💻 Phần mềm phong thuỷ · Phong Thuỷ Liên HoaPhần mềm phong thuỷ Vũ Giới Hợp LuậnLa kinh số · Bảng luận · Tính năng · Kho kiến thức — dùng ngay trên trình duyệt💻 Mở phần mềm Hợp Luận

Mộ Tăng Hầu Ất: bộ biên chung và cung điện ngầm Lôi Cổ Đôn

Thầy Vũ Giới — Phong Thuỷ Liên Hoa

Minh hoạ Mộ Tăng Hầu Ất: bộ biên chung và cung điện ngầm Lôi Cổ Đôn

Năm 1977, một đơn vị quân đội san một quả đồi thấp tên Lôi Cổ Đôn ở ngoại ô Tuỳ Châu, tỉnh Hồ Bắc để xây nhà xưởng. Khi lớp đất mặt bị gạt đi, lộ ra một vùng đất màu khác thường giữa nền đá đỏ – dấu hiệu của một hố mộ cổ được đào sâu vào lòng đá. Mùa xuân năm sau, các nhà khảo cổ mở hố mộ và thấy một cảnh tượng kỳ lạ: những phòng mộ bằng gỗ ngập trong nước, quan tài nổi lềnh bềnh, và khi bơm nước ra, từ dưới lớp bùn hiện lên một giàn chuông đồng ba tầng còn đứng nguyên trên giá – sáu mươi lăm chiếc chuông, im lặng suốt hơn hai nghìn bốn trăm năm.

Đó là mộ Tăng Hầu Ất – vị vua của một nước chư hầu nhỏ thời Chiến Quốc mà sử sách gần như không nhắc tên. Bộ biên chung trong mộ đến nay vẫn được coi là bộ nhạc cụ cổ hoàn chỉnh và tinh xảo nhất thế giới; khi gõ thử, những chiếc chuông vẫn phát ra đúng các cao độ như ngày đầu. Nhưng cùng với âm nhạc là một sự thật lạnh người: trong mộ có hai mươi mốt cỗ quan tài nhỏ chứa hài cốt các cô gái trẻ – những người đã bị chôn theo chủ.

Bài thứ tám trong chuỗi "Lăng mộ Trung Quốc huyền bí" sẽ đưa bạn xuống cung điện ngầm Lôi Cổ Đôn: bộ biên chung, chiếc quan tài có vẽ cửa sổ cho linh hồn, chiếc hộp sơn có hình Thanh Long – Bạch Hổ và hai mươi tám chòm sao cổ nhất từng biết, và đọc ngôi mộ theo Hình Pháp Liên Hoa.

Nước Tăng và vị vua bị lãng quên

Trước khi phát hiện mộ, cái tên "Tăng" hầu như không xuất hiện trong sử sách truyền đời như một nước có vai trò đáng kể. Hiện vật trong mộ – đặc biệt là các minh văn khắc trên đồ đồng – cho biết chủ mộ là Tăng Hầu Ất, tức vua nước Tăng tên Ất. Một chiếc chuông bác trong bộ biên chung có minh văn ghi rằng vua nước Sở là Sở Huệ Vương đúc chuông này tặng Tăng Hầu Ất, ghi năm thứ năm mươi sáu đời Sở Huệ Vương. Từ đó, giới nghiên cứu xác định Tăng Hầu Ất mất vào khoảng năm 433 trước Công nguyên hoặc ngay sau đó.

Nước Tăng có quan hệ gì với nước Tuỳ – một nước ở đúng vùng này và có tên trong sử? Có thuyết cho rằng Tăng và Tuỳ là một nước với hai tên gọi; thuyết khác cho rằng là hai nước khác nhau. Những phát hiện khảo cổ ở vùng Tuỳ Châu trong các thập niên sau càng làm cuộc tranh luận thêm sôi nổi. Nhưng điều chắc chắn là: một nước nhỏ, phụ thuộc vào nước Sở hùng mạnh, đã có một nền văn hoá cung đình tinh tế đến kinh ngạc.

Vật trang sức chôn theo trong mộ Tăng Hầu Ất
Vật trang sức chôn theo trong mộ Tăng Hầu Ất. Ảnh: Chen Zhao from Beijing, China, CC BY 2.0, Wikimedia Commons

Ngôi mộ được đào thẳng vào nền đá sa thạch đỏ của đồi Lôi Cổ Đôn, hình dạng không đều, chia làm bốn phòng bằng các vách gỗ: phòng đông, phòng giữa, phòng bắc và phòng tây. Trên nóc mộ, người xưa lót một lớp than củi dày, rồi đất sét, đất nện và đá phủ lên. Kỹ thuật này gần với cách làm ở Mã Vương Đôi sau đó gần ba thế kỷ, cho thấy truyền thống chống ẩm, bịt kín mộ ở vùng Sở – Hồ Bắc – Hồ Nam đã có từ rất sớm.

