Mỗi mùa hè, triều đình nhà Thanh rời Bắc Kinh nóng bức để lên vùng núi phía bắc Trường Thành. Ở đó, giữa một thung lũng có sông chảy qua và núi đồi bao quanh, các hoàng đế Khang Hi và Càn Long đã dựng nên Tị Thử Sơn Trang – "sơn trang tránh nóng" – ở Thừa Đức. Trong nhiều tháng mỗi năm, nơi đây thực sự là kinh đô thứ hai: vua thiết triều, tiếp sứ thần, yến tiệc các thủ lĩnh Mông Cổ, Tây Tạng, ban hành chính sự.
Khác với các kinh thành đã bàn trong chuỗi bài (Bắc Kinh, Trường An, Lạc Dương...), Tị Thử Sơn Trang không có trục thẳng, không có tường thành vuông vức. Nó là một kinh thành – vườn cảnh ôm theo thế núi, nơi phong thuỷ Hình Pháp hiện ra rõ nhất: núi bao quanh, nước tụ giữa lòng, công trình đặt theo thế đất. Bài này đọc phong thuỷ Thừa Đức – Tị Thử Sơn Trang theo cách ấy.
Vì sao chọn Thừa Đức: khí hậu, chính trị và đường đi
Thừa Đức nằm ở phía đông bắc Bắc Kinh, bên kia Trường Thành, trên con đường dẫn đến khu săn bắn hoàng gia Mộc Lan. Nhà Thanh có truyền thống tổ chức săn bắn mùa thu quy mô lớn để rèn quân và gắn kết với các bộ tộc Mông Cổ. Trên đường đi, triều đình dựng nhiều hành cung; hành cung ở Nhiệt Hà – tên cũ của Thừa Đức – dần được mở rộng thành Tị Thử Sơn Trang từ đầu thế kỷ XVIII dưới thời Khang Hi, và tiếp tục mở rộng lớn dưới thời Càn Long.
Lý do chọn đất ở đây có ba lớp, rất đáng để người học phong thuỷ ghi nhớ:
- Khí hậu: thung lũng trên cao, mùa hè mát mẻ, không khí trong lành – đúng nghĩa "tị thử".
- Chính trị: gần vùng thảo nguyên, thuận tiện tiếp đón thủ lĩnh Mông Cổ, Tây Tạng mà không bắt họ vào Bắc Kinh – nơi họ dễ mắc bệnh vì khí hậu và đông đúc.
- Giao thông: nằm trên tuyến đường từ kinh đô lên khu săn bắn.
Đây chính là cách chọn kinh đô mà ta đã thấy ở Lạc Dương: phong thuỷ tốt là sự hội tụ của hình thế, khí hậu và chức năng. Xem bài Phong thuỷ Lạc Dương: "trung tâm thiên hạ".
Thế đất sơn trang: núi bao, nước tụ, thảo nguyên mở
Tị Thử Sơn Trang được bao bọc bởi tường đá chạy theo đường đỉnh đồi. Bên trong chia làm bốn khu chính: khu cung điện ở phía nam, khu hồ ở phía đông nam, khu bình nguyên ở phía bắc hồ và khu núi chiếm phần lớn diện tích ở phía tây bắc. Phía đông, ngoài tường, là sông Vũ Liệt chảy qua; trên các đồi quanh sơn trang là cụm chùa lớn thường gọi là Ngoại Bát Miếu.

Nhiều tài liệu chỉ ra rằng bố cục này như một bản đồ thu nhỏ của cả đế quốc: tây bắc là núi non (như cao nguyên phía tây), đông nam là hồ nước với cảnh Giang Nam, phía bắc là thảo nguyên rộng như vùng Mông Cổ. Bức tranh của hoạ sĩ cung đình Lãnh Mai ở trên cho thấy toàn cảnh sơn trang với núi bao quanh lòng hồ.
