Quẻ Mai Hoa

Lập quẻ theo năm, tháng, ngày, giờ — phép chính tông của Mai Hoa

Thầy Vũ Giới — Phong Thuỷ Liên Hoa

Minh hoạ Lập quẻ theo năm, tháng, ngày, giờ — phép chính tông của Mai Hoa

Đây là cách lập quẻ chính tông nhất của Mai Hoa Dịch Số, được Thiệu Khang Tiết dùng trong hầu hết các ví dụ cổ điển — kể cả quẻ 'trộm hoa mai' nổi tiếng. Nguyên tắc: lấy thời khắc hiện tại theo lịch âm (số chi của năm + số tháng + số ngày) chia 8 lấy thượng quái; cộng thêm số chi của giờ chia 8 lấy hạ quái; tổng toàn bộ chia 6 lấy hào động. Bài này trình bày công thức, cách xác định số chi năm và giờ, và hai ví dụ tính tay đầy đủ.

Công thức chính tông

Bước 1 — lấy số chi năm: mười hai con giáp gán số từ 1 đến 12 theo thứ tự Tý 1, Sửu 2, Dần 3, Mão 4, Thìn 5, Tỵ 6, Ngọ 7, Mùi 8, Thân 9, Dậu 10, Tuất 11, Hợi 12. Năm Thìn lấy số 5, năm Tỵ lấy số 6, v.v. Bước 2 — lấy số tháng âm lịch: tháng giêng là 1, tháng hai là 2... tháng chạp là 12 (tháng nhuận vẫn tính theo số tháng đó). Bước 3 — lấy số ngày âm lịch: mồng 1 là 1, rằm là 15... đến 30.

Bước 4 — tính thượng quái: cộng ba số (chi năm + tháng + ngày), chia 8 lấy dư; dư 0 thì tính 8. Tra dãy Càn 1 Đoài 2 Ly 3 Chấn 4 Tốn 5 Khảm 6 Cấn 7 Khôn 8 ra quẻ thượng (ba hào trên). Bước 5 — lấy số chi giờ: giờ Tý 1, Sửu 2... Hợi 12 (giờ Tý từ 23h đến 1h sáng, mỗi giờ 2 tiếng). Cộng tổng trước với số giờ, chia 8 lấy dư ra hạ quái (ba hào dưới).

Bước 6 — lấy hào động: dùng chính tổng (chi năm + tháng + ngày + giờ) chia 6 lấy dư; dư 0 tính là 6. Hào ấy là hào động, đếm từ dưới lên. Từ quẻ chính có hào động, ta suy ra quẻ hỗ (quẻ trung gian) và quẻ biến (quẻ cuối) — hai khái niệm này sẽ học riêng ở bài 7 và bài 8.

Lập quẻ theo năm, tháng, ngày, giờ — phép chính tông của Mai Hoa — minh hoạ

Ví dụ tính tay từng bước

Ví dụ một: gieo quẻ lúc 9 giờ sáng ngày rằm tháng giêng năm Giáp Thìn. Chi năm Thìn = 5; tháng giêng = 1; ngày rằm = 15. Tổng thượng: 5 + 1 + 15 = 21; 21 chia 8 dư 5 → thượng quái Tốn (gió). Giờ 9–11h là giờ Tỵ = 6. Tổng hạ: 21 + 6 = 27; 27 chia 8 dư 3 → hạ quái Ly (lửa). Quẻ chính: trên Tốn dưới Ly = Phong Hoả Gia Nhân. Hào động: 27 chia 6 dư 3 → động hào ba.

Ví dụ hai: 3 giờ chiều ngày mồng 8 tháng 8 năm Ất Tỵ. Chi năm Tỵ = 6; tháng 8; ngày 8 → tổng 22; 22 chia 8 dư 6 → thượng quái Khảm (nước). Giờ 15–17h là giờ Thân = 9; tổng mới: 22 + 9 = 31; 31 chia 8 dư 7 → hạ quái Cấn (núi). Quẻ chính: Thuỷ Sơn Kiển. Hào động: 31 chia 6 dư 1 → động hào một. Hào một của Kiển biến âm thành dương, hạ quái Cấn thành Ly, quẻ biến là Thuỷ Hoả Ký Tế.

Cách kiểm tra: sau khi tính xong, viết lại cả sáu hào của quẻ chính, đếm lại ba hào dưới xem có đúng hạ quái không, ba hào trên có đúng thượng quái không; đổi hào động rồi tra lại quẻ biến. Người mới học thường nhầm ở hai điểm: đếm hào từ trên xuống (sai — phải từ dưới lên) và quên rằng dư 0 tính là 8 hoặc 6 chứ không phải 0.

Ba điểm cần nhớ khi lập quẻ theo thời gian

Thứ nhất, thời gian phải theo âm lịch. Ngày tháng dương phải quy đổi sang âm lịch trước khi tính; số chi của năm lấy theo năm âm lịch, năm bắt đầu từ tiết Lập Xuân chứ không phải mùng một Tết — người sinh trước Lập Xuân tính theo chi năm trước. Đây là chi tiết chuyên môn mà người học cần tra lịch vạn niên cho chuẩn.

Thứ hai, chỉ lập quẻ khi có việc cần hỏi. Thiệu Khang Tiết dạy: 'không động không chiêm, không cớ không bốc' — việc chưa động thì đừng gieo quẻ, không có cớ thì đừng bói. Lập quẻ theo giờ hiện tại là để hỏi một việc cụ thể đang động trong tâm; nếu gieo cho vui, quẻ mất cái 'cơ' và luận không nghiệm.

Thứ ba, một việc chỉ gieo một lần. Kết quả chưa như ý mà gieo lại là phạm vào tâm nghi — Dịch gọi là 'tam độc tắc bất cáo' (ba lần làm ô uế thì thần không bảo nữa). Nếu quả thật tình huống đã đổi khác — ví dụ việc đã chuyển giai đoạn — lúc đó gieo lại mới có nghĩa.

Lập quẻ theo năm, tháng, ngày, giờ — phép chính tông của Mai Hoa — minh hoạ 2

Từ khoá: Lập quẻ Mai Hoa · Gieo quẻ theo giờ · Thượng quái hạ quái · Hào động · Cách tính quẻ theo ngày · Mai Hoa Dịch Số · Thầy Vũ Giới

Bài viết liên quan

Bình luận

để gửi bình luận.