💻 Phần mềm phong thuỷ · Phong Thuỷ Liên HoaPhần mềm phong thuỷ Vũ Giới Hợp LuậnLa kinh số · Bảng luận · Tính năng · Kho kiến thức — dùng ngay trên trình duyệt💻 Mở phần mềm Hợp Luận

Phúc Lăng và Chiêu Lăng Thẩm Dương: phong thủy lăng đầu nhà Thanh

Thầy Vũ Giới — Phong Thuỷ Liên Hoa

Minh hoạ Phúc Lăng và Chiêu Lăng Thẩm Dương: phong thủy lăng đầu nhà Thanh

Trước khi nhà Thanh vào Bắc Kinh, trước Tử Cấm Thành, trước Thanh Đông Lăng và Thanh Tây Lăng, những vị hoàng đế đầu tiên của dòng họ Ái Tân Giác La đã yên nghỉ ở vùng đất tổ Mãn Châu, quanh thành Thẩm Dương. Hai trong số đó là Phúc Lăng – lăng của Nỗ Nhĩ Cáp Xích, người thống nhất các bộ lạc Nữ Chân và lập nên nhà Hậu Kim – và Chiêu Lăng – lăng của con ông là Hoàng Thái Cực, người đổi quốc hiệu thành Đại Thanh. Một lăng nằm trên sườn núi có một trăm lẻ tám bậc đá dẫn lên; lăng kia nằm giữa đồng bằng, phía sau là một quả núi do chính con người đắp nên.

Quanh hai ngôi lăng là những câu chuyện vừa bi tráng vừa kỳ bí: vị khai quốc chết sau trận thua duy nhất trong đời trước những khẩu pháo phương Tây; hai con ngựa đá mang tên ngựa chiến mà nhà vua yêu quý; một ngọn núi được đắp để "tạo long" cho một huyệt đặt trên đất bằng. Ngày nay, cả hai lăng nằm trong danh mục Di sản Thế giới cùng các lăng Minh – Thanh, và được người dân Thẩm Dương gọi thân mật là Đông Lăng và Bắc Lăng.

Bài thứ bảy của chuỗi "Lăng mộ Trung Quốc huyền bí" phần hai sẽ đặt hai ngôi lăng cạnh nhau – một lăng dựa núi thật, một lăng dựa núi đắp – để đọc theo Hình Pháp Liên Hoa, và xem người Mãn Châu đã học, rồi biến đổi lễ chế lăng mộ của nhà Minh như thế nào trên vùng đất tổ của mình.

Thẩm Dương: kinh đô đầu tiên và "Quan Ngoại tam lăng"

Thẩm Dương – xưa gọi là Thịnh Kinh – là kinh đô của nhà Hậu Kim rồi nhà Thanh trước khi vào Trung Nguyên. Bài phong thuỷ Thẩm Dương cố cung đã kể về cung điện và cuộc đất kinh thành này. Quanh Thẩm Dương và vùng tổ địa của dòng họ Ái Tân Giác La có ba khu lăng thường được gọi chung là "Quan Ngoại tam lăng" – ba lăng ngoài quan ải Sơn Hải Quan: Vĩnh Lăng (lăng tổ tiên của Nỗ Nhĩ Cáp Xích), Phúc Lăng và Chiêu Lăng.

Năm 2004, ba lăng này cùng Thẩm Dương cố cung được bổ sung vào danh mục Di sản Thế giới, nối tiếp các lăng Minh – Thanh đã được ghi danh trước đó. Chúng là mắt xích quan trọng để hiểu sự chuyển tiếp từ lễ chế lăng mộ nhà Minh sang nhà Thanh, với những nét riêng của văn hoá Mãn Châu.

Sông Hồn chảy qua Thẩm Dương – đất Quan Ngoại tam lăng
Sông Hồn chảy qua Thẩm Dương – đất Quan Ngoại tam lăng. Ảnh: Eurico Zimbres, CC BY-SA 3.0, Wikimedia Commons

Nỗ Nhĩ Cáp Xích và trận Ninh Viễn

Nỗ Nhĩ Cáp Xích là người thống nhất các bộ lạc Nữ Chân, lập ra chế độ Bát Kỳ và xưng hãn, lập nhà Hậu Kim vào đầu thế kỷ XVII. Ông chinh chiến cả đời, đánh bại quân Minh nhiều lần. Nhưng năm 1626, khi đánh thành Ninh Viễn do tướng Viên Sùng Hoán trấn giữ, quân Hậu Kim bị đẩy lui – một trong những thất bại hiếm hoi của ông. Quân Minh khi đó dùng những khẩu đại pháo kiểu phương Tây gọi là "Hồng Di pháo". Vài tháng sau, Nỗ Nhĩ Cáp Xích qua đời.

