💻 Phần mềm phong thuỷ · Phong Thuỷ Liên HoaPhần mềm phong thuỷ Vũ Giới Hợp LuậnLa kinh số · Bảng luận · Tính năng · Kho kiến thức — dùng ngay trên trình duyệt💻 Mở phần mềm Hợp Luận

Càn Lăng: Võ Tắc Thiên, Vô Tự Bi và phong thủy núi Lương Sơn

Thầy Vũ Giới — Phong Thuỷ Liên Hoa

Minh hoạ Càn Lăng: Võ Tắc Thiên, Vô Tự Bi và phong thủy núi Lương Sơn

Phía tây bắc Tây An, giữa vùng cao nguyên hoàng thổ, có một ngọn núi ba đỉnh tên là Lương Sơn. Đỉnh cao nhất ở phía bắc, hai đỉnh thấp hơn ở phía nam đứng đối xứng như hai cánh cổng. Dưới lòng ngọn núi ấy là Càn Lăng – nơi duy nhất trong lịch sử Trung Hoa chôn chung hai vị hoàng đế là vợ chồng: Đường Cao Tông và Võ Tắc Thiên, người phụ nữ duy nhất chính thức xưng đế. Trước lăng dựng hai tấm bia lớn: một tấm chi chít chữ ca ngợi công đức Cao Tông, tấm kia cao lớn không kém nhưng mặt đá trơn nhẵn, không khắc một chữ nào. Người đời gọi đó là Vô Tự Bi.

Càn Lăng còn nổi tiếng vì một điều khác: theo cách nói phổ biến, đây là lăng lớn của nhà Đường hiếm hoi chưa bị trộm phá vào được huyệt chính, dù suốt hơn một nghìn năm có không ít kẻ nhòm ngó. Lại thêm hàng tượng sứ thần các nước đứng trước lăng, gần như tất cả đều mất đầu. Bia không chữ, tượng không đầu, mộ chưa ai vào – những chi tiết ấy đủ để biến Càn Lăng thành một trong những lăng mộ huyền bí bậc nhất Trung Hoa.

Bài thứ hai trong chuỗi "Lăng mộ Trung Quốc huyền bí" sẽ kể lại những gì sử liệu và khảo cổ xác nhận về Càn Lăng, tách bạch các lời đồn, rồi đọc cuộc đất theo Hình Pháp Liên Hoa: một ngọn núi tự nhiên được dùng làm gò mộ, một thần đạo chạy giữa hai "cánh cổng" đá, và một cuộc đất mang tên quẻ Càn.

Càn Lăng trong sử liệu: lăng của hai hoàng đế

Đường Cao Tông mất cuối năm 683, được an táng ở Lương Sơn vào năm sau. Hơn hai mươi năm sau đó, Võ Tắc Thiên – người đã từ hoàng hậu trở thành thái hậu, rồi tự lập triều Chu và xưng đế – qua đời và được đưa về hợp táng cùng chồng. Lúc ấy nhà Đường đã được khôi phục, và trong di chiếu bà yêu cầu bỏ đế hiệu, chỉ gọi là "Tắc Thiên Đại Thánh hoàng hậu". Việc mở lại huyệt để hợp táng từng gặp phản đối của một số đại thần, nhưng cuối cùng vẫn được thực hiện.

Lăng theo kiểu "lấy núi làm lăng" (nhân sơn vi lăng) mà nhà Đường bắt đầu từ Chiêu Lăng của Đường Thái Tông: thay vì đắp gò đất trên đồng bằng như thời Tần – Hán, người ta đào mộ đạo xuyên vào lòng núi đá, đặt địa cung bên trong, và chính ngọn núi trở thành nấm mộ. Cách làm này vừa tạo vẻ hùng vĩ, vừa tiết kiệm công đắp, vừa khiến việc đào trộm khó hơn nhiều.

Bia đá và tường thành trên thần đạo Càn Lăng
Bia đá và tường thành trên thần đạo Càn Lăng. Ảnh: 猫猫的日记本, CC BY-SA 3.0, Wikimedia Commons

Năm 1958, khi người dân địa phương khai thác đá ở Lương Sơn, họ tình cờ tìm thấy lối vào mộ đạo. Khảo sát sau đó cho thấy mộ đạo được lấp bằng những khối đá lớn xếp chồng, giữa các khối có then sắt nối, khe hở được rót sắt nóng chảy để gắn chặt. Đến nay, cơ quan quản lý di sản Trung Quốc vẫn chưa khai quật huyệt chính, với lý do bảo tồn. Các mộ bồi táng quanh lăng – như mộ Chương Hoài thái tử, Ý Đức thái tử, Vĩnh Thái công chúa – thì đã được khai quật, để lại những bức bích hoạ cung đình đời Đường nổi tiếng thế giới.

