Hợp Hôn (Bài 6): Bát Tự Hợp Hôn Chuyên Sâu: Cung Phu Thê Và Dụng Thần
Phép hợp hôn bằng bát tự: xét trụ ngày, cung phu thê, dụng thần hai bên và sự bổ khuyết ngũ hành.
Tổng cộng 48 bài viết về Các Môn Phụ Trợ — theo nguyên lý quy hoạch kiến trúc phong thuỷ, kiến trúc phong thuỷ Á Đông và tinh thần kiến trúc bền vững, thân thiện môi trường.
Phép hợp hôn bằng bát tự: xét trụ ngày, cung phu thê, dụng thần hai bên và sự bổ khuyết ngũ hành.
Cách kiểm tra tuổi cưới cho nữ theo Kim Lâu, xét tam tai, và thứ tự ưu tiên khi chọn năm tổ chức.
Trình tự chọn ngày cho từng lễ, các sao và ngày phải tránh, giờ hoàng đạo, kèm ví dụ chọn ngày hoàn chỉnh.
Cách tính cung phi nam nữ theo năm sinh, xét Đông – Tây tứ mệnh và tra tám du niên cho cặp đôi.
Phép hợp hôn bằng bát tự: xét trụ ngày, cung phu thê, dụng thần hai bên và sự bổ khuyết ngũ hành.
Cách kiểm tra tuổi cưới cho nữ theo Kim Lâu, xét tam tai, và thứ tự ưu tiên khi chọn năm tổ chức.
Trình tự chọn ngày cho từng lễ, các sao và ngày phải tránh, giờ hoàng đạo, kèm ví dụ chọn ngày hoàn chỉnh.
Cách tính cung phi nam nữ theo năm sinh, xét Đông – Tây tứ mệnh và tra tám du niên cho cặp đôi.
Cách xử lý tình huống hai bên gia đình phản đối vì tuổi khắc: nói gì, làm gì, và ranh giới đạo đức nghề.
Mười ca xem hợp hôn có theo dõi nhiều năm, phân tích vì sao có ca đúng và có ca sai.
Cách dùng công cụ chấm điểm hợp hôn trên web: nhập dữ liệu, đọc điểm thành phần và diễn giải cho gia đình.
Bố trí phòng ngủ, bếp, cửa và vật dụng để giảm xung đột vợ chồng, kèm danh sách kiểm tra 12 điểm.
Tổng quan năm tầng xét hợp hôn: nạp âm, địa chi, thiên can, cung phi bát trạch và bát tự chuyên sâu.
Bảng nạp âm 60 hoa giáp đầy đủ, quy tắc sinh – khắc – tị hoà và những cặp khắc mà vẫn tốt.
Năm cặp thiên can hợp hoá, ý nghĩa từng cặp và cách xét khi can hai bên tương xung.
Áp dụng tính danh học vào tên doanh nghiệp: hành của ngành nghề, số nét, âm đọc, khả năng đăng ký và tên miền.
Toàn bộ quan hệ địa chi trong hợp hôn với cách đọc tính cách và bảng tra nhanh.
Quy trình bảy bước đặt tên con hoàn chỉnh, từ thu thập thông tin tới bàn giao ba phương án cho gia đình.
Phân tích khi nào việc đổi tên có ý nghĩa, ba mức đổi tên, thủ tục pháp lý và cách dùng tên mới cho hiệu quả.
Numerology phương Tây: số đường đời, số linh hồn, số biểu hiện — cách tính và so sánh với ngũ cách phương Đông.
Mười lỗi phổ biến trong đặt tên, từ đếm nét sai tới chạy theo tên đẹp trên mạng, kèm cách khắc phục.
Cách dùng công cụ Tính Danh Học của phongthuylienhoa: nhập họ tên, đọc ngũ cách, xem gợi ý chữ bổ hành.
Quy trình lập bát tự đứa trẻ, xác định dụng thần và chọn chữ theo bộ thủ ngũ hành, kèm ví dụ trọn vẹn.
Giới thiệu tính danh học: trường phái ngũ cách bút hoạ, trường phái âm – nghĩa, và trường phái bổ dụng thần bát tự.
So sánh phạm vi và độ phân giải giữa cửu diệu, tử vi đẩu số và thái ất, để biết dùng môn nào cho việc gì.