Dã sử kể rằng ông bị trọng thương vì pháo trong trận Ninh Viễn, vết thương không lành mà mất; sử chính thống thì ghi chung là ông lâm bệnh. Câu chuyện "vị khai quốc chết vì pháo phương Tây" được kể nhiều vì nó mang tính biểu tượng mạnh, nhưng chưa được chứng minh. Cũng như nhiều truyền thuyết khác trong chuỗi bài này, nên ghi nhận nó như dã sử.

Phúc Lăng: một trăm lẻ tám bậc lên núi Thiên Trụ

Phúc Lăng nằm trên sườn núi Thiên Trụ ở phía đông Thẩm Dương, phía nam là sông Hồn Hà chảy qua. Lăng là nơi an táng Nỗ Nhĩ Cáp Xích và hoàng hậu Hiếu Từ Cao (mẹ của Hoàng Thái Cực). Việc xây lăng do Hoàng Thái Cực tiến hành sau khi cha mất, và được các đời vua Thanh sau tu bổ, mở rộng.

Đặc điểm nổi bật nhất của Phúc Lăng là con đường dẫn lên lăng: sau cổng chính và thần đạo có tượng thú đá, khách phải leo một dãy bậc đá dốc men theo sườn núi để lên khu lăng chính. Dãy bậc này thường được nói là có một trăm lẻ tám bậc – con số được gắn với một trăm lẻ tám phiền não trong Phật giáo, hay một trăm lẻ tám vì sao trong Đạo giáo. Đây là cách diễn giải phổ biến; ý nghĩa ban đầu của con số không được ghi rõ trong tài liệu gốc.

Phúc Lăng (Đông Lăng) Thẩm Dương
Phúc Lăng (Đông Lăng) Thẩm Dương. Ảnh: Gary Lee Todd, Ph.D., CC0, Wikimedia Commons

Leo hết bậc đá, khách đến khu bia đình, rồi vào lăng thành hình vuông với long ân điện, minh lâu, và cuối cùng là bảo thành hình bán nguyệt bao quanh bảo đỉnh. Phía sau bảo đỉnh là núi Thiên Trụ – chỗ dựa tự nhiên của lăng. Tên "Thiên Trụ" – cột chống trời – cũng mang ý nghĩa của một nền móng vững vàng cho cơ nghiệp mới.

Chiêu Lăng: lăng trên đất bằng và quả núi đắp

Hoàng Thái Cực – con trai thứ tám của Nỗ Nhĩ Cáp Xích – lên ngôi hãn năm 1626, đổi quốc hiệu thành Đại Thanh năm 1636, đổi tên tộc Nữ Chân thành Mãn Châu, và xưng hoàng đế. Ông mất năm 1643, một năm trước khi quân Thanh vào Bắc Kinh. Chiêu Lăng – lăng của ông và hoàng hậu Hiếu Đoan Văn – được xây ở phía bắc Thẩm Dương, nên dân gian gọi là Bắc Lăng.

Khác với Phúc Lăng, Chiêu Lăng nằm trên vùng đất tương đối bằng phẳng. Để có "chỗ dựa", người ta đắp một ngọn đồi nhân tạo phía sau bảo đỉnh, đặt tên là Long Nghiệp Sơn – "núi cơ nghiệp rồng". Đây là cách làm có nguồn gốc từ lăng Minh: khi cuộc đất thiếu chủ sơn, đắp gò làm hậu chẩm. Phía trước lăng là hồ nước và thần đạo dài thẳng, hai bên có tượng thú đá.

Tượng thú đá trước Chiêu Lăng (Bắc Lăng) Thẩm Dương
Tượng thú đá trước Chiêu Lăng (Bắc Lăng) Thẩm Dương. Ảnh: Gary Lee Todd, Ph.D., CC0, Wikimedia Commons

Hai con ngựa đá Đại Bạch và Tiểu Bạch

Trong hàng tượng thú ở thần đạo Chiêu Lăng có một cặp ngựa đá được người địa phương gọi là Đại Bạch và Tiểu Bạch. Tương truyền đó là hình hai con ngựa chiến mà Hoàng Thái Cực yêu quý nhất, từng theo ông qua nhiều trận đánh. Câu chuyện này gợi nhớ đến Chiêu Lăng lục tuấn của Đường Thái Tông ở bài trước – hai vị vua cùng có lăng tên "Chiêu Lăng", cùng là những người lập nghiệp trên lưng ngựa, cùng muốn chiến mã của mình được khắc đá bên lăng. Sự trùng hợp ấy có lẽ không hoàn toàn ngẫu nhiên: các vua Thanh rất ngưỡng mộ Đường Thái Tông.

