💻 Phần mềm phong thuỷ · Phong Thuỷ Liên HoaPhần mềm phong thuỷ Vũ Giới Hợp LuậnLa kinh số · Bảng luận · Tính năng · Kho kiến thức — dùng ngay trên trình duyệt💻 Mở phần mềm Hợp Luận

Trung long: Tần Lĩnh, Hoàng Hà và kinh đô Trường An, Lạc Dương

Thầy Vũ Giới — Phong Thuỷ Liên Hoa

Minh hoạ Trung long: Tần Lĩnh, Hoàng Hà và kinh đô Trường An, Lạc Dương

Nếu Bắc long kết ở Bắc Kinh và Nam long kết ở Nam Kinh, thì Trung long là mạch núi gắn với giai đoạn dài nhất và rực rỡ nhất của lịch sử Trung Hoa cổ đại. Thân của Trung long là dãy Tần Lĩnh, nằm giữa hai đại thuỷ long Hoàng Hà và Trường Giang. Trên Trung long là hai vùng kinh đô nổi tiếng: Trường An (Tây An ngày nay) ở đồng bằng Quan Trung và Lạc Dương ở vùng Hà Lạc – nơi đóng đô của nhiều triều đại từ Chu, Tần, Hán đến Tuỳ, Đường.

Bài này đọc thế long mạch của Trung long theo Hình Pháp: Tần Lĩnh là thân rồng, Hoàng Hà – sông Vị – sông Lạc là thuỷ long, Quan Trung và Hà Lạc là hai "minh đường" lớn. Bài nằm trong chuỗi bài về long mạch, mở đầu từ bài trụ Long mạch: sơn long là dãy núi, thuỷ long là dòng sông và bài Côn Lôn – tổ sơn và ba đại long mạch Trung Hoa.

Những gì được trình bày là dữ kiện địa lý, lịch sử phổ biến cộng với cách đọc của phong thuỷ; những câu chuyện mang tính truyền thuyết sẽ được ghi rõ là truyền thuyết.

Tần Lĩnh – thân rồng giữa Trung Hoa

Tần Lĩnh là dãy núi chạy theo hướng tây – đông ở miền trung Trung Quốc, phía nam tỉnh Thiểm Tây. Trong địa lý học, dãy Tần Lĩnh cùng sông Hoài thường được xem là ranh giới tự nhiên giữa phương Bắc và phương Nam: phía bắc khô hơn, lạnh hơn, trồng lúa mì; phía nam ẩm hơn, ấm hơn, trồng lúa nước. Đỉnh cao nhất của dãy là Thái Bạch Sơn.

Các lớp núi Tần Lĩnh lúc hoàng hôn – thân rồng của Trung long
Các lớp núi Tần Lĩnh lúc hoàng hôn – thân rồng của Trung long. Ảnh minh hoạ: Depositphotos #265560464

Theo cách đọc phong thuỷ, Tần Lĩnh là can long – thân rồng lớn – của Trung long. Mạch núi đi từ phía tây, qua Tần Lĩnh rồi tiếp tục về phía đông, dư mạch tới vùng Tung Sơn (Trung Nhạc) ở Hà Nam. Hai bên thân rồng có hai hệ nước lớn: phía bắc là sông Vị (chi lưu lớn của Hoàng Hà) và Hoàng Hà; phía nam là sông Hán và Trường Giang. Rồng đi giữa hai dòng nước – đúng mô hình "núi đi thì nước dẫn".

Đối với Trường An, Tần Lĩnh nằm ở phía nam, trông về phía đồng bằng. Người đọc có thể thắc mắc: núi nằm phía nam thì làm "án sơn" chứ đâu phải chỗ dựa? Đúng vậy: Trường An dựa vào vùng cao nguyên hoàng thổ phía bắc, quay mặt về Tần Lĩnh – một án sơn hùng vĩ. Đây là ví dụ cho thấy một dãy núi lớn có thể đóng vai trò khác nhau tuỳ vị trí của huyệt.