Đọc theo Hình Pháp:
- Long: các dãy núi phía tây và bắc là mạch núi đến, che gió tây bắc lạnh.
- Huyệt: khu cung điện đặt ở rìa nam, nơi đất thoải xuống, dựa núi phía sau, mặt nhìn ra phía nam và đông nam.
- Thuỷ: hồ nước giữa lòng thung lũng là thuỷ tụ, nước từ suối núi và suối nóng đổ vào. Tên Nhiệt Hà – "sông ấm" – gắn với dòng nước mùa đông không đóng băng hoàn toàn.
- Sa: các đồi quanh là sa hộ vệ; trên đó dựng chùa làm điểm nhấn – biến sa thành cảnh.
Khu cung điện: giản dị, mộc mạc, khác hẳn Tử Cấm Thành
Cung điện chính ở Tị Thử Sơn Trang, nổi bật là điện Đạm Bạc Kính Thành, được làm bằng gỗ nam mộc, mái ngói xám, không sơn son thếp vàng rực rỡ như Bắc Kinh. Các cung điện xếp theo trục bắc – nam với nhiều lớp sân, nhưng quy mô nhỏ, chiều cao thấp, hoà vào cây cối. Tinh thần "đạm bạc" – giản dị – thể hiện ngay trong tên gọi.
Theo Hình Pháp Liên Hoa, đây là ví dụ về sự tương xứng giữa công trình và địa thế. Giữa núi rừng, một cung điện đồ sộ sơn đỏ vàng sẽ "lấn" cảnh, phá vỡ sự hài hoà. Công trình thấp, màu trầm, vật liệu tự nhiên giúp con người "ở trong" cảnh thay vì "đứng trên" cảnh. Với nhà vườn, nhà nghỉ dưỡng ở vùng núi hôm nay, đó là bài học đáng giá: khối nhà nên thấp, trải theo đường đồng mức, vật liệu gần với thiên nhiên.
Khu hồ và khu bình nguyên: Giang Nam và thảo nguyên trong một thung lũng
Khu hồ gồm nhiều mặt nước nối với nhau bằng đê, cầu, đảo nhỏ. Nhiều công trình ở đây được mô phỏng theo danh thắng phương nam – như lầu Yên Vũ phỏng theo Gia Hưng, Kim Sơn phỏng theo Trấn Giang. Khang Hi đặt tên ba mươi sáu cảnh bằng bốn chữ, Càn Long đặt thêm ba mươi sáu cảnh bằng ba chữ, thành bảy mươi hai cảnh nổi tiếng.
Phía bắc hồ là khu bình nguyên với vườn Vạn Thụ – thảm cỏ rộng, cây lớn rải rác. Tại đây triều đình dựng lều trướng kiểu Mông Cổ và tổ chức yến tiệc, xem đấu vật, cưỡi ngựa với các thủ lĩnh thảo nguyên. Bức tranh yến tiệc ở vườn Vạn Thụ do các hoạ sĩ cung đình (trong đó có giáo sĩ phương Tây làm việc cho triều Thanh) thực hiện ghi lại cảnh tượng này.

Đọc theo Hình Pháp, khu bình nguyên là một minh đường lớn – không gian mở, bằng phẳng, nơi khí tụ và người tụ. Khu hồ là thuỷ tụ, khu núi là thế dựa. Ba khu ghép lại thành một cục hoàn chỉnh. Đây là cách ứng dụng Hình Pháp ở quy mô cảnh quan mà các kiến trúc sư cảnh quan hiện đại vẫn tham khảo. Về khái niệm minh đường, xem bài Minh đường trong phong thuỷ Hình Pháp.
