💻 Phần mềm phong thuỷ · Phong Thuỷ Liên HoaPhần mềm phong thuỷ Vũ Giới Hợp LuậnLa kinh số · Bảng luận · Tính năng · Kho kiến thức — dùng ngay trên trình duyệt💻 Mở phần mềm Hợp Luận

Mộ Gia Cát Lượng ở Định Quân Sơn: phong thủy ngôi mộ dựa núi

Thầy Vũ Giới — Phong Thuỷ Liên Hoa

Minh hoạ Mộ Gia Cát Lượng ở Định Quân Sơn: phong thủy ngôi mộ dựa núi

Mùa thu năm 234, trong doanh trại ở Ngũ Trượng Nguyên, gió lạnh thổi tắt ngọn đèn trong trướng của thừa tướng nước Thục. Gia Cát Lượng – người được hậu thế gọi là Khổng Minh, bậc kỳ tài mưu lược của thời Tam Quốc – trút hơi thở cuối cùng giữa chiến dịch Bắc phạt dang dở. Trước khi mất, ông để lại một di mệnh ngắn gọn đến kinh ngạc: táng ở núi Định Quân, đất Hán Trung; dựa núi làm mồ, huyệt chỉ vừa đủ đặt quan tài; liệm bằng áo thường; không cần đồ chôn theo.

Gần hai nghìn năm sau, dưới chân núi Định Quân, thuộc huyện Miễn, tỉnh Thiểm Tây, vẫn còn một ngôi mộ được thờ phụng là Võ Hầu mộ – mộ của Gia Cát Lượng, tước Vũ hương hầu, thuỵ hiệu Trung Vũ hầu. Quanh mộ là hai cây quế cổ được gọi là "song quế hộ mộ" và những cây bách già mà dân gian nói là có đúng năm mươi tư cây – bằng số tuổi của ông khi mất. Nhưng cũng có những lời đồn rằng mộ thật của Khổng Minh nằm sâu trong lòng núi, chưa ai biết, và nơi người ta thắp hương hôm nay chỉ là nơi tưởng niệm.

Bài cuối của chuỗi "Lăng mộ Trung Quốc huyền bí" phần hai sẽ kể về ngôi mộ ấy: di mệnh "dựa núi làm mồ", các truyền thuyết quanh việc an táng, những cây cổ thụ, và đọc cuộc đất Định Quân Sơn – sông Hán theo Hình Pháp Liên Hoa. Đây là một kết thúc phù hợp cho cả chuỗi hai mươi bài: sau bao lăng tẩm nguy nga, ta trở về với một ngôi mộ giản dị của một người được coi là hiểu biết bậc nhất về thiên văn, địa lý thời ông.

Di mệnh của một bậc trí giả

Tam quốc chí – bộ sử chính thống về thời Tam Quốc – ghi lại di mệnh của Gia Cát Lượng rất ngắn: táng ở núi Định Quân thuộc Hán Trung, nhân thế núi làm mộ (nhân sơn vi phần), mộ chỉ cần chứa vừa quan tài (trủng túc dung quan), liệm bằng y phục theo mùa (liễm dĩ thời phục), không cần đồ vật chôn theo (bất tu khí vật). Đây là một trong những di mệnh "bạc táng" nổi tiếng nhất lịch sử Trung Hoa.

Đặt cạnh di lệnh của Tào Tháo – người cũng dặn "dựa thế cao làm nền, không đắp gò, không trồng cây, không chôn vàng ngọc" mà chuỗi bài trước đã kể khi nói về Cao Lăng An Dương – ta thấy một điểm chung thú vị: hai đối thủ lớn nhất thời Tam Quốc đều chọn ra đi giản dị. Cả hai đều chứng kiến các lăng mộ xa hoa đời Hán bị đào phá tan hoang trong thời loạn, và cả hai đều hiểu rằng đồ quý chôn theo chỉ mời gọi kẻ trộm.

Chân dung Gia Cát Lượng (tranh khắc cổ)
Chân dung Gia Cát Lượng (tranh khắc cổ). Ảnh: Khuyết danh, phạm vi công cộng, Wikimedia Commons

Vì sao chọn Định Quân Sơn?