Quan Trung và Trường An: "minh đường" giữa bốn cửa ải

Đồng bằng sông Vị, thường gọi là Quan Trung, là một dải đất bằng phì nhiêu kẹp giữa Tần Lĩnh phía nam và cao nguyên phía bắc. Tên "Quan Trung" gắn với ý "đất ở giữa các cửa ải": sách sử nhắc đến các cửa quan bao quanh như Hàm Cốc ở phía đông, Tán Quan ở phía tây, Vũ Quan ở phía nam, Tiêu Quan ở phía bắc. Bốn mặt có núi và ải, giữa là đồng bằng màu mỡ – thế đất dễ thủ khó công.

Tường thành cổ Tây An – kinh đô Trường An trên đồng bằng Quan Trung
Tường thành cổ Tây An – kinh đô Trường An trên đồng bằng Quan Trung. Ảnh minh hoạ: Depositphotos #308249684

Trên vùng đất này, nhiều triều đại đã đóng đô: Tây Chu dựng đô ở Phong – Hạo, nhà Tần ở Hàm Dương, Tây Hán và sau đó Tuỳ, Đường ở Trường An. Văn học cổ có câu "bát thuỷ nhiễu Trường An" – tám dòng sông bao quanh Trường An, thường kể là Kinh, Vị, Bá, Sản, Phong, Hạo, Lạo, Quyết. Hình ảnh này cho thấy Quan Trung không chỉ có núi bao, mà còn có nước ôm – điều kiện để khí tụ.

Đọc theo Hình Pháp:

  • Huyền vũ: cao nguyên và các núi phía bắc che gió bấc.
  • Án sơn – triều sơn: Tần Lĩnh phía nam, nhiều lớp núi chồng lên nhau.
  • Minh đường: đồng bằng sông Vị rộng, đủ chỗ cho một kinh đô lớn.
  • Thuỷ: sông Vị chảy từ tây sang đông, nhận nhiều nhánh, rồi đổ vào Hoàng Hà ở phía đông.
  • Thuỷ khẩu: phía đông, nơi sông Vị hợp với Hoàng Hà, có các núi như Hoa Sơn và cửa ải Đồng Quan đứng chặn – thế "khoá cửa" của Quan Trung.

Lạc Dương và vùng Hà Lạc: nơi "thiên hạ chi trung"

Lạc Dương nằm ở lưu vực sông Lạc, phía nam Hoàng Hà, tỉnh Hà Nam ngày nay. Vùng này được gọi là Hà Lạc – đất giữa Hoàng Hà và sông Lạc. Theo sử sách, nhiều triều đại đã đóng đô ở đây, trong đó có Đông Chu, Đông Hán, Tào Nguỵ, Tây Tấn, Bắc Nguỵ (sau khi dời đô từ Bình Thành), và nhà Tuỳ, Đường cũng lấy Lạc Dương làm đông đô. Người Trung Hoa gọi Lạc Dương là "cổ đô của nhiều triều".

Long Môn bên sông Y, Lạc Dương – cửa núi phía nam vùng Hà Lạc
Long Môn bên sông Y, Lạc Dương – cửa núi phía nam vùng Hà Lạc. Ảnh minh hoạ: Depositphotos #425956698

Thời Chu, Lạc Ấp được dựng với quan niệm đây là "trung tâm thiên hạ", nơi khoảng cách bốn phương về triều cống đều nhau. Về phong thuỷ, Lạc Dương có:

  • Bắc Mang Sơn phía bắc làm chỗ dựa. Mang Sơn nổi tiếng là nơi táng của rất nhiều vương hầu khanh tướng; dân gian có câu "sinh ở Tô Hàng, táng ở Bắc Mang" để nói đất ở và đất táng lý tưởng.
  • Long Môn (Y Khuyết) phía nam: hai vách núi đứng đối nhau, sông Y chảy qua giữa như một cánh cửa. Hang đá Long Môn với các tượng Phật được tạc từ thời Bắc Nguỵ đến Đường nằm ở đây.
  • Tung Sơn phía đông nam – Trung Nhạc trong Ngũ Nhạc, là dư mạch của Trung long.
  • Thuỷ: Hoàng Hà ở phía bắc, sông Lạc và sông Y chảy qua vùng đồng bằng rồi hợp lại.