Ngoại Bát Miếu và Khánh Chuỳ phong: sa và án ngoài tường
Trên các đồi phía đông và bắc sơn trang, nhà Thanh dựng một loạt chùa lớn theo nhiều phong cách: Hán, Tạng và kết hợp. Nổi tiếng nhất là chùa Phổ Đà Tông Thừa, thường được gọi là "Potala thu nhỏ" vì mô phỏng cung Potala ở Lhasa. Các chùa này vừa phục vụ tín ngưỡng của các dân tộc vùng biên, vừa là công cụ chính trị gắn kết các bộ tộc với triều đình.

Về Hình Pháp, các chùa trên đồi chính là sa và án được nâng cấp bằng kiến trúc: từ khu cung điện và hồ nhìn ra, mắt người luôn gặp những điểm nhấn trên đỉnh đồi. Phía đông còn có Khánh Chuỳ phong – một cột đá tự nhiên dựng đứng trên đỉnh núi, dân gian gọi là núi Chày. Nó trở thành mốc cảnh quan quan trọng, được đưa vào tầm nhìn của nhiều công trình trong sơn trang – phép "mượn cảnh" kinh điển của vườn Trung Hoa.
Năm 1994, Tị Thử Sơn Trang và các chùa xung quanh được UNESCO ghi danh Di sản Thế giới. Đến nay đây vẫn là một trong những quần thể cung điện – vườn cảnh lớn nhất còn lại của Trung Quốc.
Thuỷ hệ sơn trang: nước vào, nước tụ, nước ra
Hồ trong Tị Thử Sơn Trang không phải hồ tù. Nước được dẫn từ các khe suối trong khu núi và từ nguồn suối ấm, chảy qua các kênh nhỏ, đổ vào những mặt hồ nối tiếp nhau, rồi thoát ra ngoài tường hướng về sông Vũ Liệt ở phía đông. Nhờ vậy nước luôn được thay mới, mùa đông có đoạn không đóng băng hoàn toàn, mùa hè không bốc mùi. Đây là điều kiện để hồ trở thành "sinh thuỷ" – nước sống – theo cách nói của Hình Pháp.
Hãy để ý trình tự: nước xuất phát từ núi (long), chảy qua thung lũng (đường đi của khí), tụ lại ở hồ trước khu cung điện (minh đường thuỷ), rồi mới thoát ra qua một cửa hẹp (thuỷ khẩu). Đó đúng là chuỗi "lai – tụ – khứ" mà kinh điển mô tả khi đọc một huyệt tốt. Cửa thoát nước càng kín đáo, quanh co thì nước càng lưu lại lâu trong lòng sơn trang – người xưa gọi là thuỷ khẩu "khoá chặt".
Áp dụng vào nhà vườn ngày nay: nếu làm hồ cảnh, cần có nguồn cấp (máy bơm tuần hoàn, nước mưa từ mái), có chỗ tụ trước nhà, và có lối thoát kín đáo, không chảy thẳng ra cổng. Hồ không tuần hoàn sẽ nhanh chóng thành nơi muỗi sinh sôi – một "tử thuỷ" theo đúng nghĩa đen. Về lý thuyết đọc thuỷ khẩu, xem bài Thuỷ long: Hoàng Hà, Trường Giang và cách đọc thuỷ khẩu.
Bài học từ Thừa Đức cho nhà vườn và khu nghỉ dưỡng
| Đặc điểm | Cách đọc Hình Pháp | Ứng dụng |
|---|---|---|
| Thung lũng mát, núi bao | Chọn đất theo khí hậu và hình thế | Nhà nghỉ dưỡng: chọn sườn khuất gió, thoáng mát |
| Cung điện ở rìa nam, dựa núi | Huyệt dựa long, nhìn về thuỷ | Nhà chính dựa đồi, nhìn ra hồ, thung lũng |
| Kiến trúc đạm bạc, thấp, màu trầm | Công trình tương xứng địa thế | Nhà vùng núi: thấp tầng, vật liệu tự nhiên |
| Hồ – bình nguyên – núi | Thuỷ tụ, minh đường, thế dựa | Bố trí ao hồ, bãi cỏ, rừng cây thành cục hoàn chỉnh |
| Chùa trên đồi, Khánh Chuỳ phong | Sa, án, mượn cảnh | Mở tầm nhìn về điểm nhấn tự nhiên |
Tị Thử Sơn Trang khép lại chuỗi mười kinh thành Trung Quốc bằng một thông điệp quen thuộc của Phong thuỷ Liên Hoa: hình thế, khí hậu và đời sống con người là gốc; biểu tượng và lý khí là lớp sau. Bạn có thể đọc lại từ đầu chuỗi với bài Phong thuỷ Ân Khư: kinh đô nhà Thương và bài Phong thuỷ Bắc Kinh Minh – Thanh.
