Lời luận Mai Hoa muốn cụ thể — đoán được là người già hay người trẻ, là tiền bạc hay giấy tờ, là bệnh ở đầu hay ở chân — thì phải thuộc 'vạn vật loại tượng': hệ thống quy vạn vật về tám quẻ. Bài này trình bày bảng tra cô đọng nhất cho tám quẻ theo mười mối: gia đình, nhân thân, động vật, đồ vật, màu sắc, bộ vị cơ thể, bệnh, mùa, vị và tính chất. Đây là từ điển mà người luận quẻ dùng suốt đời.
Càn — Đoài — Ly — Chấn
Càn ☰ (Trời, Kim): cha, vua, người già, quan lớn, người nổi tiếng; ngựa, thiên nga; vàng, đá quý, kim loại quý, vòng tròn, mũ, đồ trên đầu; màu vàng kim, trắng; bộ vị đầu, xương, phổi; bệnh đầu mặt, xương cốt, phổi; mùa thu — giao thu đông; vị cay; tính cứng, mạnh, uy, động không nghỉ.
Đoài ☱ (Đầm, Kim): thiếu nữ, ca nương, thầy bói, người nói nhiều; dê, động vật nhỏ đầm lầy; đồ kim loại nhỏ, đồ khuyết, chén bát, nhạc cụ; màu trắng; miệng, lưỡi, răng, hệ hô hấp; bệnh miệng lưỡi, họng, ho; mùa thu; vị cay; tính vui, nói, khuyết.
Ly ☲ (Lửa, Hoả): trung nữ, văn nhân, người mắt kém, người đẹp; chim, cá có vảy đẹp, cua, tôm (vỏ ngoài rỗng trong); sách vở, giấy tờ, đèn, lò, vũ khí, đồ khô; màu đỏ, tím; mắt, tim, máu; bệnh mắt, tim mạch, nóng trong; mùa hè; vị đắng; tính sáng, đẹp, văn, bám. Chấn ☳ (Sấm, Mộc): trưởng nam, người hay động, võ; rồng, rắn, côn trùng kêu, chim hót; cây cối, tre, đồ gỗ, nhạc cụ kêu, chuông; xanh đậm, xanh lá; chân, gan, tóc; bệnh chân, gan, kinh phong; mùa xuân; vị chua; tính động, nổ, quyết, tiến.

Tốn — Khảm — Cấn — Khôn
Tốn ☴ (Gió, Mộc): trưởng nữ, thầy tu, người lù đù, thương nhân; gà, chim nhỏ, bướm, dây leo; dây, quạt, đồ dài, cưa, giường ghế gỗ mỏng; xanh nhạt, xanh lục; đùi, cánh tay, hơi thở, khí; bệnh đùi, phong tà, ruột; cuối xuân đầu hạ; vị chua; tính vào ra, do dự, mềm mại, khiêm.
Khảm ☵ (Nước, Thuỷ): trung nam, người nghề sông nước, kẻ trộm, người mưu trí; lợn, cá, thủy tộc; rượu, nước, dầu, đồ cong, cung tên, bánh xe; đen, xanh lam sẫm; tai, thận, máu, tiết dịch; bệnh tai, thận, lạnh; mùa đông; vị mặn; tính hiểm, chìm, trí, lưu.
Cấn ☶ (Núi, Thổ): thiếu nam, trẻ con, người ở nhà, thợ xây; chó, hổ, chuột, thú có mõm; đá, cửa, ghế, đồ để đồ, quả khô; vàng nâu, nâu; tay, ngón tay, lưng, mũi, bao tử; bệnh tay, lưng, bụng dạ dày; cuối đông đầu xuân; vị ngọt; tính dừng, ngăn, thủ, cứng đầu. Khôn ☷ (Đất, Thổ): mẹ, bà già, dân chúng, người nông; trâu, ngựa cái, vật trăm con; vải, gạo, đồ vuông, xe cộ chở nặng, nồi chảo; vàng đất, đen sẫm; bụng, lá lách, da thịt; bệnh bụng, tỳ vị, ăn không tiêu; cuối hè đầu thu; vị ngọt; tính thuận, chứa, chậm, đông.
Cách dùng bảng loại tượng khi luận quẻ
Quy trình: sau khi xác định Thể Dụng và quan hệ sinh khắc, tra tượng của Dụng quái để biết 'việc là việc gì, người là người nào'. Dụng là Đoài mà hỏi ai đến thăm: thiếu nữ, người nói nhiều, hoặc người nghề ca hát — nghề lấy lời nói làm sống. Dụng là Khảm mà hỏi mất đồ: kẻ trộm, đồ chìm xuống nước, nơi tối thấp.
Kết hợp nhiều quẻ để tăng độ chính xác: Thể Càn gặp Dụng Ly — Ly là mắt, là giấy tờ — người hỏi có thể liên quan giấy tờ sổ đỏ, hoặc đau mắt; quẻ hỗ thêm Tốn (giấy, dây) thì càng chắc chuyện giấy tờ. Bảng loại tượng như bộ từ vựng: càng ghép nhiều từ, câu càng rõ nghĩa.
Lời khuyên học thuộc: mỗi ngày học một quẻ, tám ngày một vòng, tự đặt câu hỏi 'quẻ này là ai, là vật gì, là bệnh gì'. Sau một tháng, nhìn quẻ là tượng tự hiện. Đây là cách các bậc tiên sinh xưa luyện — không có đường tắt nào khác, vì chính độ giàu của từ vựng quyết định độ sâu của lời luận.

