Nếu bát quái và phép chia là phần 'toán' của Mai Hoa, thì thể dụng là phần 'triết' — và là chỗ quyết định luận đúng hay sai. Quy tắc: trong quẻ trùng, tam quái (quẻ đơn ba hào) nào chứa hào động thì tam quái ấy là Dụng — đại diện cho việc, đối phương, ngoại cảnh; tam quái còn lại là Thể — đại diện cho người hỏi, cho mình. Cát hung của mọi việc đều xuất phát từ quan hệ ngũ hành giữa Thể và Dụng.
Nguyên tắc: động là Dụng, tĩnh là Thể
Quẻ trùng gồm hai tam quái: thượng quái (ba hào trên, hào 4–5–6) và hạ quái (ba hào dưới, hào 1–2–3). Hào động nằm ở đâu thì tam quái đó là Dụng. Nếu động hào 1, 2 hoặc 3 — tức hào nằm ở hạ quái — thì hạ quái là Dụng, thượng quái là Thể. Ngược lại, động hào 4, 5, 6 thì thượng quái là Dụng, hạ quái là Thể.
Ví dụ: quẻ Phong Hoả Gia Nhân (trên Tốn dưới Ly) động hào ba — hào ba thuộc hạ quái Ly, vậy Ly là Dụng, Tốn là Thể. Cũng quẻ ấy mà động hào năm — hào năm thuộc thượng quái Tốn — thì Tốn là Dụng, Ly là Thể. Cùng một quẻ chính mà hào động khác nhau thì vai trò thể dụng đảo ngược, kết luận cát hung vì thế cũng khác hẳn.
Vì sao quẻ động lại là Dụng, quẻ tĩnh là Thể? Vì Dịch lấy 'động' làm biểu hiện của biến hóa: cái đang động là cái đang tác động, đang xảy ra — đó là việc, là người khác, là hoàn cảnh. Cái tĩnh là cái đứng yên nhận lấy tác động — đó là mình. Thiệu Khang Tiết tóm gọn: 'Thể giả, bổn thân chi tượng; Dụng giả, ứng sự chi tượng' — Thể là tượng của bản thân, Dụng là tượng của việc ứng đến.

Thể là mình, Dụng là việc — cách đặt vai khi luận
Khi hỏi việc của mình — ví dụ 'tôi thi đỗ không', 'bệnh tôi có lành không' — Thể là bản thân người hỏi, Dụng là kỳ thi, là bệnh tật. Khi hỏi việc người khác — 'con tôi đi xa có bình an không' — Thể vẫn là phía mình (người đứng ra hỏi), Dụng là người con và chuyến đi. Người luận quẻ phải đặt rõ hai vai này trước khi mở miệng luận, nếu không sẽ luận lẫn.
Thể Dụng không chỉ có hai vai trò 'mình — việc' mà còn đọc theo tượng quẻ. Thể là Khảm (nước, tai, trung nam, hiểm) thì bản thân đang ở thế hiểm, hoặc tâm trí sâu kín. Dụng là Đoài (đầm, miệng, thiếu nữ, vui) thì việc liên quan lời nói, vui vẻ, hoặc người nữ trẻ. Kết hợp hành với tượng, lời luận mới cụ thể — chỉ nói 'Dụng khắc Thể nên xấu' thì chưa đủ.
Một nguyên tắc nâng cao: Thể Dụng phải xem trong cả bộ ba quẻ — chính, hỗ, biến. Quẻ chính nói về hiện tại, quẻ hỗ nói về diễn biến giữa, quẻ biến nói về kết cục. Trong mỗi quẻ, quẻ đơn cùng phía với Thể vẫn theo phe Thể, quẻ đơn cùng phía với Dụng theo phe Dụng. Bài 9 sẽ trình bày trọn vẹn 'thể dụng tổng quyết' này.
Ba sai lầm thường gặp khi xác định Thể Dụng
Sai lầm một: cho rằng thượng quái luôn là Thể. Không có quy tắc 'trên là mình dưới là việc' — Thể Dụng hoàn toàn do vị trí hào động quyết định. Quẻ Thuần Càn động hào hai thì hạ Càn là Dụng; động hào năm thì thượng Càn là Dụng. Với quẻ thuần (hai quẻ đơn giống nhau), Thể Dụng cùng hành nên luận tỷ hòa, nhưng vẫn phải xác định đúng bên nào động để luận tượng hào.
Sai lầm hai: quên rằng quẻ hỗ và quẻ biến cũng chia thể dụng. Quẻ biến — quẻ kết cục — có hai tam quái: tam quái phát sinh từ hào động thuộc phe Dụng (vì nó do động mà ra), tam quái kia thuộc phe Thể. Quan hệ sinh khắc ở quẻ biến nói lên kết quả cuối cùng của việc.
Sai lầm ba: luận Thể Dụng tách rời khỏi câu hỏi. Cùng một quẻ, hỏi việc quan thì Đoài là miệng — tai tiếng; hỏi hôn nhân thì Đoài là thiếu nữ — người vợ trẻ; hỏi bệnh thì Đoài là miệng lưỡi — bệnh vùng miệng họng. Tượng quẻ là từ vựng, câu hỏi là văn cảnh; lời luận là câu văn ghép từ từ vựng trong đúng văn cảnh.