Bộ biên chung: âm nhạc dưới lòng đất

Phòng giữa của mộ được bố trí như một sảnh tế lễ, yến tiệc của cung đình. Ở đây là bộ biên chung gồm sáu mươi lăm chiếc chuông đồng, xếp trên giá gỗ có trụ đồng hình võ sĩ, chia làm ba tầng; cạnh đó là bộ biên khánh bằng đá, trống, đàn sắt, đàn cầm, ống sáo và nhiều nhạc cụ khác. Chuông lớn nhất cao hơn một mét rưỡi, chuông nhỏ nhất chỉ cỡ bàn tay.

Bộ biên chung 65 chiếc của Tăng Hầu Ất
Bộ biên chung 65 chiếc của Tăng Hầu Ất. Ảnh: KongFu Wang from Beijing, China, CC BY-SA 2.0, Wikimedia Commons

Điều kỳ diệu là mỗi chiếc chuông khi gõ vào chính giữa và gõ vào cạnh bên sẽ phát ra hai âm khác nhau. Trên chuông có khắc minh văn ghi tên âm và quan hệ giữa các thang âm của nhiều nước thời đó. Toàn bộ dàn chuông bao trùm một quãng rộng, có thể chơi được nhiều giai điệu. Các nhạc công hiện đại đã dùng bản sao để biểu diễn, và nhiều người nghe kể rằng tiếng chuông vang lên trong bảo tàng mang một cảm giác rất khó tả – như tiếng vọng từ cõi khác.

Cửu đỉnh bát quỹ và đồ đồng đúc sáp

Bên cạnh nhạc cụ, phòng giữa còn có bộ đồ lễ bằng đồng gồm chín chiếc đỉnh và tám chiếc quỹ – theo lễ chế nhà Chu, đây là cấp bậc dành cho thiên tử. Một chư hầu nhỏ dùng nghi lễ thiên tử cho thấy trật tự lễ nghi thời Chiến Quốc đã lỏng lẻo đến mức nào. Nổi tiếng nhất trong nhóm đồ đồng là bộ tôn bàn với những lớp hoa văn rỗng chồng lên nhau như ren, được cho là đúc bằng kỹ thuật khuôn sáp – một kỹ thuật cực kỳ tinh vi.

Phòng đông: quan tài có cửa sổ và hai mươi mốt cô gái

Phòng đông là nơi đặt quan tài của Tăng Hầu Ất. Quan tài gồm hai lớp: quan ngoài có khung đồng rất lớn và nặng; quan trong bằng gỗ sơn vẽ kín hoa văn, hình các vị thần mình người đầu thú cầm vũ khí đứng canh, và đặc biệt là hình những ô cửa sổ, cửa ra vào được vẽ trên thành quan tài. Nhiều nhà nghiên cứu cho rằng đó là "cửa" để linh hồn chủ mộ ra vào – một quan niệm về sự sống tiếp diễn sau cái chết.

Huyệt mộ bằng gỗ nhiều ngăn ở Lôi Cổ Đôn – mộ Tăng Hầu Ất
Huyệt mộ bằng gỗ nhiều ngăn ở Lôi Cổ Đôn – mộ Tăng Hầu Ất. Ảnh: Shallowell, CC BY-SA 3.0, Wikimedia Commons

Cùng trong phòng đông là tám quan tài nhỏ chứa hài cốt phụ nữ trẻ và một quan tài chó. Ở phòng tây có thêm mười ba quan tài nhỏ khác, cũng là của các cô gái trẻ. Tổng cộng hai mươi mốt người, theo giám định nhân học phần lớn ở tuổi thiếu nữ đến đầu tuổi hai mươi. Họ có thể là thị nữ, ca kỹ, nhạc công của cung đình – những người đã từng gõ chính những chiếc chuông kia – bị chôn theo để tiếp tục hầu hạ chủ nhân ở thế giới bên kia.

