Ở huyện Lễ Tuyền, phía tây bắc Tây An, có một ngọn núi đá vôi đứng sừng sững giữa những dải đồi thấp hơn. Núi có nhiều nhánh tụ về một đỉnh, nên người xưa gọi là Cửu Tông Sơn – "núi chín nhánh hội về". Trong lòng ngọn núi ấy là Chiêu Lăng, nơi an nghỉ của Đường Thái Tông Lý Thế Dân – vị vua được coi là anh minh bậc nhất lịch sử Trung Hoa – cùng hoàng hậu Văn Đức. Chiêu Lăng mở đầu kiểu lăng "lấy núi làm lăng" của nhà Đường, và cũng là khu lăng có số mộ bồi táng nhiều nhất trong các lăng đế vương Trung Hoa.
Nhưng Chiêu Lăng được cả thế giới biết đến vì sáu con ngựa đá – Chiêu Lăng lục tuấn – những bức phù điêu khắc sáu con chiến mã từng đưa Lý Thế Dân qua các trận đánh lập nghiệp. Hai trong sáu bức ấy đã vượt đại dương, đến nay vẫn nằm trong một bảo tàng ở Mỹ. Và trong lòng núi, theo truyền thuyết, là thứ báu vật được giới thư pháp săn tìm suốt mười bốn thế kỷ: bản gốc Lan Đình tự của Vương Hy Chi.
Bài thứ hai của chuỗi "Lăng mộ Trung Quốc huyền bí" phần hai sẽ kể về Chiêu Lăng: ý nguyện của một hoàng hậu, con đường treo trên vách núi, sáu con ngựa đá và số phận của chúng, truyền thuyết Lan Đình tự, rồi đọc cuộc đất Cửu Tông Sơn theo Hình Pháp Liên Hoa.
Ý nguyện của hoàng hậu Văn Đức
Hoàng hậu Văn Đức họ Trưởng Tôn là người vợ được Đường Thái Tông kính trọng nhất, nổi tiếng hiền đức, nhiều lần can ngăn vua trong việc nước. Khi bà lâm bệnh nặng vào năm 636, theo sử chép, bà dặn vua rằng sau khi mất chỉ cần "dựa núi mà táng", không cần đắp gò, không cần quan quách cầu kỳ, không chôn theo đồ quý, để khỏi tốn sức dân. Đường Thái Tông nghe theo, chọn Cửu Tông Sơn làm nơi an táng hoàng hậu, đồng thời định đó cũng là nơi mình sẽ yên nghỉ sau này.
Từ ý nguyện ấy ra đời một kiểu lăng mới: thay vì đắp gò đất khổng lồ trên cao nguyên như lăng Tây Hán – kiểu Mậu Lăng của Hán Vũ Đế mà bài trước đã kể – người ta đào mộ đạo vào sườn núi đá, đặt địa cung trong lòng núi. Ngọn núi tự nhiên trở thành gò mộ. Đường Thái Tông còn tuyên bố rằng ông chọn núi làm lăng để kẻ trộm không có chỗ dòm ngó, của báu cũng không cần chôn nhiều. Lời nói ấy, như ta sẽ thấy, không ngăn được những kẻ trộm đời sau.

Con đường treo trên vách núi
Một chi tiết kỳ lạ được sử liệu đời Đường ghi lại: để đưa linh cữu vào địa cung nằm cao trên sườn núi dốc, người ta làm một con đường sạn đạo bằng gỗ men theo vách đá, dài hàng trăm bước. Sau khi an táng hoàng hậu, sạn đạo được giữ lại để cung nhân lên chăm sóc; đến khi Thái Tông cũng được an táng, sạn đạo bị dỡ bỏ, lối vào lăng hoàn toàn bị cắt đứt. Hình ảnh một con đường treo lơ lửng dẫn vào lòng núi, rồi biến mất, khiến Chiêu Lăng mang một vẻ bí ẩn khó tả.
Chiêu Lăng lục tuấn: sáu con ngựa đá
Đường Thái Tông là một vị tướng trước khi là một vị vua. Trong các cuộc chiến lập nhà Đường, ông cưỡi nhiều con chiến mã, trong đó có sáu con được ông yêu quý nhất. Khi xây Chiêu Lăng, vua cho khắc hình sáu con ngựa này lên sáu tấm đá lớn, đặt ở khu vực phía bắc lăng (Bắc Tư Mã Môn), mỗi con có tên riêng và lời tán do chính vua soạn. Tương truyền các hình vẽ mẫu do hoạ sĩ cung đình Diêm Lập Bản phác thảo.
