: Vmenkov, CC BY-SA 3.0, Wikimedia Commons

Bố cục lăng có thể chia làm hai phần lớn. Phần đầu là "dẫn đạo" – con đường dài từ cổng ngoài Hạ Mã Phường, qua Đại Kim Môn, đình bia Tứ Phương Thành, đường tượng thú, trụ vọng, đường tượng quan, đến Linh Tinh Môn. Phần sau là khu lăng chính – từ Kim Thuỷ Kiều, Văn Vũ Phương Môn, nền điện Hiếu Lăng, đến Phương Thành Minh Lâu và gò mộ tròn gọi là Bảo Đỉnh. Thần đạo là phần dẫn đạo, dài vài cây số, uốn lượn qua chân núi.

Tấm bia rùa lớn nhất Nam Kinh

Ở đình Tứ Phương Thành có tấm bia "Đại Minh Hiếu Lăng Thần Công Thánh Đức Bi" do vua Vĩnh Lạc – con trai Chu Nguyên Chương – cho dựng để ca ngợi công đức của cha. Bia đặt trên lưng một con rùa đá khổng lồ, là một trong những tấm bia lớn nhất Nam Kinh. Mái đình đã mất từ lâu, chỉ còn bốn bức tường vuông và tấm bia đứng giữa trời – một hình ảnh vừa uy nghi vừa hoang liêu. Việc người con xây bia cho cha cũng mang màu chính trị: Vĩnh Lạc giành ngôi từ cháu mình là Kiến Văn, nên cần khẳng định mình là người kế thừa chính đáng của Chu Nguyên Chương.

Đường tượng đá: những người canh giữ trong sương

Sau đình bia, thần đạo rẽ sang hướng tây bắc và trở thành "Thạch tượng lộ" – đường tượng thú. Hai bên đường có sáu loại thú bằng đá, mỗi loại bốn tượng: hai tượng nằm (hoặc quỳ), hai tượng đứng, đặt đối nhau qua mặt đường. Thứ tự sáu loại thú là: sư tử, giải trãi, lạc đà, voi, kỳ lân và ngựa – tổng cộng hai mươi bốn tượng.

  • Sư tử: biểu tượng uy quyền, trấn giữ.
  • Giải trãi: thú thần một sừng, được tin là phân biệt được kẻ ngay người gian – biểu tượng công lý.
  • Lạc đà: gợi những vùng đất xa xôi phía tây và phía bắc, tượng trưng cho lãnh thổ rộng lớn.
  • Voi: vững chãi, thái bình; voi đá ở đây là hình ảnh được chụp nhiều nhất.
  • Kỳ lân: điềm lành, nhân từ.
  • Ngựa: phương tiện của vua, cũng là biểu tượng của chinh chiến lập quốc.

Tại sao mỗi loại có cả tượng nằm và tượng đứng? Một cách giải thích phổ biến là để các "người canh giữ" thay ca: một cặp nghỉ, một cặp trực, ngày đêm không gián đoạn. Đây là cách diễn giải dân gian, nhưng nó tạo nên một hình ảnh rất sống: những con thú đá như đang luân phiên canh gác giấc ngủ của hoàng đế.

Tượng lạc đà đá trên thần đạo Minh Hiếu Lăng
Tượng lạc đà đá trên thần đạo Minh Hiếu Lăng. Ảnh: Vmenkov, CC BY-SA 3.0, Wikimedia Commons

Ông Trọng lộ: hàng quan văn võ

Sau đường tượng thú, thần đạo đi qua một cặp trụ vọng (hoa biểu) rồi rẽ về hướng bắc, thành "Ông Trọng lộ" – đường tượng quan. Ở đây có bốn tượng võ tướng mặc giáp, cầm vũ khí và bốn tượng văn thần cầm hốt, đứng hai bên đường. Tên "Ông Trọng" xuất phát từ một truyền thuyết về một vị lực sĩ thời Tần tên Nguyễn Ông Trọng, có công trấn giữ biên cương, sau này người ta dùng tên ông để gọi chung các tượng người đá ở lăng mộ. Cuối đường là Linh Tinh Môn, rồi thần đạo lại rẽ về hướng đông bắc để vào khu lăng chính.

Vì sao thần đạo uốn khúc?

Hầu hết thần đạo lăng đế vương Trung Hoa – từ Càn Lăng đời Đường đến các lăng Thanh – đều chạy thẳng hoặc gần thẳng theo trục chính. Thần đạo Minh Hiếu Lăng lại đổi hướng nhiều lần: từ đình bia đi về phía tây bắc, đến trụ vọng rẽ về hướng bắc, sau Linh Tinh Môn lại rẽ về hướng đông bắc. Nhìn trên bản đồ, cả con đường uốn như một cánh cung lớn ôm lấy một quả đồi nhỏ tên Mai Hoa Sơn.