Định Quân Sơn có ý nghĩa đặc biệt với nước Thục. Đây là nơi diễn ra trận chiến năm 219, khi quân của Lưu Bị – với tướng Hoàng Trung xông trận – đánh bại và giết chết đại tướng Hạ Hầu Uyên của Tào Nguỵ, giành lấy Hán Trung. Chiến thắng ấy mở đường cho Lưu Bị xưng Hán Trung vương. Hán Trung từ đó là tiền đồn phía bắc của nước Thục, nơi Gia Cát Lượng nhiều năm đóng quân, luyện binh, chuẩn bị cho các cuộc Bắc phạt.

Chọn táng ở Định Quân Sơn, vì vậy, mang nhiều tầng ý nghĩa: ở lại nơi tiền tuyến như một người lính không rời vị trí; gần nơi mình đã gửi gắm tâm huyết; và theo cách hiểu dân gian, để "trấn giữ" cửa ngõ phía bắc cho nước Thục. Tầng ý nghĩa cuối cùng thuộc về truyền thuyết, nhưng nó cho thấy người đời sau đã nhìn ngôi mộ của ông như một phần của tấm khiên bảo vệ đất Thục.

Những truyền thuyết quanh việc an táng

Quanh việc an táng Gia Cát Lượng có nhiều truyền thuyết, phần lớn xuất hiện trong dân gian và văn học đời sau, không có trong sử liệu chính thống.

Dây đứt ở đâu, táng ở đó

Một truyền thuyết nổi tiếng kể rằng Gia Cát Lượng dặn: khi đưa linh cữu về Định Quân Sơn, cứ khiêng đi, dây khiêng đứt ở đâu thì táng ngay ở đó. Đoàn đưa tang đi đến chân núi thì dây đứt, và mộ được đặt tại chỗ ấy. Câu chuyện ngụ ý rằng ông đã tính trước đến từng chi tiết, kể cả nơi dây đứt – một hình ảnh phù hợp với danh tiếng "thần cơ diệu toán" trong tiểu thuyết. Theo cách nghĩ thực tế, đây là truyền thuyết thể hiện sự kính phục, không phải một phương pháp chọn huyệt.

Mộ thật nằm trong lòng núi?

Một lời đồn khác cho rằng Gia Cát Lượng, với tài thiên văn địa lý, đã dặn chôn mình ở một nơi bí mật trong lòng núi Định Quân, còn ngôi mộ bên ngoài chỉ là nơi tưởng niệm. Vì di mệnh "dựa núi làm mồ", có người hiểu là đào vào núi đá như mộ Lưu Thắng thời Hán. Cũng có người cho rằng "dựa núi" chỉ có nghĩa là dựa theo thế núi, đắp mộ nhỏ ở chân núi. Đến nay, ngôi mộ ở chân núi được truyền thống và chính quyền địa phương thờ phụng là Võ Hầu mộ, nhưng chưa từng có cuộc khảo cổ nào xác minh bên trong.

Với người học Hình Pháp, câu hỏi "mộ thật ở đâu" không quan trọng bằng điều di mệnh nói lên: một người hiểu địa lý sâu sắc không đòi hỏi một huyệt "đại cát" với long hổ hoành tráng, mà chỉ cần dựa theo thế núi, huyệt vừa đủ, giản dị.

Cổng tây Định Quân Sơn, Miễn huyện
Cổng tây Định Quân Sơn, Miễn huyện. Ảnh: N509FZ, CC BY-SA 4.0, Wikimedia Commons

Võ Hầu mộ và Võ Hầu từ hôm nay

Khu Võ Hầu mộ ngày nay ở chân núi Định Quân, có cổng, đình bia, điện thờ, và gò mộ tròn được xây bao bằng gạch, phía trước có bia. Các công trình hiện còn chủ yếu được xây dựng và tu bổ qua các đời Minh, Thanh. Không khí ở đây trầm mặc, cây cổ thụ che bóng, khác hẳn với vẻ nguy nga của các lăng đế vương.

Chính điện Võ Hầu từ ở Miễn huyện
Chính điện Võ Hầu từ ở Miễn huyện. Ảnh: N509FZ, CC BY-SA 4.0, Wikimedia Commons

Song quế và năm mươi tư cây bách

Hai bên gò mộ có hai cây quế cổ thụ, thường được gọi là "song quế hộ mộ" – hai cây quế giữ mộ. Tương truyền chúng được trồng từ thời Thục Hán; thực tế tuổi chính xác của cây chưa được xác định chắc chắn, nhưng chúng rõ ràng rất già. Mùa thu, hoa quế nở thơm cả khu mộ, khiến nơi đây có một vẻ đẹp dịu dàng hiếm thấy ở một ngôi mộ của nhà quân sự. Quanh khu mộ còn những cây bách cổ, dân gian nói có năm mươi tư cây, ứng với năm mươi tư năm tuổi đời của Gia Cát Lượng. Con số ấy mang tính biểu tượng, có lẽ được người đời sau "gắn" vào để tăng thêm ý nghĩa.