Ảnh bìa: khu hồ Tị Thử Sơn Trang, Thừa Đức. Ảnh: xiquinhosilva, CC BY 2.0, Wikimedia Commons.
Công cụ Liên Hoa dùng kèm bài này
- La kinh web Liên Hoa: đo hướng trục, hướng cổng của một công trình ngay trên điện thoại hoặc trên ảnh vệ tinh.
- App Lập Cục Pháp: sau khi đã đọc xong hình thế, dùng để lập cục lý khí cho nhà ở, công trình.
- Thư viện mẫu nhà: tham khảo các mẫu nhà vườn, nhà nghỉ dưỡng thấp tầng hoà vào cảnh.
Bài liên quan
- Tầm long: minh đường, án sơn và triều sơn
- Phong thuỷ Thẩm Dương cố cung: kinh đô đầu tiên của nhà Thanh
- Phong thuỷ Hàng Châu (Lâm An) Nam Tống: Tây Hồ và thế "nam hướng"
- Chuyên mục Phong Thuỷ Kinh Thành – toàn bộ chuỗi bài về các kinh đô cổ.
Học bài bản cùng Thầy Vũ Giới
Đọc phong thuỷ kinh thành là bài tập lớn nhất của Hình Pháp: phải thấy được long, huyệt, sa, thuỷ ở tầm cả một vùng đất. Nếu muốn tự mình làm được điều đó, có ba lộ trình trên Giảng đường Liên Hoa:
- Khoá học Tầm Long Điểm Huyệt – Âm Trạch: tầm long, điểm huyệt, đọc sa thuỷ trên thực địa và bản đồ.
- Phong Thuỷ Khảo Luận: đối chiếu kinh điển với công trình thật, tách học thuật khỏi truyền thuyết.
- Khoá học cao cấp Phong Thuỷ Sư Liên Hoa: dành cho người muốn hành nghề bài bản.
Cần tư vấn lộ trình học, liên hệ Thầy Vũ Giới qua Zalo 0988 964 636.
Câu hỏi thường gặp
Tị Thử Sơn Trang được xây khi nào?
Từ đầu thế kỷ XVIII dưới thời Khang Hi, trên nền một hành cung ở Nhiệt Hà, và được mở rộng lớn dưới thời Càn Long.
Vì sao gọi là "kinh thành mùa hè"?
Mỗi mùa hè triều đình nhà Thanh lên đây nhiều tháng; vua thiết triều, tiếp sứ thần và các thủ lĩnh Mông Cổ, Tây Tạng tại sơn trang, nên nó thực sự là kinh đô thứ hai.
Bảy mươi hai cảnh của sơn trang là gì?
Khang Hi đặt tên ba mươi sáu cảnh bằng bốn chữ, Càn Long đặt thêm ba mươi sáu cảnh bằng ba chữ, tổng cộng bảy mươi hai cảnh.
Có thể áp dụng bố cục Tị Thử Sơn Trang cho nhà vườn không?
Có, ở nguyên lý: nhà chính dựa đồi, nhìn ra mặt nước, có bãi cỏ làm minh đường, công trình thấp và hoà vào cảnh, mở tầm nhìn về các điểm nhấn tự nhiên.