Cách chuyển kết quả sao hạn thành lịch kinh doanh: năm nào mở rộng, năm nào giữ, năm nào cắt lỗ.
Mười ca xem sao hạn có theo dõi kết quả sau một năm, rút ra tỷ lệ trúng và giới hạn của phép này.
Cách dùng công cụ tra sao hạn và chấm điểm hợp hôn trên web, đọc kết quả và tránh hiểu sai.
Bảng tra 81 số của tính danh học với phân loại cát – hung – bán cát, và nguyên tắc đọc khi số rơi vào cách quan trọng.
Quy tắc đếm số nét theo tự điển Khang Hy, xử lý các bộ thủ đặc biệt và bảng nét của những chữ thường dùng.
Công thức lập năm cách cho tên hai, ba, bốn chữ, kèm ví dụ tính đầy đủ một họ tên Việt.
Cách xét tam tài của bộ ba Thiên – Nhân – Địa cách theo ngũ hành sinh khắc, kèm bảng đánh giá tổ hợp.
Công thức tính sao hạn bằng phép chia lấy dư cho nam và nữ, kèm bảng tra và ba ví dụ tính chi tiết.
Giới thiệu chín sao La Hầu, Thổ Tú, Thuỷ Diệu, Thái Bạch, Thái Dương, Vân Hán, Kế Đô, Thái Âm, Mộc Đức: nguồn gốc, ngũ hành và tính chất.
Tam tai theo tam hợp, ba năm đến – đứng – đi, và cách xử sự thực tế trong từng năm.
Mười tình huống khảo sát thực tế từ đất phố tới mộ phần, mỗi ca một chẩn đoán và một bài học.
Nguyên tắc hành nghề: nói đúng khả năng, không doạ dẫm, không hứa vượt phần, và cách trình bày kết luận với gia chủ.
Tám hạn phổ biến đi kèm sao hạn, cách tính theo tuổi và cách đọc phối hợp sao – hạn.
Ba phép kiểm tra tuổi làm nhà: Kim Lâu, Hoang Ốc, Tam Tai — công thức và ví dụ tính đủ ba phép.
Bảng ngày cúng, số nến, hướng lạy cho từng sao trong chín sao, cùng cách làm lễ giản dị tại nhà.
Cách kiểm chứng kết quả sao hạn bằng bát tự: dụng thần, đại vận, lưu niên, để tránh phán đoán một chiều.
Danh sách hành động phong thuỷ và hành vi thực tế tương ứng với từng sao xấu, thay cho việc mua vật phẩm.
Chuẩn mực về sa (gò, vật thể hai bên) và thuỷ (nước) quanh huyệt, kèm bảng tỷ lệ thực dụng khi khảo sát nhà phố.
Bốn phép điểm huyệt cơ bản (cái, niêm, ỷ, chàng) và cách chuyển sang thực tế đặt mộ, đặt nhà, kèm ví dụ đo đạc.
Danh mục dụng cụ, biểu mẫu ghi chép và quy trình chín bước để khảo sát một cuộc đất dương trạch hoặc âm trạch.
Nguyên lý gốc của địa tướng: xem hình thể đất bằng con mắt xem tướng người, từ cốt (núi đá), nhục (thổ nhưỡng), huyết (thuỷ) tới thần (khí sắc của cảnh).
Cách nhận long mạch khi không có núi: đọc theo sống ruộng, đê, trục đường, khối nhà cao tầng và độ cao nền.
Cách phối hợp nhân tướng của gia chủ với đặc tính cuộc đất để đưa ra tư vấn đúng người, đúng đất.
Nguyên tắc chọn đất âm trạch: khí – thổ – thuỷ – hướng – gia tộc, cùng những điều tuyệt đối tránh.
Cách lấy toạ hướng mộ bằng la bàn 24 sơn, kiểm tra bát sát – hoàng tuyền – không vong, kèm ví dụ tính đầy đủ.
Giải thích cách tính trùng tang – nhập mộ – thiên di theo can chi, phân tích tỉnh táo và cách hoá giải hợp lý.
Quy trình cải táng đầy đủ từ khảo sát, chọn ngày giờ, tới xử lý khi mở huyệt gặp bất thường.
để gửi bình luận.