Võ Hầu từ – "thiên hạ đệ nhất"

Cách mộ không xa, ở huyện Miễn còn có Võ Hầu từ – đền thờ Gia Cát Lượng, được cho là đền thờ ông đầu tiên được triều đình Thục Hán cho phép lập, nên được gọi là "thiên hạ đệ nhất Võ Hầu từ". Võ Hầu từ ở Thành Đô nổi tiếng hơn nhưng có sau. Hệ thống đền – mộ này cho thấy truyền thống thờ phụng Gia Cát Lượng kéo dài liên tục gần hai nghìn năm.

Đọc cuộc đất Định Quân Sơn theo Hình Pháp

Hán Trung là một bồn địa nằm giữa hai dãy núi lớn: Tần Lĩnh ở phía bắc và các dãy Ba Sơn – Mễ Thương ở phía nam. Sông Hán – một chi lưu lớn của Trường Giang – chảy qua giữa bồn địa từ tây sang đông. Bài Trung long Tần Lĩnh đã phân tích vai trò của Tần Lĩnh như "xương sống" chia bắc – nam Trung Hoa; Hán Trung nằm ngay chân phía nam của xương sống ấy. Định Quân Sơn là một dãy núi nhỏ ở bờ nam sông Hán.

Yếu tốỞ Võ Hầu mộNhận xét theo Hình Pháp
LongĐịnh Quân Sơn, nhánh núi bờ nam sông HánLong nhỏ, hiền, có nhiều đỉnh nối nhau
HuyệtChân núi, chỗ đất hạ thoải"Nhân sơn vi phần": theo thế núi, không đắp lớn
SaCác nhánh đồi hai bên, hàng cây cổ thụSa tự nhiên và "sa sống" bằng cây
ThuỷSông Hán ở phía bắc, các khe suốiThuỷ lớn chảy ngang, khoảng cách vừa phải
Án / triềuTần Lĩnh xa phía bắc bên kia sôngNúi lớn xa làm triều sơn, minh đường là thung lũng sông

Huyệt vừa đủ: tinh thần "khiêm" của âm trạch

Điều đáng học nhất ở Võ Hầu mộ là tỉ lệ. Một huyệt "vừa đủ chứa quan tài" – không thừa, không phô trương – phù hợp với cuộc đất núi nhỏ, hiền ở chân Định Quân Sơn. Trong Hình Pháp Liên Hoa, sự tương xứng giữa công trình và cuộc đất là nguyên tắc quan trọng: núi nhỏ thì mộ nhỏ, đất hẹp thì kiến trúc gọn. Một ngôi mộ quá lớn trên cuộc đất nhỏ sẽ đè nặng, mất cân bằng; một ngôi mộ vừa vặn hoà vào cảnh quan, bền lâu. Đây là điều mà các bài trong chuỗi – từ Định Lăng, Thanh Đông Lăng đến Mậu Lăng – đều cho thấy theo chiều ngược lại: lăng càng lớn, càng nhiều của, càng sớm bị phá.

Gia Cát Lượng và phong thuỷ: sử và dã sử

Trong văn hoá dân gian, Gia Cát Lượng thường được gán với Kỳ Môn Độn Giáp, Bát Trận Đồ và đủ loại "bí thuật" phong thuỷ. Phần lớn những điều này đến từ tiểu thuyết Tam quốc diễn nghĩa và truyền thuyết đời sau. Sử liệu cho thấy ông là một nhà chính trị, quân sự giỏi, giỏi chế tạo, hiểu địa hình – những phẩm chất rất thực. Cũng như với các tổ sư phong thuỷ mà chuyên mục Tổ Sư Phong Thuỷ đã giới thiệu, người học nên phân biệt con người lịch sử với hình tượng huyền thoại. Và chính di mệnh "bạc táng" của ông là bằng chứng rõ nhất: người hiểu đất trời nhất lại là người đòi hỏi ít nhất từ đất trời.