Lời đồn "chưa từng bị trộm"

Nhiều sách kể rằng cuối đời Đường, Hoàng Sào đem quân đào Càn Lăng, đào cả một khe núi mà không tìm được cửa mộ; thời Ngũ Đại, Ôn Thao – kẻ nổi tiếng đào gần hết các lăng Đường – tới Càn Lăng thì gặp mưa to gió lớn liền mấy lần nên bỏ đi. Đây là truyền thuyết, chưa có chứng cứ khảo cổ cụ thể. Điều có thể nói là: đến khi phát hiện năm 1958, phần đá lấp mộ đạo được ghi nhận là chưa bị phá. Chính kỹ thuật bịt đá rót sắt, chứ không phải "thần linh", là lớp bảo vệ hiệu quả nhất.

Vô Tự Bi và hàng tượng không đầu

Hai tấm bia lớn đứng hai bên thần đạo, phía trước hai đỉnh núi nam. Tấm phía tây là Thuật Thánh Kỷ bi, ghi công đức Đường Cao Tông, tương truyền do Võ Tắc Thiên soạn văn. Tấm phía đông là Vô Tự Bi, làm từ một khối đá lớn, chạm rồng ở đầu bia, nhưng mặt bia để trống. Về sau, khách đời Tống, Kim và các đời sau có người khắc thêm chữ đề vịnh lên mặt bia, nên hôm nay nhìn gần sẽ thấy chữ của người đời sau, không phải chữ của triều Đường.

Vì sao Võ Tắc Thiên để bia trống? Có ba cách giải thích phổ biến: bà cho rằng công đức của mình lớn đến mức chữ không tả hết; bà tự biết công tội lẫn lộn nên để hậu thế phán xét; hoặc triều đình đời sau không biết nên ghi danh hiệu bà là hoàng đế hay hoàng hậu, nên bỏ trống. Không có tài liệu nào đương thời giải thích dứt khoát. Chính khoảng trống ấy khiến tấm bia trở thành một trong những "câu hỏi bằng đá" nổi tiếng nhất lịch sử.

Vô Tự Bi – bia không chữ của Võ Tắc Thiên ở Càn Lăng
Vô Tự Bi – bia không chữ của Võ Tắc Thiên ở Càn Lăng. Ảnh: Gary Todd from Xinzheng, China, CC0, Wikimedia Commons

Gần đó là hai nhóm tượng đá các sứ thần, thủ lĩnh các nước và các tộc quy phục nhà Đường – thường được gọi là tượng "phiên thần" – xếp hàng chầu về phía lăng. Phần lớn tượng mất đầu từ lâu. Tương truyền vào đời Minh, có những người cho rằng các tượng này "thành tinh" phá hoại mùa màng nên đập đầu; một thuyết khác cho rằng tượng bị đổ vỡ trong động đất lớn đời Minh; cũng có người cho rằng bị phá khi có chiến loạn. Các lý giải về tự nhiên và chiến tranh hợp lý hơn nhiều so với chuyện ma quái, nhưng chuyện "tượng thành tinh" vẫn được kể đi kể lại vì nó hợp với không khí rờn rợn của một hàng người đá không mặt đứng giữa đồng hoang.

Đọc cuộc đất Lương Sơn theo Hình Pháp

Tên Càn Lăng được giải thích là do lăng nằm ở phía tây bắc kinh đô Trường An – phương vị của quẻ Càn trong Hậu thiên Bát quái, quẻ tượng trưng cho trời, cho vua cha. Đây là cách đặt tên theo phương vị. Nhưng giá trị thật của cuộc đất nằm ở hình thế, thứ ta có thể đọc lại hôm nay.