Tục tuẫn táng – chôn người sống hoặc giết người theo chủ – có từ thời Thương và còn kéo dài đến Chiến Quốc ở nhiều nước, dù đã bị phê phán từ thời Khổng Tử. Không có truyền thuyết hay câu chuyện "ma ám" nào cần thêm vào để chi tiết này trở nên ám ảnh. Nó là một sự thật lịch sử tàn nhẫn, nhắc ta rằng những công trình mộ táng huy hoàng nhất thường được xây trên nỗi đau của những con người vô danh.

Lời đồn quanh Lôi Cổ Đôn

Có lời kể rằng những người lính tham gia san đồi từng nghe tiếng động lạ dưới lòng đất, hay đêm đêm thấy ánh sáng trên đồi. Những chuyện ấy không có ghi chép đáng tin. Thứ "âm thanh" thật sự đến từ Lôi Cổ Đôn là tiếng chuông được gõ lại sau hơn hai mươi bốn thế kỷ.

Chiếc hộp sơn có Thanh Long – Bạch Hổ

Với người học phong thuỷ, một hiện vật trong mộ có ý nghĩa đặc biệt: một chiếc hộp đựng y phục bằng gỗ sơn, nắp hộp vẽ chữ "Đẩu" (chỉ chòm Bắc Đẩu) ở chính giữa, xung quanh viết tên hai mươi tám chòm sao (nhị thập bát tú), một bên vẽ rồng, bên kia vẽ hổ. Đây là một trong những bằng chứng sớm nhất về hệ thống nhị thập bát tú hoàn chỉnh, và cũng là hình ảnh sớm cho cặp Thanh Long – Bạch Hổ gắn với phương vị.

Cặp Thanh Long – Bạch Hổ về sau trở thành khái niệm trung tâm của phong thuỷ: núi, đồi hai bên huyệt được gọi là long sa và hổ sa. Bài kinh điển long mạch: Táng Thư, Hám Long Kinh đã nói tới vai trò của tứ tượng trong lý luận âm trạch. Chiếc hộp ở Lôi Cổ Đôn cho thấy cái gốc của những khái niệm ấy là thiên văn: người xưa nhìn bầu trời, chia các phương bằng các chòm sao, rồi mới đem hình tượng đó xuống mặt đất.

Điều này rất quan trọng với cách học Hình Pháp Liên Hoa: Thanh Long, Bạch Hổ không phải là "linh vật" phải đặt tượng mới có, mà là cách gọi tên vai trò của địa hình hai bên – bên nào che gió, ôm khí, giữ nước. Một hàng cây, một dãy nhà, một gò đất đều có thể đóng vai trò ấy.

Đọc mộ Lôi Cổ Đôn theo Hình Pháp

Tuỳ Châu nằm ở vùng chuyển tiếp giữa các dãy núi phía bắc Hồ Bắc và đồng bằng Giang Hán, thuộc lưu vực các nhánh sông đổ về sông Hán – một chi lưu lớn của Trường Giang. Lôi Cổ Đôn là một quả đồi thấp bằng đá đỏ, đứng hơi nổi so với vùng xung quanh.

Yếu tốỞ mộ Tăng Hầu ẤtNhận xét theo Hình Pháp
LongĐồi đá đỏ thấp, nối với vùng gò đồi phía sauLong nhỏ nhưng có thể, nền đá vững
HuyệtHố mộ đào sâu vào đáHuyệt vững chắc, nhưng đá nứt dễ ngấm nước
SaCác gò đồi lân cậnSa thấp, tự nhiên
ThuỷSông nhỏ lưu vực sông Hán, nước ngầm trong đáThuỷ ngầm là thách thức chính
Kết cấuPhòng gỗ, lớp than, đất sét, đá phủBù đắp bằng kỹ thuật chống ẩm

Ngập nước mà vẫn giữ được

Mộ Tăng Hầu Ất bị nước ngầm tràn vào và ngập trong thời gian rất dài. Nghe thì có vẻ là "huyệt ướt" – điều tối kỵ. Nhưng nghịch lý là nước, cùng lớp bịt kín phía trên, đã tạo môi trường yếm khí giúp gỗ, sơn mài, tơ lụa không mục hoàn toàn và che giấu mộ khỏi kẻ trộm. Đây là trường hợp đặc biệt trong khảo cổ, không phải mô hình nên theo. Với mộ phần gia đình, nước vào mộ vẫn là điều cần tránh, vì nó làm sụt lún, nứt vỡ kết cấu và gây phiền lòng con cháu.