Hàng tượng voi đá bên thần đạo uốn khúc – Minh Hiếu Lăng
Hàng tượng voi đá bên thần đạo uốn khúc – Minh Hiếu Lăng. Ảnh: xiquinhosilva, CC BY 2.0, Wikimedia Commons

Truyền thuyết "Tôn Quyền gác cổng"

Theo sử liệu, Tôn Quyền – vua nước Ngô thời Tam Quốc, từng đóng đô ở Kiến Nghiệp (Nam Kinh) – được táng ở vùng Chung Sơn, và Mai Hoa Sơn thường được cho là nơi có mộ ông. Tương truyền khi xây Hiếu Lăng, có quan đề nghị phá bỏ mộ Tôn Quyền để thần đạo đi thẳng. Chu Nguyên Chương không đồng ý, nói rằng Tôn Quyền cũng là một bậc anh hùng, cứ để ông ấy ở đó "giữ cửa" cho mình. Thế là thần đạo phải vòng qua. Câu chuyện được kể ở khắp Nam Kinh, phản ánh tính cách vừa hào sảng vừa tự phụ của vị vua áo vải. Nó là giai thoại, nhưng có điểm tựa: thần đạo đúng là vòng quanh Mai Hoa Sơn.

Giả thuyết hình Bắc Đẩu

Một số nhà nghiên cứu hiện đại nhận xét rằng nếu nối các điểm kiến trúc chính từ Hạ Mã Phường đến Bảo Đỉnh, ta được một đường cong gợi hình chòm Bắc Đẩu thất tinh, với gò mộ ở vị trí "chuôi" hoặc "gầu". Bắc Đẩu là chòm sao gắn với thiên đế và trung tâm trời trong vũ trụ quan Trung Hoa. Giả thuyết này hấp dẫn, nhưng chưa có văn bản thời Minh nào xác nhận ý đồ thiết kế như vậy. Nên coi đây là một cách đọc thú vị, chưa phải sự thật.

Theo Hình Pháp Liên Hoa, lời giải đơn giản nhất thường là lời giải đúng: thần đạo uốn theo địa hình chân Chung Sơn – tránh đồi, tránh khe nước, đi theo đường đồng mức – và việc giữ lại mộ Tôn Quyền chỉ là một trong những lý do.

Đọc thần đạo như một dòng khí

Trong Hình Pháp, một nguyên tắc quan trọng là khí đi theo đường cong, không đi theo đường thẳng. Dòng sông uốn khúc giữ khí, dòng sông thẳng tuột làm khí thoát. Đường vào nhà quanh co nhẹ tạo cảm giác trang trọng, con đường thẳng tắp đâm vào cửa tạo cảm giác bị "xung". Thần đạo Minh Hiếu Lăng, dù vì lý do gì, đã vô tình là một minh hoạ đẹp cho nguyên tắc ấy.

Đoạn thần đạoĐặc điểmĐọc theo Hình Pháp
Hạ Mã Phường – Đại Kim MônCổng ngoài, người đi phải xuống ngựaĐiểm "thu khí" đầu tiên, chuyển từ đời thường sang không gian thiêng
Tứ Phương Thành – bia rùaKhối vuông, bia lớnĐiểm dừng, như một "án" nhỏ trên đường
Đường tượng thúUốn về tây bắc, 24 tượngKhí đi chậm, hai hàng tượng như hai bờ dòng chảy
Ông Trọng lộRẽ bắc, tượng quan văn võChuyển hướng, tăng nghiêm trang
Kim Thuỷ KiềuCầu qua dòng nước trước khu lăngThuỷ cắt ngang trước minh đường – dừng khí
Minh Lâu – Bảo ĐỉnhLầu cao, gò tròn dựa Chung SơnHuyệt kết, khí tụ ở cuối dòng

Bảo Đỉnh và "Độc Long Phụ"

Gò mộ Bảo Đỉnh là một ngọn đồi tròn lớn, một phần là đồi tự nhiên, một phần được đắp thêm, có tường bao bằng gạch đá quanh chân, người địa phương gọi là Độc Long Phụ – "gò rồng độc". Nó nằm dựa vào đỉnh chính của Chung Sơn phía sau – nơi mà các bài về Nam Kinh đã nhắc với câu nổi tiếng "Chung Sơn rồng cuộn, Thạch Đầu hổ ngồi". Thần đạo dài và quanh co dẫn đến điểm kết này giống như một con sông nhỏ chảy chậm về hồ, mọi dòng khí đều đổ về một nơi.