Sáu con ngựa gồm: Táp Lộ Tử, Quyền Mao Qua, Bạch Đề Ô, Đặc Cần Phiêu, Thanh Chuy và Thập Phạt Xích. Mỗi bức thể hiện ngựa ở một tư thế: phi nước đại, đi nước kiệu, đứng. Bức nổi tiếng nhất là Táp Lộ Tử – con ngựa bị trúng tên trong trận đánh, được tướng Khâu Hành Cung đứng bên rút mũi tên ra. Đây là bức duy nhất có hình người, và được coi là kiệt tác điêu khắc đời Đường.

Số phận ly tán của sáu con ngựa
Đầu thế kỷ XX, trong bối cảnh Trung Quốc rối ren, hai bức Táp Lộ Tử và Quyền Mao Qua bị tách ra, đưa khỏi Chiêu Lăng và cuối cùng đến Bảo tàng Khảo cổ và Nhân học của Đại học Pennsylvania ở Philadelphia, Mỹ – nơi chúng được trưng bày đến nay. Bốn bức còn lại cũng bị đập thành nhiều mảnh trong một nỗ lực đưa ra nước ngoài nhưng bị ngăn chặn, sau đó được chắp lại và đưa về Bảo tàng Bia Lâm ở Tây An. Câu chuyện "sáu con ngựa, hai nửa đại dương" được nhắc đến nhiều trong các cuộc vận động hồi hương cổ vật. Người địa phương còn có lời đồn rằng những đêm trăng, ở Chiêu Lăng vẫn nghe tiếng ngựa hí tìm bạn – một lời đồn mang đầy nỗi tiếc nuối hơn là ma quái.
Mười bốn tượng vua các nước
Cũng ở khu vực Bắc Tư Mã Môn, Đường Cao Tông cho dựng mười bốn tượng đá các vua, thủ lĩnh các nước và các tộc từng thần phục hoặc được Đường Thái Tông thu phục – trong đó có các thủ lĩnh Đột Quyết, Thổ Phồn, Cao Xương, Thiên Trúc. Tượng nay chỉ còn lại một số phần thân và bệ. Những tượng này là tiền thân của hàng tượng phiên thần ở Càn Lăng sau đó.
Truyền thuyết Lan Đình tự trong lòng núi
Đường Thái Tông say mê thư pháp của Vương Hy Chi – "thư thánh" thời Đông Tấn. Bản Lan Đình tự – bài tựa ghi lại buổi hội ở Lan Đình, được coi là "thiên hạ đệ nhất hành thư" – là báu vật ông khao khát nhất. Tương truyền, bản gốc lúc đó do một vị sư tên Biện Tài giữ kín; Thái Tông sai người dùng mưu lấy được, rồi cho các danh gia thư pháp chép lại nhiều bản. Những bản chép và bản khắc ấy là những gì người đời sau còn thấy.

Còn bản gốc đâu? Truyền thuyết kể rằng Thái Tông dặn chôn Lan Đình tự theo mình vào Chiêu Lăng. Thời Ngũ Đại, Ôn Thao – một quan trấn thủ nổi tiếng đào gần hết các lăng Đường – đã đào vào Chiêu Lăng. Sử đời sau chép rằng hắn thấy bên trong lăng có cung điện như ở nhân gian, có sách và chữ viết của các danh gia như Chung Do, Vương Hy Chi, giấy mực còn như mới, và đã lấy đi. Nhưng không có ghi chép rõ ràng nào nói rằng Lan Đình tự được tìm thấy. Vì vậy, có người tin bản gốc vẫn nằm trong Chiêu Lăng, có người tin nó nằm ở Càn Lăng, có người tin nó đã mất từ lâu.
