Nếu quẻ chính là bức ảnh chụp hiện tại thì quẻ biến là khung hình cuối cùng của bộ phim. Hào động — con số chia 6 lấy dư — chính là điểm chuyển: hào ấy đổi âm thành dương hoặc dương thành âm, tạo ra quẻ mới gọi là quẻ biến. Trong Mai Hoa, quẻ biến nói lên kết cục của sự việc, và nó có sức 'lật' lại cả lời luận của quẻ chính: quẻ chính xấu mà biến tốt thì việc khởi đầu khó mà cuối cùng thành.
Cách lấy quẻ biến và ý nghĩa vị trí hào động
Lấy quẻ biến rất đơn giản: giữ nguyên năm hào, chỉ đảo hào động. Quẻ Thuỷ Sơn Kiển động hào một: hào một âm biến thành dương, hạ quái Cấn ☶ (âm-âm-dương từ dưới) thành Ly ☲, quẻ biến là Thuỷ Hoả Ký Tế. Chỉ một nét đổi mà cả bức tranh cuối khác hẳn — đó là lý do Dịch gọi hào động là 'cơ' — mối của biến hóa.
Vị trí hào động cũng mang ý nghĩa về giai đoạn và địa vị. Hào 1 động: việc mới manh nha, biến ở gốc; hào 2 động: việc ở tầng thực hiện, người trực tiếp làm; hào 3 động: ranh giới giữa nội và ngoại, thường là chỗ xung đột; hào 4 động: bước ra ngoài, gần tầng quyết định; hào 5 động: tầng quyết định, người lãnh đạo, vị trí tôn quý; hào 6 động: việc đến hồi kết, đi quá cực.
Trong Mai Hoa, vị trí hào động còn quyết định thể dụng (bài 5) và quyết định cả thời ứng — thời điểm việc ứng nghiệm. Cổ pháp lấy số hào động cộng với số quẻ để định ngày ứng; người mới chỉ cần nhớ: hào càng cao, việc càng gần hồi kết; hào thấp thì việc còn dài.

Luận quẻ biến: kết cục quan trọng hơn khởi đầu
Nguyên tắc luận: quẻ biến chia thể dụng theo vị trí như quẻ chính — tam quái có hào động vừa biến ra thuộc phe Dụng. Xét quan hệ sinh khắc giữa Thể và Dụng ở quẻ biến để kết luận kết cục. Dụng biến sinh Thể: cuối cùng được lợi. Dụng biến khắc Thể: cuối cùng bại. Tỷ hòa: kết cục bình ổn.
Điểm tinh vi: quẻ biến có sức lật lời luận. Chính Dụng sinh Thể (đầu tốt) mà biến Dụng khắc Thể (cuối xấu): việc khởi đầu thuận, được giúp đỡ, nhưng càng về sau càng xấu, kết cục bại — lời khuyên là 'được thì thu, đừng tham dài'. Ngược lại chính xấu biến tốt: 'đầu khó cuối thành', lời khuyên là kiên trì.
Tên quẻ biến cũng là một lời luận. Kiển biến Ký Tế: từ 'khập khiễng' đến 'đã xong' — việc qua được khó khăn. Cách biến Hàm: từ 'cải biến' đến 'cảm ứng'. Khi đã quen, chỉ cần đọc cặp tên chính — biến (Kiển → Ký Tế, Cách → Hàm, Gia Nhân → ...) là đã thấy ngay hướng đi của câu chuyện.
Ghép chính — hỗ — biến thành một lời luận trọn vẹn
Công thức trình bày chuẩn của Mai Hoa gồm ba nhịp. Nhịp một (hiện tại): đọc quẻ chính — quan hệ thể dụng, tượng quẻ, ý nghĩa tên quẻ. Nhịp hai (diễn biến): đọc quẻ hỗ — đoạn giữa thuận hay nghịch, có nguyên nhân ngầm nào không. Nhịp ba (kết cục): đọc quẻ biến — quan hệ thể dụng mới, tên quẻ biến. Ba nhịp nối lại thành một câu chuyện có mở đầu, thân bài, kết thúc.
Ví dụ đầy đủ: hỏi việc hợp tác làm ăn, được Phong Hoả Gia Nhân động hào ba. Chính: Thể Tốn Mộc sinh Dụng Ly Hoả — đầu việc mình phải bỏ công của nuôi việc; tên Gia Nhân là 'người nhà' — hợp tác với người quen, trong gia đình hoặc bạn thân. Hỗ Vị Tế: đoạn giữa 'chưa xong', nước lửa chưa giao — hai bên còn khúc mắc chưa thông. Biến: hào 3 Ly đổi, hạ quái thành Chấn... kiểm tra: Ly ☲ hào 3 (hào trên của Ly) dương đổi thành âm → Chấn ☳; quẻ biến Phong Lôi Ích. Dụng biến Chấn Mộc tỷ hòa Thể Tốn Mộc — cuối cùng hai bên đồng lòng, việc có ích.
Lời luận hoàn chỉnh: hợp tác với người thân quen (Gia Nhân); đầu việc mình phải gánh nhiều hơn (Thể sinh Dụng); giữa chừng hai bên chưa thông ý, có đoạn gần như đổ vỡ (Vị Tế); nhưng nếu qua được thì cuối cùng đôi bên cùng có lợi (Ích, tỷ hòa). Khuyên: kiên nhẫn qua giai đoạn giữa, đừng vội cắt hợp tác. Đó là cách một người học Mai Hoa nghiêm túc trình bày một lá quẻ.