Hà Lạc còn gắn với Hà Đồ và Lạc Thư – hai đồ hình nền tảng của Dịch học. Theo truyền thuyết, Hà Đồ hiện ra trên lưng long mã ở Hoàng Hà, Lạc Thư hiện ra trên lưng rùa thần ở sông Lạc. Đây là truyền thuyết; giá trị của Hà Đồ, Lạc Thư nằm ở hệ thống số và phương vị mà phong thuỷ kế thừa, không ở chỗ "sinh vật thần kỳ".

Hoàng Hà – thuỷ long phía bắc của Trung long

Hoàng Hà là con sông lớn thứ hai Trung Quốc, chảy từ vùng cao nguyên phía tây qua cao nguyên hoàng thổ, mang theo rất nhiều phù sa nên nước có màu vàng. Lưu vực trung và hạ lưu Hoàng Hà là cái nôi của văn minh Hoa Hạ. Với Trung long, Hoàng Hà vừa là giới thuỷ phía bắc, vừa là "đại thuỷ" mà các nhánh như sông Vị, sông Lạc đổ vào.

Hoàng Hà chảy giữa núi – thuỷ long phía bắc của Trung long
Hoàng Hà chảy giữa núi – thuỷ long phía bắc của Trung long. Ảnh minh hoạ: Depositphotos #313363702

Nhưng Hoàng Hà cũng là con sông của lũ lụt và đổi dòng. Sử sách ghi lại nhiều lần đê vỡ, sông đổi dòng ở hạ lưu. Bài học thực tế ở đây rất rõ: nước lớn đem lại phì nhiêu nhưng cũng đem lại hiểm hoạ. Một long mạch tốt phải có nước "hữu tình" – ôm, chậm, sạch, ổn định – chứ không phải nước càng lớn càng tốt. Cách đọc thuỷ thế của hai con sông lớn có trong bài Thuỷ long: Hoàng Hà, Trường Giang và cách đọc thuỷ khẩu, thuỷ thành.

Vì sao kinh đô dần rời Trung long?

Sau thời Đường, trung tâm chính trị của Trung Hoa dần chuyển khỏi Trường An và Lạc Dương: Bắc Tống đóng đô ở Khai Phong, Nam Tống ở Lâm An (Hàng Châu), Nguyên – Minh – Thanh chủ yếu ở Bắc Kinh (nhà Minh có giai đoạn đầu ở Nam Kinh). Người làm phong thuỷ đời sau thường giải thích hiện tượng này bằng thuyết "long khí luân chuyển" – khí của mỗi đại long thịnh suy theo thời.

Các nhà sử học thì nêu những nguyên nhân cụ thể hơn: chiến tranh tàn phá vùng Quan Trung, sự suy giảm của đất đai và nguồn nước sau nhiều thế kỷ khai thác, trung tâm kinh tế dịch chuyển xuống phương nam, nhu cầu phòng thủ biên giới phía bắc, vai trò của kênh đào trong vận chuyển lương thực. Theo cách nhìn của Phong Thuỷ Liên Hoa, hai cách giải thích này không loại trừ nhau, nhưng người học cần thấy phần giải thích của sử học là phần kiểm chứng được. Thuyết "long khí luân chuyển" nên được hiểu như một cách nói hình tượng về sự thay đổi điều kiện môi trường – xã hội.

Bài học rút ra cho người học phong thuỷ: đất tốt không tốt mãi nếu con người làm suy kiệt nó. Rừng bị chặt, nước bị lấp, đất bị khai thác quá mức thì long mạch tốt đến đâu cũng thành đất nghèo. Đây là lý do Hình Pháp Liên Hoa luôn đặt việc giữ gìn cây xanh, dòng nước, độ dốc tự nhiên lên hàng đầu khi cải tạo đất.

Áp dụng: đọc "Quan Trung thu nhỏ" quanh nơi mình ở

Không ai trong chúng ta chọn đất kinh đô, nhưng hình mẫu Quan Trung – Hà Lạc có thể thu nhỏ cho một làng, một khu đất, một ngôi nhà:

  1. Phía sau có gò, đồi hoặc khối công trình cao làm chỗ dựa.
  2. Hai bên có dải cây, dải nhà, dải đồi ôm lại, không để gió lùa thẳng.
  3. Phía trước có khoảng mở vừa phải – sân, ruộng, mặt nước – làm minh đường.
  4. Nước hoặc đường chảy qua phía trước theo đường cong, đi chậm.
  5. Chỗ nước, đường thoát ra (thuỷ khẩu) có vật che chắn, không mở toang.

