Sau khi xác định được Thể và Dụng, bước tiếp theo là xét ngũ hành của hai quẻ ấy xem chúng sinh nhau, khắc nhau hay đồng hành. Tám quẻ chỉ thuộc năm hành: Càn và Đoài cùng thuộc Kim, Chấn và Tốn cùng thuộc Mộc, Ly thuộc Hoả, Khảm thuộc Thuỷ, Cấn và Khôn cùng thuộc Thổ. Từ hai hành ấy, quan hệ giữa Thể và Dụng rơi vào đúng năm trường hợp — và mỗi trường hợp có một lời luận cát hung khác nhau.
Ngũ hành của tám quẻ
Càn (Trời) và Đoài (Đầm) thuộc Kim: Càn là kim của trời — khí trời thanh thượng, cứng rắn, vì thế Càn tượng ngọc, tượng kim loại quý; Đoài là kim của đất — đầm ao nằm phía tây theo đồ Hậu Thiên, hành tây là kim. Ly (Lửa) thuộc Hoả — rõ ràng nhất, lửa, mặt trời, ánh sáng. Chấn (Sấm) và Tốn (Gió) thuộc Mộc: sấm gió thuộc phương đông, mùa xuân, khí sinh trưởng của cây cỏ.
Khảm (Nước) thuộc Thuỷ — nước, mưa, sông ngòi. Cấn (Núi) và Khôn (Đất) thuộc Thổ: núi và đất đều là đất đá, Cấn là thổ cao, Khôn là thổ bằng. Cách nhớ nhanh: hai quẻ cha mẹ đất trời thuộc Kim và Thổ (Càn Kim, Khôn Thổ), bốn quẻ con trai con gái chia theo mùa: trưởng (Chấn, Tốn) thuộc Mộc, trung nam Khảm Thuỷ, trung nữ Ly Hoả, thiếu nam Cấn Thổ, thiếu nữ Đoài Kim.
Lưu ý hai quẻ cùng hành vẫn khác tính: Càn là kim dương — cứng, lạnh, chính trực; Đoài là kim âm — mềm, sáng, vui. Chấn là mộc dương — cây lớn, tre trúc; Tốn là mộc âm — cỏ hoa, dây leo. Khi hai quẻ cùng hành gặp nhau (tỷ hòa), vẫn cần luận thêm tính âm dương để biết thế hoà thuận hay thế tranh.

Năm quan hệ giữa Thể và Dụng
Quan hệ thứ nhất — Dụng sinh Thể: đại cát. Hành của Dụng sinh ra hành của Thể (ví dụ Dụng Khảm Thuỷ sinh Thể Chấn Mộc): việc, người khác, hoàn cảnh đem lợi đến nuôi mình. Cầu tài được tài, cầu quan gặp quý nhân, bệnh gặp thuốc hay. Việc thành mà mình ít tốn sức.
Quan hệ thứ hai — tỷ hòa: Thể và Dụng cùng hành. Cát vừa: việc suôn sẻ, được bạn bè đồng nghiệp giúp sức, nhưng phải tự chủ động vì không có ai 'sinh' cho mình. Tỷ hòa mà hỏi việc tranh đoạt thì đôi bên ngang sức, khó phân thắng bại.
Quan hệ thứ ba — Thể sinh Dụng: hao tổn. Mình bỏ công sức, tiền của ra cho việc (ví dụ Thể Chấn Mộc sinh Dụng Ly Hoả). Việc có thể thành nhưng vất vả, tốn kém; cầu tài thì tiền đi ra nhiều hơn đi vào. Quan hệ thứ tư — Thể khắc Dụng: tiểu cát. Mình chế ngự được việc (Thể Khảm Thuỷ khắc Dụng Ly Hoả): việc thành nhưng chậm, phải gắng sức, 'thắng mà mệt'.
Quan hệ thứ năm — Dụng khắc Thể: hung. Hoàn cảnh, người khác ép mình (Dụng Cấn Thổ khắc Thể Khảm Thuỷ): việc gặp trở ngại, có kẻ cản phá; cầu tài thất thoát, hỏi bệnh thì bệnh ép thân. Gặp quan hệ này, lời khuyên của Mai Hoa là lui một bước chờ thời, không cưỡng cầu — trừ khi Thể đang vượng khí còn Dụng suy nhược (xem bài 14 về vượng suy).
Đọc nhanh một ví dụ tổng hợp
Giả sử gieo được Thuỷ Sơn Kiển (trên Khảm dưới Cấn) động hào một. Hào một thuộc hạ quái Cấn, vậy Cấn Thổ là Dụng, Khảm Thuỷ là Thể. Dụng Thổ khắc Thể Thuỷ → quan hệ hung: việc đang ép mình. Kiển nghĩa là 'tập' — khập khiễng, đi không được — đúng tượng trở ngại. Hào một biến, Cấn thành Ly: quẻ biến Thuỷ Hoả Ký Tế, Dụng biến thành Ly Hoả, Thể Khảm Thuỷ khắc Dụng Hoả → cuối cùng mình chế ngự được việc.
Đọc trọn câu: việc lúc đầu bị ép, khó đi (Kiển — Dụng khắc Thể), nhưng diễn biến sau chuyển sang thế mình làm chủ (Ký Tế — Thể khắc Dụng). Kết luận: việc đầu khó, cuối thành, song phải nhẫn nại qua giai đoạn giữa. Đây chính là cấu trúc lời luận chuẩn của Mai Hoa: hiện tại theo quẻ chính, diễn biến theo quẻ hỗ, kết cục theo quẻ biến — mỗi lớp đều xét bằng quan hệ sinh khắc giữa thể dụng.
Người học nên tập viết bảng ba cột — chính, hỗ, biến — mỗi cột ghi hành của hai quẻ đơn và quan hệ với Thể. Làm quen bảng này, việc luận quẻ chỉ còn là đọc bảng thành lời.