Yếu tốỞ Càn LăngNhận xét theo Hình Pháp
LongLương Sơn nổi lên giữa cao nguyên, nối mạch với các núi phía bắcLong độc lập, đột khởi rõ, dễ nhận chủ sơn
HuyệtĐịa cung trong lòng đỉnh bắc – đỉnh cao nhấtLấy cả ngọn núi làm gò, huyệt tàng sâu
Sa / cổngHai đỉnh nam thấp, đối xứng, có khuyết đàiNhư song khuyết – cổng trời, cũng như hai sa chầu
ThuỷCác khe suối hai bên núi, sông lớn của vùng Quan Trung ở xaThuỷ nhỏ ôm chân núi, thuỷ lớn ở vòng ngoài
HướngToạ bắc hướng nam, thần đạo chạy thẳng giữa hai đỉnh namHướng kinh điển, trục rõ, minh đường mở về đồng bằng

Hai đỉnh nam: "song khuyết" và cái nhìn dân gian

Hai đỉnh nam của Lương Sơn có hình tròn, cân đối, trên đỉnh xưa dựng khuyết đài. Dân gian gọi nôm là "núi vú", và từ đó nảy ra truyền thuyết Lương Sơn có hình một người phụ nữ nằm ngửa, ứng với việc trong lăng có một nữ hoàng. Đây là cách nhìn hình tượng sau sự việc, giống như việc người Huế ví Hiếu Lăng như "người nằm". Theo Hình Pháp, hai đỉnh này đóng vai trò như hai sa chầu ở phía trước, tạo thành cổng của thần đạo – chúng thấp hơn chủ phong, cân xứng, không áp đảo, nên là sa tốt.

Thần đạo: con đường lên trời

Từ khoảng giữa hai đỉnh nam, thần đạo chạy lên phía chủ phong, hai bên có hoa biểu (trụ đá), ngựa có cánh, chim đà điểu bằng đá, hàng ngựa và người dắt, hàng tượng quan văn võ. Thần đạo đi dần lên dốc, khiến người đi luôn ngẩng nhìn chủ phong trước mặt. Hiệu quả không gian này giống hệt cách bài lăng mộ đế vương và tầm long điểm huyệt mô tả ở các lăng Minh – Thanh, nhưng ở Càn Lăng nó có trước đó gần bảy thế kỷ và dựa hoàn toàn vào núi tự nhiên.

Hàng tượng phiên thần mất đầu trước Càn Lăng, núi Lương Sơn
Hàng tượng phiên thần mất đầu trước Càn Lăng, núi Lương Sơn. Ảnh: Gary Todd from Xinzheng, China, CC0, Wikimedia Commons

Truyền thuyết Viên Thiên Cương và Lý Thuần Phong

Tương truyền việc chọn đất Lương Sơn có liên quan hai nhân vật nổi tiếng về thuật số đầu đời Đường là Viên Thiên Cương và Lý Thuần Phong. Chuyện kể rằng hai người đi tìm đất riêng, một người chôn một đồng tiền, người kia cắm một cây kim, khi đào lên thì kim xuyên đúng lỗ đồng tiền. Lại có chuyện kể có người đã cảnh báo đất này "lợi cho nữ chủ". Cả hai đều là truyền thuyết đời sau, mốc thời gian cũng khó khớp với việc chọn đất lăng cho Cao Tông. Nên giữ chúng như giai thoại làm say lòng người nghe, đừng coi là sử thật.

Những bí ẩn còn lại dưới lòng núi

Vì huyệt chính chưa khai quật, những gì nằm trong Càn Lăng vẫn là suy đoán. Có giả thuyết cho rằng trong lăng có nhiều thư hoạ quý của đầu đời Đường, thậm chí có người cho rằng bản gốc Lan Đình tự của Vương Hy Chi nằm ở đây thay vì ở Chiêu Lăng như truyền thuyết thường kể. Đây đều là đoán định. Điều chắc chắn hơn là các mộ bồi táng đã khai quật cho thấy trình độ nghệ thuật rất cao, nên kỳ vọng về địa cung chính là có cơ sở.

Câu hỏi "có nên mở Càn Lăng không" đã được tranh luận nhiều lần. Kinh nghiệm từ Định Lăng thời Minh – nơi bảo vật bị hư hại nặng sau khai quật – khiến giới khảo cổ thận trọng. Bài truyền thuyết chém long mạch từng nhắc rằng nhiều lời đồn về "phá lăng thì phá vận" chỉ là tâm lý; nhưng lý do để không mở lăng hôm nay hoàn toàn thực tế: chưa đủ kỹ thuật bảo quản lụa, giấy, gỗ, sơn sau hơn mười ba thế kỷ trong lòng đất.

Có thể nói, chính sự kín đáo của cuộc đất – huyệt nằm sâu trong núi đá, mộ đạo bịt chặt – đã giúp Càn Lăng vượt qua hàng nghìn năm loạn lạc. Nếu lăng đắp gò đất trên đồng bằng như thời Hán, rất có thể nó đã chung số phận với các lăng Hán bị đào trộm từ sớm.