Bắc Lăng hôm nay

Ngày nay, Chiêu Lăng nằm trong công viên Bắc Lăng giữa thành phố Thẩm Dương. Người dân đến tập thể dục, đi dạo dưới những hàng thông cổ, ngắm hồ nước trước lăng. Một lăng đế vương đã trở thành không gian công cộng xanh của đô thị – một ví dụ hiếm về cách di sản âm phần hoà vào đời sống dương trạch.

Đọc hai lăng theo Hình Pháp: núi thật và núi đắp

Đặt Phúc Lăng và Chiêu Lăng cạnh nhau, ta có một bài học Hình Pháp rất rõ ràng về chủ sơn và hậu chẩm.

Yếu tốPhúc Lăng (Đông Lăng)Chiêu Lăng (Bắc Lăng)
LongNúi Thiên Trụ, nhánh đồi phía đông Thẩm DươngĐất bằng, long bình dương
Hậu chẩmNúi tự nhiên phía sau bảo đỉnhLong Nghiệp Sơn – núi đắp nhân tạo
HuyệtTrên sườn núi, phải leo bậcTrên mặt bằng, gò đắp nhỏ
SaCác đồi hai bên, rừngTường lăng, rừng thông trồng
ThuỷSông Hồn Hà phía namHồ nước trước lăng, kênh mương
HướngNhìn về phía nam, xuống thung lũng sôngToạ bắc hướng nam, thần đạo thẳng

Phúc Lăng: thế cao, nhìn xa

Phúc Lăng có lợi thế của cuộc đất núi: chỗ dựa vững, tầm nhìn xa xuống thung lũng sông Hồn Hà. Theo Hình Pháp, sông chảy ngang phía trước, ở xa và thấp hơn huyệt nhiều, là thuỷ "triều" tốt – không áp sát, không xung thẳng. Điểm cần lưu ý là thế đất dốc: bậc đá dài vừa tạo vẻ uy nghi, vừa đòi hỏi hệ thống thoát nước tốt để mưa không xói mòn sườn núi và nền lăng.

Chiêu Lăng: tạo thế trên đất bằng

Chiêu Lăng cho thấy cách người xưa xử lý cuộc đất "bình dương": khi không có núi, hãy tạo chỗ dựa bằng gò đắp, rừng cây, tường bao, và tạo thuỷ tụ bằng hồ đào phía trước. Bài sơn long – thuỷ long từng giải thích rằng ở đồng bằng, mạch đất cao hơn một chút, dòng nước uốn quanh đã là "long" và "thuỷ". Long Nghiệp Sơn không tạo ra "long khí" theo nghĩa mê tín, nhưng nó tạo được cảm giác chở che, chặn gió bấc mùa đông lạnh giá của vùng Đông Bắc – một chức năng rất thực.

Gió bấc ở Thẩm Dương mùa đông cực kỳ lạnh. Vì vậy, chỗ dựa phía bắc – dù là núi thật hay núi đắp – có ý nghĩa khí hậu rõ ràng. Đây là ví dụ điển hình cho cách Hình Pháp Liên Hoa giải thích các nguyên tắc cổ: "hậu chẩm phía bắc" không phải là phép thuật, mà là sự thích nghi với gió mùa.

Lăng Mãn Châu và lăng Minh: tiếp thu và biến đổi

Các lăng Thẩm Dương được xây khi nhà Thanh còn là đối thủ của nhà Minh, nhưng đã học nhiều từ lễ chế lăng Minh: thần đạo, tượng thú, bia đình, long ân điện, minh lâu, bảo thành bảo đỉnh. Điều đó cho thấy người Mãn Châu sớm tiếp nhận mô hình của Minh Hiếu Lăng và Minh Thập Tam Lăng – mô hình mà bài lăng mộ đế vương và tầm long điểm huyệt đã phân tích.

Nhưng cũng có những nét riêng. Bảo thành ở các lăng Thẩm Dương có dáng bán nguyệt đặc trưng; quy mô nhỏ gọn hơn; tường lăng có các tháp góc mang dáng thành quách; trang trí mang ảnh hưởng của văn hoá Mãn Châu và Mông Cổ. Có nhà nghiên cứu cho rằng lăng Thẩm Dương giống như những "lâu đài" hơn là những cung điện – phản ánh tinh thần của một dân tộc còn đang trong thời kỳ chinh chiến.