Bố cục bốn phòng như một cung điện

Bốn phòng của mộ – phòng ngủ (đông), sảnh lễ (giữa), kho binh khí – xe ngựa (bắc) và phòng hầu nữ (tây) – tái hiện bố cục một cung điện. Đây là biểu hiện sớm của ý niệm "sự tử như sự sinh" mà ta đã thấy ở lăng Tần Thuỷ Hoàng. Theo Hình Pháp, việc sắp xếp không gian âm trạch theo trật tự của dương trạch là cách người xưa thể hiện sự tôn kính, nhưng nó không quyết định cát hung của ngôi mộ.

Bài học cho mộ phần gia đình

  1. Nền đá chưa chắc đã khô. Đất đá đỏ, đá phong hoá có thể nứt, dẫn nước ngầm. Khi đặt mộ trên đồi đá, vẫn cần lớp chống thấm và rãnh thoát.
  2. Thanh Long – Bạch Hổ là địa hình, không phải tượng. Hãy nhìn hai bên khu mộ: có gò, hàng cây, tường thấp che chắn không. Không cần đặt tượng rồng, hổ.
  3. Không có chỗ cho mê tín tàn nhẫn. Tục tuẫn táng là một ví dụ cực đoan về việc đặt niềm tin vào thế giới bên kia lên trên con người. Âm trạch đúng nghĩa là để người sống an lòng, không làm tổn hại ai.
  4. Lập hướng và kích thước có căn cứ. Đọc thế đất trước, sau đó ghi toạ hướng bằng la kinh, tinh chỉnh trên app Lập Cục Pháp; kích thước bia, mộ theo thước âm phần 38,8 cm.

Ngày nay, bộ biên chung nằm trong Bảo tàng tỉnh Hồ Bắc ở Vũ Hán, và thỉnh thoảng bản sao của nó lại vang lên trong các buổi biểu diễn. Mỗi lần tiếng chuông ngân, người nghe như được nhắc lại câu chuyện của Lôi Cổ Đôn: một vị vua của nước nhỏ bị lãng quên, một dàn nhạc cung đình, hai mươi mốt cô gái trẻ, và một chiếc hộp sơn ghi lại bầu trời sao của hơn hai nghìn bốn trăm năm trước.

Công cụ Liên Hoa dùng kèm bài này

Ảnh bìa: MonsieurRoi, CC BY-SA 3.0, Wikimedia Commons.

Bài liên quan

Học bài bản cùng Thầy Vũ Giới

Đọc thế đất lăng mộ là phần cốt lõi của Hình Pháp âm trạch. Nếu muốn học tầm long, điểm huyệt, đọc sa – thuỷ – minh đường cho mộ phần gia đình trên thực địa, bạn có thể tìm hiểu:

Tư vấn trực tiếp: Thầy Vũ Giới – Zalo 0988 964 636.

Câu hỏi thường gặp

Mộ Tăng Hầu Ất ở đâu, phát hiện khi nào?

Ở đồi Lôi Cổ Đôn, ngoại ô Tuỳ Châu, tỉnh Hồ Bắc; phát hiện năm 1977 khi san đồi xây dựng và khai quật năm 1978. Chủ mộ mất khoảng năm 433 trước Công nguyên.

Bộ biên chung có gì đặc biệt?

Gồm 65 chuông đồng xếp ba tầng trên giá, mỗi chuông gõ ở hai vị trí cho hai âm khác nhau, có minh văn về nhạc lý; đến nay vẫn phát ra đúng cao độ.

Trong mộ có tuẫn táng không?

Có. Mộ có 21 quan tài nhỏ chứa hài cốt các cô gái trẻ, phần lớn ở tuổi thiếu nữ đến đầu tuổi hai mươi, cùng một quan tài chó.

Hộp sơn Thanh Long – Bạch Hổ có ý nghĩa gì với phong thuỷ?

Nắp hộp vẽ chữ Đẩu, tên 28 chòm sao, rồng và hổ hai bên – bằng chứng sớm cho hệ nhị thập bát tú và cặp Thanh Long – Bạch Hổ gắn với phương vị, gốc của khái niệm long sa, hổ sa sau này.

Từ khoá: mộ Tăng Hầu Ất · biên chung · Lôi Cổ Đôn · Tuỳ Châu · Thanh Long Bạch Hổ · nhị thập bát tú

Bài viết liên quan

Có thể quý vị quan tâm

Đi tiếp

Bài học thuật sâu hơn, vật phẩm nhắc trong bài, app liên quan và quà tặng.

Bình luận

để gửi bình luận.

  • Đang tải bình luận…