Truyền thuyết mười ba cổng thành

Có một lời đồn kể rằng ngày đưa tang Chu Nguyên Chương, mười ba cổng thành Nam Kinh cùng mở, mười ba đoàn linh cữu giống hệt nhau cùng ra khỏi thành theo các ngả, để không ai biết linh cữu thật đi đâu – từ đó sinh ra những giả thuyết rằng hoàng đế không được chôn ở Hiếu Lăng. Các khảo sát địa vật lý hiện đại cho thấy dưới Bảo Đỉnh có cấu trúc địa cung chưa bị xáo trộn, nên đa số giới nghiên cứu tin rằng lăng mộ thật nằm đúng ở đây. Truyền thuyết mười ba cổng thành, giống chuyện bảy mươi hai nghi trủng của Tào Tháo, cho thấy người đời luôn muốn mộ đế vương phải bí ẩn hơn sự thật.

Bài học cho mộ phần gia đình

  1. Lối vào mộ nên có nhịp. Không cần tượng đá, nhưng một lối đi có cổng, có chỗ dừng, có bậc lên, hơi uốn theo địa hình sẽ tạo cảm giác trang nghiêm hơn một lối thẳng tuột.
  2. Tôn trọng mộ cũ của người khác. Câu chuyện Tôn Quyền là bài học đạo lý: khi làm khu mộ mới, không san lấp, xâm phạm mộ của gia đình khác. Uốn lối đi, điều chỉnh vị trí là cách xử lý đúng.
  3. Có nước cắt ngang phía trước thì tốt. Một rãnh thoát nước, một con mương nhỏ có cầu bắc qua trước khu mộ vừa thoát nước vừa tạo điểm dừng như Kim Thuỷ Kiều.
  4. Theo địa hình, không ép thẳng. Khi lập khu mộ gia tộc, đường đi và hướng mộ nên theo đường đồng mức. Tham khảo bố cục trong thư viện khu mộ gia tộc; ghi hướng bằng la kinh; đo bia, mộ bằng thước âm phần 38,8 cm.

Khi sương tan, ánh nắng trải dài trên Thạch tượng lộ, những con voi đá lại hiện rõ từng nếp nhăn, những con lạc đà như vừa dừng chân sau hành trình dài. Hơn sáu thế kỷ trôi qua, nhà Minh đã thành quá khứ, nhưng con đường vẫn uốn mình qua chân núi như ngày đầu. Nó là bằng chứng rằng một con đường có thể kể chuyện – về một vị vua, về một người anh hùng nằm bên đường, và về cách người xưa dẫn dắt dòng khí, dòng người đến nơi an nghỉ cuối cùng.

Công cụ Liên Hoa dùng kèm bài này

Ảnh bìa: xiquinhosilva, CC BY 2.0, Wikimedia Commons.

Bài liên quan

Học bài bản cùng Thầy Vũ Giới

Đọc thế đất lăng mộ là phần cốt lõi của Hình Pháp âm trạch. Nếu muốn học tầm long, điểm huyệt, đọc sa – thuỷ – minh đường cho mộ phần gia đình trên thực địa, bạn có thể tìm hiểu:

Tư vấn trực tiếp: Thầy Vũ Giới – Zalo 0988 964 636.

Câu hỏi thường gặp

Thần đạo Minh Hiếu Lăng có những tượng gì?

Đường tượng thú có sáu loại – sư tử, giải trãi, lạc đà, voi, kỳ lân, ngựa – mỗi loại bốn tượng (hai nằm, hai đứng), tổng 24 tượng; tiếp đó là trụ vọng và đường Ông Trọng với bốn võ tướng, bốn văn thần.

Vì sao thần đạo Minh Hiếu Lăng uốn khúc?

Đường vòng quanh Mai Hoa Sơn, nơi thường được cho là mộ Tôn Quyền. Truyền thuyết nói Chu Nguyên Chương giữ mộ để "Tôn Quyền gác cổng"; lý do địa hình chân Chung Sơn cũng rất rõ.

Chu Nguyên Chương có thật được chôn ở Hiếu Lăng?

Đa số giới nghiên cứu tin là có; các khảo sát địa vật lý cho thấy dưới Bảo Đỉnh có địa cung. Chuyện 13 cổng thành cùng đưa tang là truyền thuyết.

Lối vào khu mộ gia đình nên làm thế nào?

Có cổng, có chỗ dừng, bậc lên dần, hơi uốn theo địa hình; có rãnh nước hoặc mương nhỏ cắt ngang phía trước; không xâm phạm mộ của người khác.

Từ khoá: Minh Hiếu Lăng · thần đạo · Thạch tượng lộ · Chu Nguyên Chương · mộ Tôn Quyền · phong thủy lăng mộ

Bài viết liên quan

Có thể quý vị quan tâm

Đi tiếp

Bài học thuật sâu hơn, vật phẩm nhắc trong bài, app liên quan và quà tặng.

Bình luận

để gửi bình luận.

  • Đang tải bình luận…