Bài học cho mộ phần gia đình

Càn Lăng là lăng hoàng đế, nhưng vài nguyên tắc cốt lõi có thể áp dụng cho khu mộ gia đình hay mộ tổ trên đồi:

  1. Chọn nền tự nhiên vững. Lăng Đường dựa vào núi đá, nên bền. Mộ gia đình nên đặt trên nền đất chắc, không phải đất lấp mới, không sát mép taluy dễ sạt.
  2. Nhận rõ chủ sơn và hai sa. Khi đứng ở chỗ định đặt mộ, hãy tìm: phía sau có điểm cao nhất làm chỗ dựa không; hai bên phía trước có gò, hàng cây thấp hơn, cân đối không. Nếu hai bên lệch quá, có thể trồng cây để cân lại.
  3. Lối vào nên đi thẳng, thoáng, hướng tới mộ. Một lối đi gọn, có bậc lên dần tạo cảm giác trang nghiêm, giống tinh thần thần đạo mà không cần tượng đá.
  4. Bia ghi đúng, đủ, giản dị. Câu chuyện Vô Tự Bi nhắc rằng bia mộ là nơi con cháu đời sau đọc về tổ tiên. Ghi rõ họ tên, năm sinh năm mất, quê quán quan trọng hơn những câu văn hoa mỹ.
  5. Kích thước theo thước âm phần. Bia, mộ, bàn thờ ngoài trời dùng thước Lỗ Ban 38,8 cm; kiểm tra trên phần mềm thước Lỗ Ban Liên Hoa, rồi dùng la kinh ghi toạ hướng sau khi đã đọc hình thế.

Đứng giữa thần đạo Càn Lăng lúc chiều muộn, nhìn tấm bia trơn nhẵn in bóng dài trên đất vàng, người ta dễ hiểu vì sao nơi này cuốn hút đến vậy. Bí ẩn của nó không nằm ở phép thuật nào, mà ở những câu hỏi con người chưa trả lời được: một nữ hoàng muốn được nhớ đến như thế nào, và lòng núi kia còn giữ những gì của một thời Đường rực rỡ.

Công cụ Liên Hoa dùng kèm bài này

Ảnh bìa: Gary Todd from Xinzheng, China, CC0, Wikimedia Commons.

Bài liên quan

Học bài bản cùng Thầy Vũ Giới

Đọc thế đất lăng mộ là phần cốt lõi của Hình Pháp âm trạch. Nếu muốn học tầm long, điểm huyệt, đọc sa – thuỷ – minh đường cho mộ phần gia đình trên thực địa, bạn có thể tìm hiểu:

Tư vấn trực tiếp: Thầy Vũ Giới – Zalo 0988 964 636.

Câu hỏi thường gặp

Càn Lăng là lăng của ai?

Càn Lăng là lăng hợp táng Đường Cao Tông và Võ Tắc Thiên – trường hợp duy nhất hai hoàng đế là vợ chồng chôn chung một lăng – nằm ở núi Lương Sơn, huyện Càn, phía tây bắc Tây An.

Vì sao Vô Tự Bi không có chữ?

Không có tài liệu đương thời giải thích dứt khoát. Các thuyết phổ biến: công đức lớn đến mức chữ không tả hết, để hậu thế phán xét, hoặc đời sau không biết ghi danh hiệu bà thế nào. Chữ trên bia hôm nay là của khách đời sau khắc thêm.

Càn Lăng đã bị trộm chưa?

Truyền thuyết kể Hoàng Sào, Ôn Thao từng nhắm tới nhưng không thành. Khi mộ đạo được tìm thấy năm 1958, đá lấp được ghi nhận là chưa bị phá. Huyệt chính đến nay chưa khai quật.

Tượng phiên thần ở Càn Lăng mất đầu vì sao?

Có thuyết do động đất lớn đời Minh, do chiến loạn, và truyền thuyết dân gian về "tượng thành tinh" bị đập đầu. Các giải thích tự nhiên và chiến tranh hợp lý hơn chuyện ma quái.

Từ khoá: Càn Lăng · Võ Tắc Thiên · Vô Tự Bi · lăng nhà Đường · núi Lương Sơn · phong thủy lăng mộ

Bài viết liên quan

Có thể quý vị quan tâm

Đi tiếp

Bài học thuật sâu hơn, vật phẩm nhắc trong bài, app liên quan và quà tặng.

Bình luận

để gửi bình luận.

  • Đang tải bình luận…