Đọc truyền thuyết cho tỉnh
Câu chuyện Lan Đình tự là một ví dụ đẹp về cách truyền thuyết và lịch sử đan xen. Sự kiện Ôn Thao đào lăng Đường được sử sách xác nhận. Việc Thái Tông yêu quý Lan Đình tự là có thật. Nhưng việc bản gốc ở đâu thì chỉ còn là suy đoán. Người học phong thuỷ nên học cách đọc này: phân biệt phần chắc chắn, phần có thể, và phần chỉ là mơ ước của người đời sau. Cũng như vậy với những lời đồn "lăng có long khí nên nhà Đường thịnh gần ba trăm năm": sự thịnh trị của đầu đời Đường đến từ chính sách, từ những đại thần như Nguỵ Trưng, Phòng Huyền Linh, chứ không phải từ một ngọn núi. Ngọn núi chỉ là nơi người ta chọn để ghi nhớ một thời thịnh trị ấy.
Đọc cuộc đất Cửu Tông Sơn theo Hình Pháp
Cửu Tông Sơn là ngọn núi đá vôi nổi lên ở rìa bắc đồng bằng Quan Trung, thuộc vùng chuyển tiếp lên cao nguyên hoàng thổ. Tên "chín nhánh" phản ánh đúng địa hình: nhiều sống núi từ các phía chụm về một đỉnh chính. Theo Hình Pháp, đây là hình ảnh rất đẹp của một "chủ sơn" – các mạch nhỏ hội tụ, đỉnh nổi bật, thế đứng vững vàng.
| Yếu tố | Ở Chiêu Lăng | Nhận xét theo Hình Pháp |
|---|---|---|
| Long | Các sống núi chụm về đỉnh Cửu Tông Sơn | Long hội tụ, chủ sơn rõ, khí tập trung |
| Huyệt | Địa cung trong sườn nam đỉnh chính, cao trên vách | Huyệt tàng trong núi đá, vững và khó xâm phạm |
| Sa | Các nhánh núi hai bên, hàng trăm mộ bồi táng phía nam | Sa tự nhiên kết hợp sa nhân tạo rất dày |
| Thuỷ | Các khe suối hai bên núi, sông Kinh – sông Vị ở xa | Thuỷ nhỏ ôm chân núi, thuỷ lớn ở minh đường xa |
| Hướng | Lăng nhìn về phía nam, về đồng bằng Quan Trung | Hướng kinh điển, minh đường mở rộng |
Hàng trăm mộ bồi táng: một "triều đình" dưới chân núi
Phía nam Cửu Tông Sơn, trên các sườn đồi và đồng bằng, rải rác hàng trăm mộ bồi táng của hoàng thân, công chúa và các công thần đời Đường Thái Tông – như Nguỵ Trưng, Lý Tịnh, Uất Trì Kính Đức, Tần Thúc Bảo – những cái tên quen thuộc với người đọc truyện Đường. Theo lễ chế, được bồi táng ở Chiêu Lăng là vinh dự lớn. Theo Hình Pháp, chúng tạo thành một minh đường đông đúc phía trước chủ sơn, như cả triều đình đang chầu về vị vua.
Điều đáng học là khoảng cách: các mộ bồi táng nằm xa dần về phía nam, không chen sát vào chân núi. Chủ sơn vì thế vẫn giữ được thế độc tôn, minh đường không bị bít. Đây là nguyên tắc quen thuộc mà bài lăng mộ đế vương và tầm long điểm huyệt cũng nhấn mạnh với các lăng Minh – Thanh.
Núi đá có ngăn được kẻ trộm?
Thái Tông tin rằng lấy núi làm lăng sẽ khiến kẻ trộm khó vào. Nhưng Ôn Thao vẫn đào được, có lẽ vì lối vào đã được biết từ thời làm sạn đạo, hoặc vì thời loạn hắn có cả quân lính trong tay. So sánh với Càn Lăng – lăng cũng lấy núi làm lăng, với mộ đạo bịt đá rót sắt – mà bài trước đã kể, ta thấy: nền núi tốt là điều kiện cần, còn kỹ thuật bịt kín và sự canh giữ mới quyết định.
Bài học cho mộ phần gia đình
- Nghe ý nguyện người mất. Hoàng hậu Văn Đức xin táng giản dị; Đường Thái Tông làm theo, và từ đó ra đời kiểu lăng nổi tiếng nhất nhà Đường. Ý nguyện giản dị của người mất nên được gia đình tôn trọng.