Khép lại chuỗi hai mươi lăng mộ: bài học cho mộ phần gia đình

Qua hai mươi bài về lăng mộ Trung Quốc huyền bí – từ sông thuỷ ngân của Tần Thuỷ Hoàng, Vô Tự Bi của Võ Tắc Thiên, địa cung Định Lăng, vụ trộm Đông Lăng, đến mộ treo của người Bặc, mộ chưa tìm thấy của Thành Cát Tư Hãn, rồi đến các lăng Hán, Đường, Tây Hạ, Minh, Thanh và cuối cùng là ngôi mộ giản dị ở Định Quân Sơn – có thể rút ra những nguyên tắc chung cho mộ phần gia đình:

  1. Hình thế trước, hướng sau. Đọc long – huyệt – sa – thuỷ tại thực địa, rồi mới dùng la kinh ghi hướng và cân chỉnh trên app Lập Cục Pháp.
  2. Huyệt khô, nền vững là số một. Hầu hết "tai hoạ" của lăng mộ cổ đến từ nước ngầm và kết cấu, không phải từ "hướng xấu".
  3. Tương xứng với cuộc đất. Đất nhỏ, mộ gọn; đất lớn, bố cục rõ ràng, có lối đi, có minh đường.
  4. Không chôn của quý, không dùng bùa trấn. Từ áo ngọc nhà Hán đến châu báu của Từ Hi, của cải chỉ mời gọi kẻ trộm.
  5. Tôn trọng ý nguyện người mất và người xung quanh. Như Gia Cát Lượng, Tào Tháo, hoàng hậu Văn Đức – giản dị là một lựa chọn đáng kính. Như Chu Nguyên Chương với mộ Tôn Quyền – không xâm phạm mộ người khác.
  6. Ghi chép, chăm sóc. Lưu sơ đồ, hướng, kích thước khu mộ; thăm nom định kỳ. Kích thước bia, mộ theo thước âm phần 38,8 cm trên phần mềm thước Lỗ Ban Liên Hoa; tham khảo bố cục trong thư viện mẫu lăng mộ.

Chiều thu dưới chân Định Quân Sơn, hương quế lan trong gió, sông Hán lặng lẽ chảy về đông như gần hai nghìn năm trước. Người từng "tính trước trăm năm" trong truyền thuyết đã chọn cho mình một nấm mộ vừa đủ, một tấm áo thường, không một món đồ quý. Có lẽ đó mới là điều huyền bí nhất trong tất cả các lăng mộ: sự thanh thản của một con người biết đủ, giữa đất trời mà ông hiểu hơn ai hết.

Công cụ Liên Hoa dùng kèm bài này

Ảnh bìa: N509FZ, CC BY-SA 4.0, Wikimedia Commons.

Bài liên quan

Học bài bản cùng Thầy Vũ Giới

Đọc thế đất lăng mộ là phần cốt lõi của Hình Pháp âm trạch. Nếu muốn học tầm long, điểm huyệt, đọc sa – thuỷ – minh đường cho mộ phần gia đình trên thực địa, bạn có thể tìm hiểu:

Tư vấn trực tiếp: Thầy Vũ Giới – Zalo 0988 964 636.

Câu hỏi thường gặp

Mộ Gia Cát Lượng ở đâu?

Võ Hầu mộ nằm dưới chân núi Định Quân, huyện Miễn, Hán Trung, tỉnh Thiểm Tây, gần sông Hán.

Di mệnh an táng của Gia Cát Lượng là gì?

Theo Tam quốc chí: táng ở núi Định Quân, dựa núi làm mồ, huyệt vừa đủ chứa quan tài, liệm bằng áo thường, không cần đồ chôn theo.

Mộ hiện nay có phải mộ thật không?

Ngôi mộ ở chân núi được truyền thống thờ phụng là Võ Hầu mộ, nhưng chưa từng được khảo cổ xác minh bên trong; có lời đồn mộ thật ở sâu trong núi.

Bài học chung của chuỗi 20 lăng mộ là gì?

Hình thế trước, hướng sau; huyệt khô, nền vững; công trình tương xứng với cuộc đất; không chôn của quý, không dùng bùa trấn; tôn trọng ý nguyện người mất; ghi chép và chăm sóc khu mộ.

Từ khoá: mộ Gia Cát Lượng · Võ Hầu mộ · Định Quân Sơn · Hán Trung · Khổng Minh · phong thủy lăng mộ

Bài viết liên quan

Có thể quý vị quan tâm

Đi tiếp

Bài học thuật sâu hơn, vật phẩm nhắc trong bài, app liên quan và quà tặng.

Bình luận

để gửi bình luận.

  • Đang tải bình luận…