- 01. Ba ví dụ luận quẻ trọn vẹn theo truyền thống Thiệu Khang Tiết
Ba án quẻ kinh điển trong Mai Hoa Dịch Số được dàn lại từng bước: quẻ trộm hoa mai (Cách chi Hàm), quẻ lão nhân mặt lo (Cấu chi Cổ), quẻ thanh niên mặt vui (Hàm chi Tiểu Quá) — mỗi án học một kỹ thuật luận riêng.
- 02. Vượng — suy của Thể quái theo mùa: khi quẻ tốt cũng chưa đủ
Ngũ hành thịnh suy theo bốn mùa: Mộc vượng xuân, Hoả vượng hạ, Kim vượng thu, Thuỷ vượng đông, Thổ vượng tứ quý; Thể vượng thì Dụng khắc không đáng ngại, Thể suy thì Dụng sinh cũng khó thành — bảng tra và cách ứng dụng.
- 03. Thể dụng tổng quyết — luận quẻ theo mười loại sự việc
Hệ thống luận quẻ theo môn loại trong Mai Hoa Dịch Số: cầu tài, quan vận, hôn nhân, bệnh tật, xuất hành, thất vật, thi cử, kiện tụng, nhân sự, thời tiết — mỗi loại một trọng tâm thể dụng riêng.
- 04. Động tâm lập tức thành quẻ — tâm pháp của Mai Hoa Dịch Số
Tư tưởng cốt lõi nhất của Thiệu Khang Tiết: tâm động trước một sự vật chính là lúc cơ thiên địa lộ ra — quẻ lập ngay tại thời khắc đó có sức ứng nghiệm cao nhất; kỷ luật 'bất động bất chiêm' và cách luyện tâm tĩnh.
- 05. Vạn vật loại tượng — bảng tra tượng của bát quái trong đời sống
Bảng tra hệ thống tượng của tám quẻ: nhân thân, gia đình, động vật, đồ vật, màu sắc, vị, bệnh, thời tiết — cơ sở để luận quẻ cụ thể thay vì chung chung.
- 06. Gieo quẻ theo vật tượng, thanh âm và chữ viết — phép đoán theo sự vật
Nhóm phép 'vật số chiêm': thấy người, vật, hướng, tiếng động mà lập quẻ — lấy tượng quẻ của sự vật làm thượng quái, hướng hoặc giờ làm hạ quái; phép đếm nét chữ đoán tự; ví dụ cổ điển trong Mai Hoa Dịch Số.
- 07. Gieo quẻ theo số: hai số, ba số và con số động tâm
Các phép gieo quẻ bằng con số: lấy hai số bất kỳ làm thượng hạ quái, cộng giờ lấy hào động; phép ba số cho thượng — hạ — hào; khi nào dùng số người, số chữ, số điện thoại, biển số xe để lập quẻ.
- 08. Quẻ Biến — từ hào động suy ra kết cục của sự việc
Hào động đổi âm dương tạo ra quẻ biến: quẻ nói lên kết cục, hướng đi cuối cùng của sự việc; cách luận tổng hợp chính — hỗ — biến thành một câu chuyện trọn vẹn; ý nghĩa của từng vị trí hào động.
- 09. Quẻ Hỗ — lớp diễn biến trung gian ẩn trong quẻ chính
Cách lấy quẻ hỗ: hào 2-3-4 làm hạ quái, hào 3-4-5 làm thượng quái; ý nghĩa quẻ hỗ là 'bụng' của sự việc — quá trình diễn biến giữa chừng; ví dụ lấy hỗ từ các quẻ kinh điển.
- 10. Ngũ hành của bát quái và năm quan hệ sinh khắc giữa Thể Dụng
Hành của tám quẻ: Càn Đoài thuộc Kim, Ly thuộc Hoả, Chấn Tốn thuộc Mộc, Khảm thuộc Thuỷ, Cấn Khôn thuộc Thổ; năm quan hệ sinh — khắc — tỷ hòa giữa Thể và Dụng và cách luận cát hung cơ bản.
- 11. Thể quái và Dụng quái — gốc rễ của mọi phép luận đoán
Khái niệm trung tâm của Mai Hoa Dịch Số: quẻ có hào động là Dụng (việc, đối tượng), quẻ không động là Thể (mình, chủ thể); cách xác định thể dụng khi hào động ở thượng quái hay hạ quái, và sai lầm thường gặp.
- 12. Quy tắc chia 8 lấy quẻ, chia 6 lấy hào, và nghệ thuật xử lý dư 0
Bài học toán học của Mai Hoa: vì sao chia 8 để lấy quẻ, chia 6 để lấy hào, quy tắc 'dư 0 lấy đúng số chia', các trường hợp số nhỏ hơn 8, và cách cộng dồn nhiều con số thành một tổng duy nhất.
- 13. Lập quẻ theo năm, tháng, ngày, giờ — phép chính tông của Mai Hoa
Công thức chính thống lấy số chi năm + tháng + ngày chia 8 làm thượng quái, cộng thêm giờ chia 8 làm hạ quái, chia 6 lấy hào động; ví dụ từng bước tính tay và cách kiểm tra kết quả.
- 14. Bộ số Tiên Thiên Bát Quái: Càn 1 Đoài 2 Ly 3 Chấn 4 Tốn 5 Khảm 6 Cấn 7 Khôn 8
Bài học nền tảng của Mai Hoa Dịch Số: bộ số Tiên Thiên Phục Hy gán cho bát quái, nguồn gốc từ đồ Tiên Thiên, cách nhớ dãy số Càn 1 đến Khôn 8, và vì sao dùng bộ số này chứ không dùng số Hậu Thiên.
- 15. Thiệu Khang Tiết tiên sinh và nguồn gốc Mai Hoa Dịch Số
Tiểu sử Thiệu Ung (Thiệu Khang Tiết) — đại nho triều Tống, tác giả truyền thống Mai Hoa Dịch Số; nguồn gốc danh xưng 'Mai Hoa', tư tưởng Dịch học Tiên Thiên và tinh thần 'động tâm lập tức thành quẻ'.