Quẻ Mai Hoa

Thể dụng tổng quyết — luận quẻ theo mười loại sự việc

Thầy Vũ Giới — Phong Thuỷ Liên Hoa

Minh hoạ Thể dụng tổng quyết — luận quẻ theo mười loại sự việc

Cùng một quẻ, cùng một quan hệ thể dụng, nhưng hỏi tài thì luận khác, hỏi bệnh thì luận khác, hỏi hôn nhân lại khác nữa. Mai Hoa Dịch Số quyển hạ ghi hệ thống 'thập bát chiêm' — mười tám loại việc — mỗi loại có trọng tâm riêng: hỏi tài thì coi Dụng là tiền, hỏi bệnh thì coi Dụng là bệnh, hỏi người đi xa thì coi Dụng là người đó. Bài này tóm gọn mười loại hay gặp nhất, kèm trọng tâm luận của từng loại.

Cầu tài, quan vận, thi cử

Cầu tài: Dụng là tiền tài. Dụng sinh Thể — tài tự đến, được việc nhẹ nhàng; tỷ hòa — có tài nhưng phải tự tranh thủ; Thể khắc Dụng — được tài nhưng vất vả, tiền về chậm; Thể sinh Dụng — hao tài, đầu tư dễ mất; Dụng khắc Thể — thất tài, giữ tiền không yên. Quẻ biến lại sinh khắc thế nào thì kết cục vậy — nhiều khi đầu được cuối mất.

Quan vận (công danh, thăng tiến): Dụng là chức vị, cơ quan. Dụng sinh Thể — được cấp trên nâng đỡ; Thể khắc Dụng — tranh được chức nhưng lận đận; Dụng khắc Thể — bị trên ép, dễ gặp thị phi. Quẻ có Càn (quan quý) hay Chấn (thăng động) nhập Dụng là tốt; quẻ có Cấn (dừng) nhập Dụng thì vận đứng.

Thi cử: Dụng là kỳ thi, bài vở. Ly (văn chương) nhập Thể hoặc sinh Thể là văn vận sáng; Dụng khắc Thể — đề chệch sở trường; tỷ hòa mà quẻ có Ly, Càn — đỗ đạt theo sức mình. Trọng tâm: xem quẻ biến cho kết quả, quẻ hỗ cho quá trình ôn thi.

Thể dụng tổng quyết — luận quẻ theo mười loại sự việc — minh hoạ

Hôn nhân, bệnh tật, xuất hành

Hôn nhân: Thể là phía mình (hoặc phía đứng ra hỏi), Dụng là người kia. Dụng sinh Thể — đối phương thương mình trước, hôn sự dễ thành; Thể sinh Dụng — mình theo đuối, tốn công; tỷ hòa — hai bên xứng đôi, thành chậm mà bền; khắc nhau — khắc khẩu, gia đình ngăn. Tra tượng quẻ để biết người kia thế nào: Dụng Đoài là nữ trẻ vui vẻ, Dụng Càn là nam lớn tuổi hoặc có địa vị, Dụng Khảm thì người trầm tính hoặc có đoạn ngầm.

Bệnh tật: Dụng là bệnh, Thể là người bệnh. Dụng khắc Thể — bệnh ép thân, nặng; Dụng sinh Thể — bệnh sinh phúc, gặp thầy thuốc hay; Thể khắc Dụng — bệnh khỏi chậm nhưng chắc. Tra bộ vị theo quẻ: Dụng Ly — tim, mắt; Dụng Khảm — thận, tai; Dụng Khôn Cấn — tỳ vị, bụng; Dụng Chấn Tốn — gan, chân tay. Quẻ biến cho biết bệnh khỏi hay chuyển nặng — biến mà Dụng suy (bị khắc) thì bệnh lui.

Xuất hành (đi xa): Dụng là chặng đường. Dụng sinh Thể hoặc tỷ hòa — đi thuận, có ích; Dụng khắc Thể — đường gặp nạn nhẹ hoặc hao tổn, nên hoãn. Khảm nhập Dụng coi chừng sông nước, trộm cắp; Cấn nhập Dụng đường bị chặn, đi không tới; Chấn nhập Dụng đường xá ồn ào, động đậy. Người đi xa chưa về: Dụng sinh Thể thì sắp về, Dụng khắc Thể thì còn bận lâu.

Thất vật, kiện tụng, nhân sự, thời tiết

Thất vật (mất đồ): Thể là người mất, Dụng là vật mất. Dụng sinh Thể hoặc Thể khắc Dụng — tìm được; Dụng khắc Thể hoặc Thể sinh Dụng — khó tìm. Hướng tìm theo phương của Dụng quái: Dụng Khảm tìm phương bắc, chỗ thấp nước; Dụng Tốn — đông nam, chỗ dây nhỏ kẹt; Dụng Khôn — tây nam, trong đống vải đất cát. Quẻ hỗ cho biết vật bị kẹt giữa cái gì.

Kiện tụng: Thể là mình, Dụng là đối phương hoặc quan tòa. Dụng sinh Thể — được tòa nâng, thắng nhẹ; Thể khắc Dụng — thắng nhưng tốn kém kéo dài; Dụng khắc Thể — thế yếu, nên hòa giải. Quẻ có Đoài (miệng) và Khảm (hiểm) thì miệng tiếng thị phi nhiều; quẻ biến xấu khuyên nên dừng kiện giữa chừng.

Nhân sự (quan hệ người — người): tổng quát hóa cách luận — ai sinh cho ai, ai khắc ai, xem tượng quẻ biết tuổi tác tính nết. Thời tiết: phép riêng — Chấn Tốn là gió sấm, Khảm là mưa, Ly là nắng, Cấn Khôn là âm u, Càn là trời trong; nhiều quẻ Thuỷ thì mưa to, nhiều quẻ Hoả thì nóng hạn. Bốn loại này ít dùng hơn nhưng là bài tập tốt để rèn mắt tượng.

Thể dụng tổng quyết — luận quẻ theo mười loại sự việc — minh hoạ 2

Từ khoá: Thể dụng tổng quyết · Luận quẻ theo việc · Cầu tài hôn nhân bệnh tật · Mai Hoa ứng dụng · phongthuylienhoa · Thầy Vũ Giới

Bài viết liên quan

Bình luận

để gửi bình luận.