- Tìm chủ sơn trước. Đứng ở khu đất, hãy tìm điểm cao nhất phía sau mà các mạch nhỏ chụm về. Đó là chỗ dựa tự nhiên của khu mộ.
- Mộ con cháu không chen sát mộ tổ. Trong khu mộ gia tộc, chừa khoảng trống trước mộ tổ làm minh đường; các mộ khác xếp lùi ra hai bên, phía trước. Tham khảo thư viện khu mộ gia tộc.
- Lối vào rõ ràng, an toàn. Mộ trên đồi dốc cần lối đi, bậc cấp chắc chắn để con cháu lên viếng an toàn.
- Đo, định hướng đúng. Bia, mộ, bàn thờ ngoài trời theo thước Lỗ Ban âm phần 38,8 cm trên phần mềm thước Lỗ Ban Liên Hoa; toạ hướng ghi bằng la kinh.
Đứng dưới chân Cửu Tông Sơn, nhìn lên vách đá nơi xưa kia có con đường treo dẫn vào lòng núi, người ta khó không tự hỏi: trong bóng tối kia còn những gì? Có thể là chẳng còn gì sau bàn tay của Ôn Thao. Có thể là một cuộn giấy cũ mang những nét chữ đẹp nhất thế gian. Chiêu Lăng giữ câu trả lời, như giữ giấc ngủ của một vị vua từng nói rằng ông chọn núi làm lăng để không ai phải nhọc lòng vì mình.
Công cụ Liên Hoa dùng kèm bài này
- La kinh web Liên Hoa – ghi toạ hướng khu mộ sau khi đã đọc hình thế.
- App Lập Cục Pháp – lập cục, tinh chỉnh hướng trong phạm vi hình thế cho phép.
- Thư viện khu mộ gia tộc – tham khảo bố cục khu mộ nhiều ngôi.
- Thước Lỗ Ban Liên Hoa – đo mộ, bia, bàn thờ theo thước âm phần 38,8 cm.
Ảnh bìa: 申威隆, CC BY-SA 3.0, Wikimedia Commons.
Bài liên quan
- Mậu Lăng: lăng Hán Vũ Đế
- Tây Hạ vương lăng
- Phong thuỷ Trường An Tuỳ – Đường
- Càn Lăng: Võ Tắc Thiên và Vô Tự Bi
- Chuyên mục Long Mạch · Tổ Sư Phong Thuỷ · Thư viện mẫu lăng mộ
Học bài bản cùng Thầy Vũ Giới
Đọc thế đất lăng mộ là phần cốt lõi của Hình Pháp âm trạch. Nếu muốn học tầm long, điểm huyệt, đọc sa – thuỷ – minh đường cho mộ phần gia đình trên thực địa, bạn có thể tìm hiểu:
Tư vấn trực tiếp: Thầy Vũ Giới – Zalo 0988 964 636.
Câu hỏi thường gặp
Chiêu Lăng của Đường Thái Tông ở đâu?
Ở núi Cửu Tông, huyện Lễ Tuyền, Hàm Dương, Thiểm Tây, phía tây bắc Tây An. Đây là lăng mở đầu kiểu "lấy núi làm lăng" của nhà Đường.
Chiêu Lăng lục tuấn là gì?
Là sáu bức phù điêu đá khắc sáu con chiến mã của Đường Thái Tông: Táp Lộ Tử, Quyền Mao Qua, Bạch Đề Ô, Đặc Cần Phiêu, Thanh Chuy, Thập Phạt Xích. Hai bức ở Bảo tàng Đại học Pennsylvania (Mỹ), bốn bức ở Bảo tàng Bia Lâm Tây An.
Lan Đình tự có nằm trong Chiêu Lăng không?
Đó là truyền thuyết. Việc Ôn Thao thời Ngũ Đại đào Chiêu Lăng được sử ghi lại, nhưng không có ghi chép rõ ràng nào xác nhận bản gốc Lan Đình tự được tìm thấy hay còn trong lăng.
Khu mộ gia tộc học gì từ Chiêu Lăng?
Xác định chủ sơn phía sau, chừa minh đường trước mộ tổ, xếp mộ con cháu lùi ra hai bên, phía trước; làm lối lên an toàn cho mộ trên đồi.