Truyền thuyết về "long mạch Mãn Châu"

Quanh các lăng Quan Ngoại có không ít lời đồn về long mạch: rằng nhà Minh từng sai người đi "chặt long mạch" của người Nữ Chân, rằng vì long mạch ở Thẩm Dương tốt nên nhà Thanh mới vào được Trung Nguyên. Những câu chuyện này cùng loại với những truyền thuyết chém long mạch mà bài truyền thuyết chém long mạch đã phân tích – là cách người đời sau giải thích sự hưng vong bằng ngôn ngữ phong thuỷ. Nhà Thanh vào được Bắc Kinh vì nhà Minh đã kiệt quệ bởi nội loạn, vì Ngô Tam Quế mở cửa Sơn Hải Quan, vì sức mạnh của Bát Kỳ – không phải vì một ngọn núi.

Bài học cho mộ phần gia đình

  1. Có núi thì dựa núi, không có thì tạo chỗ dựa. Khu mộ ở đồng bằng có thể dùng hàng cây cao, tường thấp, gò đất nhẹ phía sau làm hậu chẩm.
  2. Chú ý hướng gió lạnh. Ở miền Bắc Việt Nam, gió mùa đông bắc lạnh; chỗ dựa phía bắc, đông bắc giúp khu mộ dễ chịu hơn cho người đến viếng.
  3. Bậc cấp trên đồi phải an toàn, thoát nước tốt. Như Phúc Lăng, khu mộ trên dốc cần bậc chắc chắn, có rãnh thoát dọc theo bậc.
  4. Hồ, ao trước mộ: nước sạch, có thoát. Nếu làm ao trước khu mộ, cần giữ nước không tù đọng.
  5. Đo, định hướng có căn cứ. Dùng la kinh ghi toạ hướng sau khi đọc hình thế; tham khảo thư viện mẫu lăng mộ; đo bia, mộ bằng thước âm phần 38,8 cm.

Mùa đông ở Thẩm Dương, tuyết phủ trắng trăm lẻ tám bậc đá Phúc Lăng và mặt hồ đóng băng trước Chiêu Lăng. Hai vị hoàng đế cha con, một trên núi, một dưới đồng, lặng lẽ nhìn về phương nam – nơi con cháu họ sẽ ngự trị gần ba thế kỷ. Hai ngôi lăng nhỏ hơn nhiều so với Đông Lăng, Tây Lăng sau này, nhưng chúng giữ một điều đặc biệt: hơi thở của buổi đầu, khi một dân tộc trên lưng ngựa bắt đầu học cách dựng nơi an nghỉ cho những người đã khai mở cơ đồ.

Công cụ Liên Hoa dùng kèm bài này

Ảnh bìa: Gary Lee Todd, Ph.D., CC0, Wikimedia Commons.

Bài liên quan

Học bài bản cùng Thầy Vũ Giới

Đọc thế đất lăng mộ là phần cốt lõi của Hình Pháp âm trạch. Nếu muốn học tầm long, điểm huyệt, đọc sa – thuỷ – minh đường cho mộ phần gia đình trên thực địa, bạn có thể tìm hiểu:

Tư vấn trực tiếp: Thầy Vũ Giới – Zalo 0988 964 636.

Câu hỏi thường gặp

Phúc Lăng và Chiêu Lăng Thẩm Dương là lăng của ai?

Phúc Lăng (Đông Lăng) là lăng Nỗ Nhĩ Cáp Xích và hoàng hậu Hiếu Từ Cao; Chiêu Lăng (Bắc Lăng) là lăng Hoàng Thái Cực và hoàng hậu Hiếu Đoan Văn.

Phúc Lăng có bao nhiêu bậc đá?

Dãy bậc lên lăng thường được nói là 108 bậc; ý nghĩa con số (108 phiền não, 108 vì sao) là cách diễn giải phổ biến, không có ghi chép gốc.

Long Nghiệp Sơn ở Chiêu Lăng là gì?

Là quả đồi đắp nhân tạo phía sau bảo đỉnh, làm hậu chẩm cho lăng đặt trên đất bằng, đồng thời che gió bấc mùa đông.

Ba lăng Thẩm Dương được UNESCO công nhận khi nào?

Năm 2004, Vĩnh Lăng, Phúc Lăng, Chiêu Lăng được bổ sung vào Di sản Thế giới cùng nhóm lăng Minh – Thanh và Thẩm Dương cố cung.

Từ khoá: Phúc Lăng · Chiêu Lăng Thẩm Dương · Bắc Lăng · Nỗ Nhĩ Cáp Xích · Hoàng Thái Cực · phong thủy lăng mộ

Bài viết liên quan

Có thể quý vị quan tâm

Đi tiếp

Bài học thuật sâu hơn, vật phẩm nhắc trong bài, app liên quan và quà tặng.

Bình luận

để gửi bình luận.

  • Đang tải bình luận…