Cách áp dụng cho khu đất ven đồi được minh hoạ đầy đủ ở bài tầm long: ví dụ trọn vẹn một khu đất ven đồi; còn với đất đồng bằng và đô thị, xem bài tầm long ở đồng bằng và đô thị.

Tóm tắt thế long mạch Trung long

  • Sơn long: Tần Lĩnh là thân rồng, dư mạch đến Tung Sơn; cao nguyên phía bắc làm chỗ dựa cho Quan Trung, Bắc Mang làm chỗ dựa cho Lạc Dương.
  • Thuỷ long: Hoàng Hà ở bắc, sông Hán – Trường Giang ở nam; sông Vị nuôi Quan Trung, sông Lạc – sông Y nuôi Hà Lạc.
  • Minh đường lớn: đồng bằng sông Vị (Quan Trung) và vùng Hà Lạc.
  • Thuỷ khẩu: Quan Trung khoá ở phía đông bởi Hoa Sơn và Đồng Quan; Lạc Dương có cửa Long Môn (Y Khuyết) ở phía nam.
  • Bài học: đất tốt phải được giữ gìn; thịnh suy của kinh đô gắn với môi trường, kinh tế và chính trị, không chỉ với long mạch.

Người học có thể dùng bản tóm tắt này như một bài tập: mở bản đồ địa hình vùng Thiểm Tây – Hà Nam, tự xác định Tần Lĩnh, sông Vị, Hoàng Hà, rồi đánh dấu vị trí Tây An và Lạc Dương. Làm được bài tập này, quý vị sẽ thấy việc đọc long mạch trên bản đồ không hề huyền bí, và có thể áp dụng ngay cho vùng đất quê nhà mình.

Công cụ Liên Hoa dùng kèm bài này

Bài liên quan

Học bài bản cùng Thầy Vũ Giới

Muốn đọc được thế đất như người xưa đọc Quan Trung, Hà Lạc, cần học có hệ thống từ nguyên lý đến thực địa. Phong Thuỷ Liên Hoa có các khoá:

Liên hệ Thầy Vũ Giới: 0988 964 636 (TP.HCM) hoặc xem Giảng Đường Liên Hoa.

Câu hỏi thường gặp

Trung long trong phong thuỷ là gì?

Trung long là đại long mạch đi giữa Hoàng Hà và Trường Giang, lấy dãy Tần Lĩnh làm thân, dư mạch tới vùng Tung Sơn. Trường An và Lạc Dương là hai vùng kết nổi tiếng của Trung long.

"Bát thuỷ nhiễu Trường An" là gì?

Là hình ảnh tám dòng sông bao quanh Trường An (thường kể là Kinh, Vị, Bá, Sản, Phong, Hạo, Lạo, Quyết), cho thấy vùng Quan Trung không chỉ có núi bao mà còn có nước ôm.

Vì sao Bắc Mang Sơn nổi tiếng về âm trạch?

Bắc Mang nằm phía bắc Lạc Dương, đất cao, khô, gần kinh đô, nên từ xưa nhiều vương hầu được táng ở đây. Câu "sinh ở Tô Hàng, táng ở Bắc Mang" phản ánh quan niệm ấy.

Đất tốt có giữ được mãi không?

Không. Nếu rừng bị chặt, nước bị lấp, đất bị khai thác kiệt thì điều kiện tốt sẽ mất. Giữ gìn cây xanh, dòng nước, độ dốc tự nhiên là việc đầu tiên của Hình Pháp khi cải tạo đất.

Từ khoá: Trung long · Tần Lĩnh long mạch · Trường An phong thủy · Lạc Dương · long mạch Trung Hoa

Bài viết liên quan

Có thể quý vị quan tâm

Đi tiếp

Khoá học liên quan, app áp dụng, bài học thuật cùng chủ đề và quà tài liệu.

Bình luận

để gửi bình luận.

  • Đang tải bình luận…